Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 14,2%được chọn trong 414 trên 2.915 trận
- Cấm
- 11,4%243 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 12,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,4 điểm49 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 5,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 28,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn41 trận29,3%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 47,7% · 685 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 48,3% · 480 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 47,8% · 807 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 51,2% · 504 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 51,5% · 843 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 45,0% · 937 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 52,5% · 463 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 48,1% · 462 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 48,0% · 640 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 55,3% · 179 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 46,1% · 789 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 49,6% · 591 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 49,1% · 385 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 47,7% · 597 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,7% · 1.124 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 52,0% · 805 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 50,0% · 614 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 47,3% · 704 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 50,9% · 652 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 48,6% · 718 trận
- Wukong49 trận65,3%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 43,9% · 1.156 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 45,1% · 295 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 51,0% · 1.209 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 51,0% · 920 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 47,2% · 381 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 50,8% · 191 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 50,7% · 416 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 53,3% · 735 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 47,4% · 272 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 54,0% · 728 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 48,8% · 127 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 55,1% · 78 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 44,7% · 94 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 51,6% · 707 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 49,1% · 1.007 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 45,3% · 889 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,0% · 952 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 44,2% · 693 trận
- Syndra47 trận48,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.171 trận
- Viktor41 trận48,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.323 trận
- Ahri36 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.274 trận
- Orianna30 trận56,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,0% · 440 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 47,0% · 421 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 50,8% · 569 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 47,7% · 1.001 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 54,3% · 806 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 47,4% · 763 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 47,7% · 149 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 49,2% · 630 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 49,6% · 816 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 59,1% · 286 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 51,9% · 237 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.168 trận
- Yunara67 trận52,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,2% · 2.209 trận
- Ezreal43 trận53,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.616 trận
- Jhin40 trận47,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 3.254 trận
- Jinx36 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,4% · 2.834 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 49,4% · 958 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 42,8% · 673 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 51,3% · 1.100 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 46,9% · 1.328 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 46,8% · 711 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 49,7% · 429 trận
- Kai'Sa12 trận—SoloQ: 48,1% · 1.560 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 48,9% · 380 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 45,8% · 530 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 52,4% · 733 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 41,3% · 322 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,4% · 980 trận
- Lulu55 trận58,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.633 trận
- Karma49 trận46,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.051 trận
- Nautilus40 trận40,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.400 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 47,8% · 910 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 50,8% · 854 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 44,7% · 1.904 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 48,8% · 684 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 44,5% · 595 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 44,7% · 730 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 48,8% · 1.601 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 47,4% · 783 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 52,6% · 270 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 45,4% · 216 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 46,0% · 1.010 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.215 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 53,2% · 802 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 47,7% · 1.150 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 48,0% · 785 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%23.897 lượt chọn trên 466.481cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,9%300 lượt chọn trên 4.328cấm 11,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%171 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

