Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,1%Hạng 12 trên 173 tướng
Chọn
16,9%được chọn trong 3.140 trên 18.546 trận
Cấm
12,2%2.144 lượt cấm trên 17.590 trận, so với 13,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,2% từ 50,7% đến 53,7% trên 3.135 trậnSoloQ 48,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,2%
    SoloQ
    48,4%
    Tỉ lệ thắng 52,2% ở nghiệp dư trên 3.135 trận, so với 48,4% ở soloQ trên 37.973 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,4%
    SoloQ
    5,4%
    8,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,7%
    SoloQ
    13,3%
    Tỉ lệ cấm 12,7% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 13,3% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người91% · 34.419
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn60% · 22.815
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 334 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 4.648
26%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Infinity Edge
  3. Rapid Firecannon
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.

512-13 so với 525
820-95 so với 915
1.329-37 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Caitlynxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +8,2 điểm trên 219 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf60,0% · kỳ vọng 50,5% · 110 trận+9,5 điểmSoloQ -0,2
Ambessa58,7% · kỳ vọng 52,7% · 167 trận+6,0 điểmSoloQ -1,3
Yone56,0% · kỳ vọng 52,3% · 100 trận+3,7 điểmSoloQ +0,6
Renekton53,4% · kỳ vọng 51,8% · 103 trận+1,6 điểmSoloQ +2,0
Aatrox52,3% · kỳ vọng 51,6% · 132 trận+0,7 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV62,1% · kỳ vọng 53,9% · 219 trận+8,2 điểmSoloQ +0,6
Naafiri57,7% · kỳ vọng 50,7% · 78 trận+7,0 điểmSoloQ -1,9
Jayce60,2% · kỳ vọng 54,0% · 83 trận+6,2 điểmSoloQ +0,6
Xin Zhao55,5% · kỳ vọng 51,9% · 146 trận+3,5 điểmSoloQ -1,8
Vi53,7% · kỳ vọng 52,1% · 201 trận+1,6 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone58,7% · kỳ vọng 48,8% · 109 trận+9,9 điểmSoloQ -0,3
Aurora61,3% · kỳ vọng 53,3% · 93 trận+8,0 điểmSoloQ +0,9
Sylas58,5% · kỳ vọng 54,1% · 135 trận+4,4 điểmSoloQ -0,5
LeBlanc57,1% · kỳ vọng 52,4% · 112 trận+4,7 điểmSoloQ -0,5
Viktor54,8% · kỳ vọng 52,1% · 197 trận+2,7 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian59,9% · kỳ vọng 52,7% · 222 trận+7,2 điểmSoloQ +2,3
Jinx51,7% · kỳ vọng 48,1% · 302 trận+3,6 điểmSoloQ -1,1
Yunara52,6% · kỳ vọng 49,8% · 346 trận+2,8 điểmSoloQ +2,4
Ashe52,6% · kỳ vọng 49,7% · 190 trận+2,9 điểmSoloQ -2,9
Miss Fortune54,7% · kỳ vọng 51,8% · 95 trận+2,9 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio60,1% · kỳ vọng 53,8% · 163 trận+6,3 điểmSoloQ +3,8
Lulu58,3% · kỳ vọng 54,4% · 314 trận+3,9 điểmSoloQ +2,2
Braum55,0% · kỳ vọng 49,9% · 131 trận+5,1 điểmSoloQ -0,2
Karma56,6% · kỳ vọng 54,4% · 182 trận+2,2 điểmSoloQ +2,4
Yuumi54,8% · kỳ vọng 50,7% · 93 trận+4,1 điểmSoloQ +3,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus63,8% · kỳ vọng 53,9% · 105 trận+10,0 điểmSoloQ +1,9
Mordekaiser62,2% · kỳ vọng 53,3% · 82 trận+8,9 điểmSoloQ -0,2
Ambessa57,1% · kỳ vọng 51,7% · 161 trận+5,5 điểmSoloQ -1,0
Gangplank65,8% · kỳ vọng 54,4% · 38 trận+11,4 điểmSoloQ -0,7
Renekton55,0% · kỳ vọng 52,6% · 140 trận+2,4 điểmSoloQ +2,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia61,6% · kỳ vọng 54,9% · 99 trận+6,7 điểmSoloQ -1,3
Lee Sin52,3% · kỳ vọng 51,0% · 329 trận+1,3 điểmSoloQ +0,5
Hecarim53,2% · kỳ vọng 44,6% · 47 trận+8,6 điểmSoloQ -0,6
Jarvan IV52,7% · kỳ vọng 50,5% · 224 trận+2,2 điểmSoloQ -0,6
Nocturne54,7% · kỳ vọng 49,7% · 95 trận+5,0 điểmSoloQ -2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio61,4% · kỳ vọng 46,9% · 44 trận+14,4 điểmSoloQ +1,2
Sylas54,3% · kỳ vọng 50,3% · 151 trận+4,1 điểmSoloQ +0,6
Akali55,6% · kỳ vọng 51,2% · 124 trận+4,5 điểmSoloQ +0,4
Xerath60,0% · kỳ vọng 53,7% · 75 trận+6,3 điểmSoloQ -0,5
Galio55,6% · kỳ vọng 51,7% · 108 trận+3,9 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine58,8% · kỳ vọng 53,7% · 153 trận+5,1 điểmSoloQ -2,9
Thresh56,0% · kỳ vọng 53,4% · 182 trận+2,6 điểmSoloQ +0,2
Morgana54,7% · kỳ vọng 54,0% · 254 trận+0,7 điểmSoloQ +3,0
Nautilus51,5% · kỳ vọng 50,9% · 227 trận+0,6 điểmSoloQ +0,6
Karma50,2% · kỳ vọng 50,0% · 235 trận+0,2 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ambessa167 trận
    58,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.168 trận
  • K'Sante163 trận
    52,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.559 trận
  • Sion143 trận
    46,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,0% · 521 trận
  • Aatrox132 trận
    52,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.092 trận
  • Malphite124 trận
    46,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.139 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin335 trận
    48,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 4.612 trận
  • Wukong254 trận
    47,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 855 trận
  • Jarvan IV219 trận
    62,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.398 trận
  • Vi201 trận
    53,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.088 trận
  • Sylas179 trận
    53,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.746 trận
Mid20 tướng
  • Viktor197 trận
    54,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.181 trận
  • Ahri196 trận
    51,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.263 trận
  • Syndra189 trận
    52,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.567 trận
  • Sylas135 trận
    58,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.720 trận
  • Orianna125 trận
    57,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 856 trận
ADC18 tướng
  • Jhin523 trận
    53,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 6.836 trận
  • Yunara346 trận
    52,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 4.302 trận
  • Jinx302 trận
    51,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,2% · 2.808 trận
  • Ezreal300 trận
    55,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.895 trận
  • Lucian222 trận
    59,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.902 trận
Support16 tướng
  • Nautilus316 trận
    52,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.891 trận
  • Lulu314 trận
    58,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 3.614 trận
  • Seraphine225 trận
    50,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 903 trận
  • Thresh219 trận
    51,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,5% · 3.243 trận
  • Leona207 trận
    47,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.388 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,4%34.271 lượt chọn trên 632.196cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,4%1.978 lượt chọn trên 23.550cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,7%171 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 21,8%G1927 trận trên 4.249
  • 16,2%G2688 trận trên 4.252
  • 13,0%G3+236 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 927 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.