Bard
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 6,6%được chọn trong 190 trên 2.886 trận
- Cấm
- 9,0%189 lượt cấm trên 2.098 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 237.028 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,6 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 65%
- SoloQ
- 59%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Liandry's Torment
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante16 trận—SoloQ: 56,6% · 235 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 48,8% · 334 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 50,4% · 411 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 49,5% · 438 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 47,3% · 224 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 50,0% · 420 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 50,6% · 350 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 47,1% · 221 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 45,7% · 232 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 51,0% · 288 trận
- Rumble7 trận—SoloQ: 52,5% · 99 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 51,3% · 154 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 45,0% · 413 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 48,9% · 313 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 50,9% · 523 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 49,1% · 165 trận
- Jarvan IV10 trận—SoloQ: 50,2% · 448 trận
- Vi10 trận—SoloQ: 50,0% · 178 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 57,0% · 179 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 41,2% · 102 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 52,0% · 656 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 47,8% · 69 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 61,4% · 57 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 50,6% · 462 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 56,3% · 142 trận
- Skarner5 trận—SoloQ: 52,5% · 99 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 46,4% · 534 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 49,6% · 587 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 53,7% · 214 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 46,4% · 597 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 52,6% · 154 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 49,1% · 375 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 48,6% · 255 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 49,1% · 230 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 46,6% · 103 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 52,5% · 387 trận
- Annie5 trận—SoloQ: 48,6% · 109 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 45,3% · 344 trận
- Yunara31 trận58,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,0% · 923 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 50,7% · 670 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 50,2% · 1.096 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 50,9% · 289 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 50,3% · 372 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 48,0% · 1.278 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 53,5% · 660 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 49,9% · 467 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 47,3% · 491 trận
- Xayah7 trận—SoloQ: 50,8% · 325 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 55,4% · 345 trận
- Kai'Sa5 trận—SoloQ: 44,2% · 878 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 47,6% · 246 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 49,7% · 783 trận
- Nautilus20 trận—SoloQ: 53,1% · 652 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 51,9% · 520 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 50,7% · 414 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 50,3% · 443 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 47,9% · 495 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 52,4% · 315 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 47,5% · 335 trận
- Braum8 trận—SoloQ: 47,3% · 292 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 42,3% · 300 trận
- Renata Glasc6 trận—SoloQ: 48,9% · 141 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%12.096 lượt chọn trên 474.052cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%136 lượt chọn trên 4.328cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,0%179 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

