Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 16,9%được chọn trong 3.140 trên 18.546 trận
- Cấm
- 12,2%2.144 lượt cấm trên 17.590 trận, so với 13,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +8,2 điểm trên 219 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,2 điểm219 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,2%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,4%
- SoloQ
- 5,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,7%
- SoloQ
- 13,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +8,2 điểm trên 219 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa167 trận58,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.168 trận
- K'Sante163 trận52,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.559 trận
- Sion143 trận46,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,0% · 521 trận
- Aatrox132 trận52,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.092 trận
- Malphite124 trận46,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.139 trận
- Ornn119 trận42,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 46,1% · 321 trận
- Olaf110 trận60,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 45,9% · 983 trận
- Gnar105 trận50,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 805 trận
- Nasus103 trận49,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 710 trận
- Renekton103 trận53,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 957 trận
- Jax100 trận45,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.383 trận
- Yone100 trận56,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.745 trận
- Mordekaiser97 trận50,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 421 trận
- Camille83 trận48,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 44,8% · 884 trận
- Dr. Mundo78 trận55,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,0% · 593 trận
- Jayce67 trận50,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.115 trận
- Fiora56 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.035 trận
- Irelia41 trận48,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.172 trận
- Gangplank34 trận29,4%chênh lệch -20,6 điểmSoloQ: 46,6% · 1.364 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 44,9% · 925 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 44,9% · 925 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,3% · 2.115 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 46,3% · 1.139 trận
- Lee Sin335 trận48,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 4.612 trận
- Wukong254 trận47,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 855 trận
- Jarvan IV219 trận62,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.398 trận
- Vi201 trận53,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.088 trận
- Sylas179 trận53,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.746 trận
- Xin Zhao146 trận55,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,4% · 702 trận
- Viego110 trận50,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.328 trận
- Lillia106 trận51,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 785 trận
- Nocturne86 trận55,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 413 trận
- Jayce83 trận60,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,0% · 832 trận
- Qiyana79 trận46,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,2% · 2.025 trận
- Naafiri78 trận57,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 901 trận
- Sejuani74 trận52,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 42,3% · 189 trận
- Cho'Gath68 trận51,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,2% · 774 trận
- Graves67 trận49,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.582 trận
- Kha'Zix54 trận53,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.160 trận
- Nidalee52 trận51,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 43,8% · 1.916 trận
- Hecarim50 trận62,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.205 trận
- Elise33 trận36,4%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 45,6% · 903 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 48,4% · 901 trận
- Talon27 trận—SoloQ: 46,0% · 1.362 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 48,4% · 901 trận
- Viktor197 trận54,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.181 trận
- Ahri196 trận51,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.263 trận
- Syndra189 trận52,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.567 trận
- Sylas135 trận58,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.720 trận
- Orianna125 trận57,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 856 trận
- LeBlanc112 trận57,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.084 trận
- Yone109 trận58,7%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.581 trận
- Lissandra105 trận51,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.031 trận
- Xerath99 trận50,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 44,1% · 623 trận
- Hwei98 trận46,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 807 trận
- Galio97 trận49,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.311 trận
- Aurora93 trận61,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,5% · 833 trận
- Locke92 trận47,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 45,8% · 1.647 trận
- Akali89 trận57,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.349 trận
- Twisted Fate78 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 44,6% · 2.080 trận
- Zed66 trận48,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.059 trận
- Galio62 trận50,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.311 trận
- Yasuo47 trận53,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.203 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 50,6% · 1.311 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,4% · 1.063 trận
- Jhin523 trận53,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 6.836 trận
- Yunara346 trận52,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 4.302 trận
- Jinx302 trận51,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,2% · 2.808 trận
- Ezreal300 trận55,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.895 trận
- Lucian222 trận59,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.902 trận
- Ashe190 trận52,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,8% · 915 trận
- Aphelios174 trận54,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 3.274 trận
- Kai'Sa159 trận44,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,5% · 3.055 trận
- Tristana113 trận55,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.786 trận
- Miss Fortune95 trận54,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,2% · 735 trận
- Xayah90 trận43,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,9% · 971 trận
- Sivir79 trận50,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 495 trận
- Varus54 trận57,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,7% · 515 trận
- Ziggs54 trận42,6%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 44,8% · 357 trận
- Zeri47 trận46,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.177 trận
- Kalista39 trận41,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,2% · 942 trận
- Draven36 trận55,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 766 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 49,7% · 515 trận
- Nautilus316 trận52,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.891 trận
- Lulu314 trận58,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 3.614 trận
- Seraphine225 trận50,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 903 trận
- Thresh219 trận51,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,5% · 3.243 trận
- Leona207 trận47,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.388 trận
- Blitzcrank201 trận46,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 42,3% · 2.525 trận
- Karma182 trận56,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.049 trận
- Milio163 trận60,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 55,8% · 929 trận
- Braum131 trận55,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 45,6% · 889 trận
- Rakan97 trận52,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,7% · 904 trận
- Yuumi93 trận54,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 56,5% · 1.206 trận
- Rell91 trận39,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 42,1% · 1.201 trận
- Bard89 trận53,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.513 trận
- Neeko85 trận45,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,4% · 529 trận
- Alistar78 trận52,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 43,9% · 1.237 trận
- Pyke64 trận39,1%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.191 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,4%34.271 lượt chọn trên 632.196cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,4%1.978 lượt chọn trên 23.550cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%171 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

