Zyra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,7%được chọn trong 688 trên 18.478 trận
- Cấm
- 4,7%822 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 10,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.TeamfightCCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,8 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 10,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop7%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop12%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 67% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng425 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng989 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.366 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng+203 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+234 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
- Invade · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite20 trận—SoloQ: 52,9% · 293 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 57,5% · 421 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 55,3% · 291 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 63,7% · 91 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 57,0% · 365 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 54,3% · 280 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 54,7% · 276 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 55,9% · 220 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 54,0% · 163 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 53,3% · 456 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 60,9% · 110 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 53,8% · 333 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 53,9% · 165 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 52,3% · 111 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 53,1% · 98 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 54,5% · 585 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 50,7% · 296 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 52,0% · 381 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,0% · 320 trận
- Lee Sin44 trận59,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.297 trận
- Wukong33 trận54,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,3% · 170 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 51,8% · 423 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 63,1% · 236 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 57,9% · 349 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 49,6% · 131 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 53,6% · 181 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 59,1% · 254 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 51,6% · 651 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 56,5% · 444 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 52,5% · 244 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 57,1% · 331 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 55,6% · 54 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 55,4% · 184 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 57,9% · 214 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 53,7% · 574 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 57,5% · 252 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 59,8% · 246 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 57,5% · 252 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 50,6% · 435 trận
- Ahri31 trận54,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 301 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 53,0% · 517 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 56,3% · 464 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 53,6% · 233 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 54,4% · 498 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 54,8% · 383 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 52,5% · 278 trận
- Azir12 trận—SoloQ: 64,9% · 77 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 52,4% · 290 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 51,4% · 175 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 51,7% · 230 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 54,8% · 383 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 54,7% · 278 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 54,2% · 426 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 62,5% · 176 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 53,9% · 293 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 52,0% · 458 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 56,0% · 529 trận
- Caitlyn40 trận57,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 59,4% · 598 trận
- Yunara39 trận46,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 55,4% · 757 trận
- Jhin35 trận54,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.351 trận
- Ezreal33 trận75,8%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 55,3% · 714 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 54,6% · 670 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 54,7% · 1.005 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 55,7% · 201 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 58,9% · 175 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 54,6% · 346 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 49,9% · 461 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 54,6% · 856 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 53,0% · 404 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,2% · 255 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 54,2% · 555 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 63,9% · 166 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 55,7% · 305 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 55,4% · 204 trận
- Lulu37 trận40,5%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 57,4% · 824 trận
- Nautilus37 trận54,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 57,6% · 693 trận
- Leona32 trận62,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,1% · 526 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 51,7% · 261 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 52,7% · 783 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 49,8% · 494 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 53,6% · 280 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 54,6% · 185 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 53,4% · 208 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 53,0% · 577 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 49,6% · 494 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 55,8% · 330 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 58,8% · 444 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 50,7% · 438 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 56,6% · 145 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%9.918 lượt chọn trên 650.542cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%256 lượt chọn trên 23.550cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

