Zyra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,7%được chọn trong 688 trên 18.493 trận
- Cấm
- 4,7%823 lượt cấm trên 17.541 trận, so với 9,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.TeamfightCCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,8 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 9,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop7%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop12%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 67% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng425 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng989 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.366 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng+203 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+234 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
- Invade · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite20 trận—SoloQ: 53,3% · 289 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 57,4% · 420 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 56,1% · 285 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 63,6% · 88 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 57,1% · 366 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 54,6% · 271 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 55,3% · 266 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 54,6% · 216 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 52,8% · 163 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 53,2% · 447 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 59,3% · 108 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 54,4% · 327 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 53,3% · 167 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 52,7% · 112 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 51,5% · 97 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 55,2% · 569 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 49,8% · 299 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 51,6% · 380 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,2% · 313 trận
- Lee Sin44 trận59,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.288 trận
- Wukong33 trận54,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,2% · 163 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 51,7% · 424 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 62,3% · 231 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 57,9% · 349 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 50,8% · 130 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 54,4% · 180 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 60,6% · 249 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 52,1% · 657 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 56,3% · 437 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 53,2% · 235 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 56,2% · 315 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 54,0% · 50 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 55,4% · 186 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 59,1% · 215 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 53,2% · 573 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 57,1% · 259 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 59,8% · 251 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 57,1% · 259 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 50,9% · 432 trận
- Ahri31 trận54,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 296 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 52,5% · 522 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 55,3% · 459 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 53,9% · 228 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 54,5% · 488 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 54,4% · 379 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 53,4% · 277 trận
- Azir12 trận—SoloQ: 66,2% · 74 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 53,0% · 285 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 52,0% · 171 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 52,2% · 226 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 54,4% · 379 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 55,0% · 278 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 53,3% · 418 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 63,1% · 179 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 53,5% · 288 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 53,0% · 455 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 55,8% · 525 trận
- Caitlyn40 trận57,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 59,1% · 594 trận
- Yunara39 trận46,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 55,5% · 780 trận
- Jhin35 trận54,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.329 trận
- Ezreal33 trận75,8%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 55,5% · 719 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 54,8% · 659 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 55,1% · 975 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 54,0% · 200 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 58,4% · 173 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 54,0% · 335 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 50,5% · 457 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 55,2% · 831 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 53,0% · 402 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,4% · 246 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 54,9% · 565 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 64,9% · 154 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 56,9% · 299 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 55,0% · 200 trận
- Lulu37 trận40,5%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 57,4% · 833 trận
- Nautilus37 trận54,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 57,7% · 676 trận
- Leona32 trận62,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,3% · 524 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 51,0% · 257 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 53,0% · 766 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 50,0% · 496 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 54,4% · 283 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 54,8% · 186 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 53,9% · 206 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 53,3% · 563 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 49,2% · 490 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 56,0% · 325 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 57,8% · 441 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 50,1% · 435 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 56,8% · 139 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%9.528 lượt chọn trên 632.196cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%256 lượt chọn trên 23.550cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

