Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
30,0%Hạng 10 trên 173 tướng
Chọn
9,3%được chọn trong 1.727 trên 18.492 trận
Cấm
20,7%3.637 lượt cấm trên 17.540 trận, so với 17,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,2% từ 48,3% đến 55,9% trên 464 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    1,4%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    20,5%
    SoloQ
    17,2%
    Tỉ lệ cấm 20,5% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 17,2% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện78% · 7.635
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt79% · 7.750
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 70 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)51% · 1.406
51%số trận ở soloQ
  1. Hextech Gunblade
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop9%35% · tướng đường trên: 28%
  2. Damage của độitop22%23% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 76 ở lane, 79 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

656+57 so với 599
948+80 so với 868
1.129+49 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Akalitướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên656 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên948 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+120 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên+169 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên575 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 7 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên0,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone55,6% · kỳ vọng 52,3% · 36 trận+3,3 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,3% · kỳ vọng 53,4% · 46 trận+1,0 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal63,4% · kỳ vọng 56,7% · 41 trận+6,7 điểmSoloQ -1,6
Caitlyn52,2% · kỳ vọng 50,0% · 46 trận+2,2 điểmSoloQ 0,0
Kai'Sa52,8% · kỳ vọng 51,7% · 36 trận+1,1 điểmSoloQ +3,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus62,7% · kỳ vọng 53,4% · 51 trận+9,4 điểmSoloQ +0,1
Leona58,1% · kỳ vọng 51,3% · 31 trận+6,7 điểmSoloQ -2,4
Lulu59,4% · kỳ vọng 54,3% · 32 trận+5,1 điểmSoloQ -2,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV55,0% · kỳ vọng 50,4% · 40 trận+4,6 điểmSoloQ +0,6
Xin Zhao53,3% · kỳ vọng 52,4% · 30 trận+0,9 điểmSoloQ +6,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone57,9% · kỳ vọng 55,4% · 38 trận+2,5 điểmSoloQ +4,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara72,2% · kỳ vọng 54,4% · 36 trận+17,8 điểmSoloQ +0,6
Jinx68,6% · kỳ vọng 56,3% · 35 trận+12,2 điểmSoloQ +2,5
Jhin50,0% · kỳ vọng 48,0% · 36 trận+2,0 điểmSoloQ -1,8
Kai'Sa52,8% · kỳ vọng 52,6% · 36 trận+0,2 điểmSoloQ -1,4
Xayah54,8% · kỳ vọng 54,1% · 31 trận+0,7 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu53,3% · kỳ vọng 50,0% · 30 trận+3,4 điểmSoloQ +0,2
Leona54,5% · kỳ vọng 53,0% · 33 trận+1,6 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Yone36 trận
    55,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 917 trận
  • Olaf29 trận
    —SoloQ: 48,2% · 427 trận
  • Renekton24 trận
    —SoloQ: 47,5% · 282 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 48,4% · 254 trận
  • Jax22 trận
    —SoloQ: 48,3% · 534 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin46 trận
    54,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.093 trận
  • Wukong38 trận
    34,2%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 49,0% · 249 trận
  • Sylas31 trận
    48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,5% · 519 trận
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 54,9% · 319 trận
  • Vi26 trận
    —SoloQ: 49,1% · 334 trận
Mid22 tướng
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 49,4% · 338 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 50,9% · 513 trận
  • Syndra23 trận
    —SoloQ: 44,0% · 361 trận
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 54,2% · 450 trận
  • Hwei20 trận
    —SoloQ: 48,8% · 213 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn46 trận
    52,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 553 trận
  • Jhin45 trận
    55,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.082 trận
  • Ezreal41 trận
    63,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,4% · 668 trận
  • Kai'Sa36 trận
    52,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.182 trận
  • Jinx28 trận
    —SoloQ: 42,0% · 586 trận
Support17 tướng
  • Nautilus51 trận
    62,7%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,0% · 655 trận
  • Lulu32 trận
    59,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 45,8% · 777 trận
  • Leona31 trận
    58,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 44,0% · 375 trận
  • Thresh28 trận
    —SoloQ: 45,2% · 790 trận
  • Karma26 trận
    —SoloQ: 51,3% · 419 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%8.868 lượt chọn trên 632.193cấm 17,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,2%284 lượt chọn trên 23.550cấm 20,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,9%G181 trận trên 4.243
  • 2,7%G2116 trận trên 4.243
  • 2,6%G3+47 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 81 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.