Akali
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,3%được chọn trong 1.727 trên 18.492 trận
- Cấm
- 20,7%3.637 lượt cấm trên 17.540 trận, so với 17,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,5%
- SoloQ
- 17,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop9%35% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop22%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 79 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên656 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên948 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+120 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên+169 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên575 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 7 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên0,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Yone36 trận55,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 917 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 48,2% · 427 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 47,5% · 282 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 48,4% · 254 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 48,3% · 534 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 50,5% · 222 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 46,9% · 177 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 50,7% · 144 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 49,6% · 129 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 49,8% · 271 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 45,0% · 189 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 51,8% · 83 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 47,3% · 201 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 40,3% · 72 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 48,6% · 366 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,5% · 461 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,3% · 298 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,8% · 230 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,9% · 313 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 42,8% · 250 trận
- Lee Sin46 trận54,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.093 trận
- Wukong38 trận34,2%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 49,0% · 249 trận
- Sylas31 trận48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,5% · 519 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 54,9% · 319 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 49,1% · 334 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 51,7% · 319 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 49,7% · 197 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 53,0% · 117 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 46,9% · 520 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 45,3% · 172 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 49,4% · 178 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 48,8% · 344 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,8% · 195 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 43,5% · 522 trận
- Diana9 trận—SoloQ: 55,1% · 78 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 55,0% · 211 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 46,5% · 329 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 41,6% · 296 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 49,4% · 338 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 50,9% · 513 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 44,0% · 361 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 54,2% · 450 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 48,8% · 213 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 45,5% · 539 trận
- Vex19 trận—SoloQ: 53,8% · 195 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 43,5% · 359 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 49,8% · 321 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 43,3% · 201 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 57,4% · 122 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 47,8% · 224 trận
- Mel13 trận—SoloQ: 48,2% · 56 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 49,6% · 494 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 55,8% · 206 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 45,3% · 590 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 49,8% · 333 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 43,2% · 273 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,6% · 494 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,2% · 328 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,6% · 494 trận
- Zoe5 trận—SoloQ: 46,3% · 216 trận
- Caitlyn46 trận52,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 553 trận
- Jhin45 trận55,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.082 trận
- Ezreal41 trận63,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,4% · 668 trận
- Kai'Sa36 trận52,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.182 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 42,0% · 586 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 47,5% · 404 trận
- Yunara28 trận—SoloQ: 48,0% · 840 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 49,3% · 460 trận
- Ashe20 trận—SoloQ: 48,9% · 182 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 49,9% · 683 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 50,2% · 207 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 48,5% · 171 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 52,3% · 111 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 49,1% · 546 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 48,5% · 200 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 41,8% · 371 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 46,1% · 295 trận
- Nautilus51 trận62,7%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,0% · 655 trận
- Lulu32 trận59,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 45,8% · 777 trận
- Leona31 trận58,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 44,0% · 375 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 45,2% · 790 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 51,3% · 419 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 57,9% · 195 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 47,8% · 301 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 48,2% · 508 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 49,7% · 328 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 50,0% · 240 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 40,4% · 317 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 45,5% · 451 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 39,4% · 155 trận
- Morgana12 trận—SoloQ: 48,8% · 125 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 49,7% · 308 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 47,0% · 389 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 48,4% · 277 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%8.868 lượt chọn trên 632.193cấm 17,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%284 lượt chọn trên 23.550cấm 20,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

