Bard
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,3%được chọn trong 441 trên 6.991 trận
- Cấm
- 11,9%413 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,7%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,3%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 28 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 59%
- SoloQ
- 57%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Liandry's Torment
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa35 trận60,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,7% · 685 trận
- Ornn34 trận61,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,2% · 737 trận
- Sion33 trận48,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,8% · 536 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 51,3% · 552 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 47,4% · 781 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 47,3% · 829 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 49,2% · 451 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 50,8% · 590 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 48,9% · 781 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 49,7% · 632 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 47,5% · 569 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 49,8% · 582 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,9% · 956 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 48,2% · 313 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 49,4% · 464 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,1% · 723 trận
- Wukong57 trận63,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,1% · 964 trận
- Jarvan IV49 trận57,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 960 trận
- Xin Zhao38 trận50,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,9% · 341 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 49,1% · 450 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 46,1% · 308 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 54,9% · 306 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 55,1% · 243 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 48,8% · 529 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 44,7% · 331 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 42,6% · 61 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 47,1% · 796 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 48,8% · 1.028 trận
- Zac11 trận—SoloQ: 50,8% · 319 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,7% · 700 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.304 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 48,9% · 1.268 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,7% · 700 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 51,5% · 621 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 53,1% · 853 trận
- Syndra51 trận52,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.303 trận
- Viktor43 trận65,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.000 trận
- Ahri38 trận42,1%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 45,9% · 1.452 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 49,6% · 512 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 43,6% · 527 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 46,5% · 533 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 49,4% · 534 trận
- Veigar12 trận—SoloQ: 46,4% · 330 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 46,8% · 389 trận
- Malzahar11 trận—SoloQ: 48,7% · 411 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 48,3% · 1.104 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 52,4% · 742 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 52,0% · 1.018 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 47,8% · 247 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,2% · 506 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 52,0% · 754 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 51,6% · 770 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 45,1% · 729 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,4% · 935 trận
- Yunara48 trận52,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.061 trận
- Caitlyn46 trận58,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.343 trận
- Jhin36 trận41,7%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.168 trận
- Ashe31 trận58,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 571 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 51,1% · 1.592 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 47,6% · 674 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 52,5% · 1.359 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 47,5% · 573 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 43,4% · 1.392 trận
- Kai'Sa16 trận—SoloQ: 47,2% · 1.757 trận
- Ziggs14 trận—SoloQ: 51,1% · 237 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 48,9% · 805 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 49,6% · 411 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 54,5% · 233 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 52,0% · 904 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 44,4% · 765 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 50,6% · 913 trận
- Karma52 trận57,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.225 trận
- Nautilus51 trận56,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.560 trận
- Lulu43 trận55,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.955 trận
- Seraphine39 trận56,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 604 trận
- Rakan30 trận53,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 792 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 44,0% · 580 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 50,3% · 748 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 49,2% · 722 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 46,4% · 2.104 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 45,8% · 904 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 47,4% · 215 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 46,0% · 776 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 41,8% · 349 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 48,0% · 709 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.459 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%22.907 lượt chọn trên 693.488cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%329 lượt chọn trên 10.426cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,1%179 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

