Hồ sơ tướng · Support

Bard

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,6%Hạng 43 trên 173 tướng
Chọn
6,6%được chọn trong 190 trên 2.886 trận
Cấm
9,0%189 lượt cấm trên 2.098 trận, so với 2,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support53,2% từ 47,2% đến 59,0% trên 190 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,6 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 237.028 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    2,6%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    2,3%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 2,3% ở soloQ trên 103.691 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,6 phút
    SoloQ
    28,3 phút
    Trung vị 30,6 phút ở nghiệp dư, so với 28,3 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    65%
    SoloQ
    59%
    Được dùng trong 65% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (59%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện93% · 12.332
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt59% · 7.797
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 65% · 213 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 226 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 25
11%số trận ở soloQ
  1. Dead Man's Plate
  2. Liandry's Torment
  3. Kaenic Rookern
Nghiệp dư: Dead Man's Plate, Jak'Sho, The Protean, Liandry's Torment, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

277-11 so với 288
371+29 so với 342
410+23 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Bardtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,1% · kỳ vọng 50,8% · 31 trận+7,2 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top14 tướng
  • K'Sante16 trận
    —SoloQ: 56,6% · 235 trận
  • Ornn16 trận
    —SoloQ: 48,8% · 334 trận
  • Renekton16 trận
    —SoloQ: 50,4% · 411 trận
  • Aatrox10 trận
    —SoloQ: 49,5% · 438 trận
  • Gnar10 trận
    —SoloQ: 47,3% · 224 trận
Jungle12 tướng
  • Wukong22 trận
    —SoloQ: 50,9% · 523 trận
  • Xin Zhao16 trận
    —SoloQ: 49,1% · 165 trận
  • Jarvan IV10 trận
    —SoloQ: 50,2% · 448 trận
  • Vi10 trận
    —SoloQ: 50,0% · 178 trận
  • Nocturne9 trận
    —SoloQ: 57,0% · 179 trận
Mid12 tướng
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 46,4% · 534 trận
  • Viktor20 trận
    —SoloQ: 49,6% · 587 trận
  • Orianna17 trận
    —SoloQ: 53,7% · 214 trận
  • Ahri16 trận
    —SoloQ: 46,4% · 597 trận
  • Ryze10 trận
    —SoloQ: 52,6% · 154 trận
ADC13 tướng
  • Yunara31 trận
    58,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,0% · 923 trận
  • Caitlyn18 trận
    —SoloQ: 50,7% · 670 trận
  • Jinx16 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.096 trận
  • Sivir16 trận
    —SoloQ: 50,9% · 289 trận
  • Ashe15 trận
    —SoloQ: 50,3% · 372 trận
Support11 tướng
  • Lulu28 trận
    —SoloQ: 49,7% · 783 trận
  • Nautilus20 trận
    —SoloQ: 53,1% · 652 trận
  • Karma19 trận
    —SoloQ: 51,9% · 520 trận
  • Seraphine18 trận
    —SoloQ: 50,7% · 414 trận
  • Alistar13 trận
    —SoloQ: 50,3% · 443 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,6%12.096 lượt chọn trên 474.052cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%136 lượt chọn trên 4.328cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,0%179 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 7,6%G161 trận trên 805
  • 7,3%G259 trận trên 805
  • 5,4%G3+19 trận trên 351
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 61 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.