Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 15,4%được chọn trong 1.074 trên 6.991 trận
- Cấm
- 16,3%564 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 15,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 135 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,2 điểm135 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,0%
- SoloQ
- 49,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,7%
- SoloQ
- 5,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 135 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn103 trận52,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.231 trận
- Sion72 trận52,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 788 trận
- K'Sante51 trận52,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,2% · 838 trận
- Ambessa47 trận53,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.002 trận
- Renekton47 trận46,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.176 trận
- Olaf46 trận43,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 742 trận
- Gnar44 trận50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,7% · 982 trận
- Malphite38 trận50,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.376 trận
- Gwen34 trận58,8%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 50,1% · 559 trận
- Shen34 trận61,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 45,3% · 839 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 50,3% · 1.098 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 46,0% · 1.296 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 49,4% · 702 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 56,3% · 368 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 48,5% · 1.271 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 50,3% · 988 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 49,4% · 1.697 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,3% · 1.265 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 48,3% · 1.376 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,2% · 1.176 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,2% · 1.176 trận
- Wukong145 trận49,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.534 trận
- Jarvan IV110 trận60,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.567 trận
- Xin Zhao74 trận45,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,9% · 472 trận
- Vi68 trận47,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,2% · 653 trận
- Lee Sin39 trận59,0%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.117 trận
- Nocturne39 trận51,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 557 trận
- Skarner39 trận56,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 414 trận
- Sejuani37 trận59,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,4% · 425 trận
- Cho'Gath31 trận54,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.130 trận
- Shyvana30 trận46,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,6% · 941 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 50,6% · 1.343 trận
- Trundle23 trận—SoloQ: 48,9% · 133 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 47,1% · 2.023 trận
- Amumu21 trận—SoloQ: 58,7% · 206 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 51,0% · 1.671 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,7% · 1.130 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 50,1% · 2.044 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 52,2% · 1.036 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.344 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 47,2% · 1.539 trận
- Syndra106 trận50,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,2% · 2.127 trận
- Viktor100 trận57,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.784 trận
- Ahri91 trận51,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,7% · 2.409 trận
- Orianna85 trận43,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,8% · 831 trận
- Hwei55 trận45,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,6% · 834 trận
- Xerath45 trận55,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,1% · 763 trận
- Yone45 trận55,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.529 trận
- Aurora35 trận42,9%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 45,6% · 856 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 48,0% · 1.786 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 50,6% · 1.181 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 49,4% · 1.179 trận
- Mel24 trận—SoloQ: 53,9% · 349 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 49,6% · 1.592 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 50,4% · 781 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 50,0% · 1.178 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 44,1% · 950 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 47,2% · 879 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 50,3% · 1.142 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.335 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 46,9% · 1.434 trận
- Yunara135 trận62,2%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 53,2% · 4.082 trận
- Jhin110 trận43,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,1% · 4.837 trận
- Jinx90 trận54,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 3.394 trận
- Ashe89 trận58,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.130 trận
- Ezreal87 trận49,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.564 trận
- Sivir78 trận52,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,4% · 1.014 trận
- Tristana45 trận51,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.429 trận
- Ziggs41 trận56,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,6% · 502 trận
- Lucian39 trận46,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.364 trận
- Kai'Sa38 trận65,8%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.566 trận
- Xayah37 trận51,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 943 trận
- Aphelios33 trận51,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.679 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 49,2% · 705 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 51,1% · 1.288 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 55,7% · 314 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 47,9% · 1.745 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 48,3% · 1.028 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 46,9% · 1.183 trận
- Lulu116 trận64,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.350 trận
- Nautilus102 trận51,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,4% · 2.622 trận
- Karma94 trận52,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.117 trận
- Seraphine74 trận47,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.146 trận
- Rell64 trận39,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 45,8% · 1.107 trận
- Thresh62 trận54,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,5% · 3.022 trận
- Nami57 trận50,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.613 trận
- Milio56 trận51,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.421 trận
- Braum54 trận51,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.284 trận
- Leona52 trận57,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.424 trận
- Bard46 trận41,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.343 trận
- Rakan46 trận47,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.061 trận
- Blitzcrank30 trận46,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,0% · 1.745 trận
- Neeko23 trận—SoloQ: 45,9% · 307 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 47,8% · 1.039 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 48,6% · 2.317 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.111 trận
- Soraka10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.162 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 45,8% · 1.192 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,4%37.481 lượt chọn trên 693.491cấm 15,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,7%804 lượt chọn trên 10.426cấm 16,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%171 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

