Azir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,5%được chọn trong 464 trên 18.478 trận
- Cấm
- 2,7%470 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.
- Damage của độitop14%25% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop17%59% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 29 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa504 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa1.331 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa-152 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-103 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa477 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion29 trận—SoloQ: 36,3% · 102 trận
- Ornn26 trận—SoloQ: 61,9% · 42 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 40,3% · 134 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 46,9% · 245 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 46,4% · 153 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 34,5% · 84 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 47,9% · 192 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 41,5% · 205 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 47,6% · 63 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 56,1% · 173 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 47,9% · 121 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 46,9% · 318 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 44,0% · 116 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 41,7% · 115 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 46,9% · 96 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 41,6% · 161 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,9% · 285 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,7% · 154 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 52,4% · 185 trận
- Lee Sin45 trận48,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,4% · 703 trận
- Wukong36 trận25,0%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 47,0% · 134 trận
- Jarvan IV33 trận42,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,3% · 223 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 40,7% · 123 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 45,3% · 190 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 54,4% · 57 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 53,0% · 253 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 46,3% · 188 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 47,5% · 120 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 44,5% · 137 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 42,1% · 57 trận
- Zyra12 trận—SoloQ: 35,1% · 77 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 43,1% · 130 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,8% · 233 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 45,0% · 278 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 42,6% · 129 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 50,6% · 257 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 44,9% · 247 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 43,3% · 171 trận
- Ahri39 trận33,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 45,0% · 209 trận
- Orianna36 trận58,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,5% · 179 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 47,9% · 330 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 43,2% · 280 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 50,0% · 272 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 51,7% · 381 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 52,3% · 107 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 52,8% · 123 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 43,6% · 117 trận
- Taliyah17 trận—SoloQ: 49,2% · 126 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 45,8% · 142 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 44,2% · 138 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 41,4% · 263 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 44,1% · 145 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 45,7% · 94 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 44,8% · 259 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 45,8% · 142 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 52,5% · 280 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 49,7% · 171 trận
- Yunara53 trận34,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 46,3% · 484 trận
- Caitlyn42 trận50,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 45,7% · 304 trận
- Jhin37 trận56,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,9% · 673 trận
- Kai'Sa37 trận35,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,1% · 685 trận
- Ezreal31 trận67,7%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 51,6% · 372 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 42,0% · 226 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 53,8% · 277 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 44,1% · 435 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 45,0% · 391 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 49,5% · 101 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 54,2% · 118 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 38,9% · 301 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 50,0% · 86 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 44,7% · 208 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 48,2% · 170 trận
- Lulu54 trận51,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,4% · 489 trận
- Nautilus47 trận38,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 44,8% · 393 trận
- Braum34 trận41,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 37,9% · 198 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 45,8% · 214 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 44,2% · 475 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 49,3% · 292 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 50,8% · 126 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 53,6% · 112 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 43,0% · 158 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 46,7% · 261 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 45,4% · 229 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 47,4% · 171 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 36,5% · 222 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 48,9% · 221 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 48,6% · 72 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 43,8% · 169 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 49,6% · 125 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.466 lượt chọn trên 650.541cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%303 lượt chọn trên 23.550cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

