Ziggs
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,3%được chọn trong 612 trên 18.482 trận
- Cấm
- 2,3%399 lượt cấm trên 17.532 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.TeamfightĐể đồng đội gánhDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,2%
- SoloQ
- 51,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,4 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop7%59% · xạ thủ: 56%
- Để đồng đội gánh killtop13%hạng 87 trên 100
- Damage của độitop22%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 91 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ546 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.071 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.648 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ-529 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ-767 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ250 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủhạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite36 trận41,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,7% · 180 trận
- Sion32 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 86 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 52,2% · 178 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 52,6% · 247 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 49,3% · 203 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 50,0% · 106 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 55,0% · 60 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 51,4% · 140 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 48,0% · 50 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 47,0% · 83 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 50,0% · 68 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 40,5% · 131 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 56,9% · 123 trận
- Yorick15 trận—SoloQ: 46,3% · 67 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 43,5% · 85 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 53,4% · 234 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 55,4% · 249 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 55,4% · 177 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,1% · 181 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 50,8% · 185 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 57,7% · 291 trận
- Lee Sin56 trận35,7%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 50,4% · 671 trận
- Wukong37 trận35,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,5% · 134 trận
- Vi36 trận38,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,5% · 186 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 61,0% · 200 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 43,2% · 111 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 52,5% · 236 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 42,6% · 115 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 67,4% · 144 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 56,3% · 71 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 60,0% · 30 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 46,2% · 119 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 55,3% · 170 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 51,2% · 342 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 54,9% · 204 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 36,4% · 33 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,3% · 120 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 50,0% · 292 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 52,6% · 234 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 46,7% · 195 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 50,4% · 131 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 67,4% · 144 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 54,1% · 207 trận
- Ahri32 trận37,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 55,4% · 177 trận
- Sylas31 trận48,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,6% · 267 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 47,1% · 242 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 55,1% · 234 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 52,9% · 174 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 53,0% · 232 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 56,0% · 225 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 56,1% · 187 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 46,9% · 130 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 43,5% · 248 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 53,0% · 134 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 46,5% · 172 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 55,6% · 90 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 51,1% · 94 trận
- Sion14 trận—SoloQ: — · 12 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 56,1% · 187 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 45,0% · 298 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 53,7% · 190 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 53,9% · 180 trận
- Kai'Sa80 trận35,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,7% · 626 trận
- Caitlyn54 trận57,4%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 55,3% · 356 trận
- Ezreal36 trận66,7%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 56,9% · 334 trận
- Yunara35 trận28,6%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 55,1% · 372 trận
- Aphelios32 trận62,5%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 53,4% · 479 trận
- Lucian30 trận33,3%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 57,6% · 205 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 48,7% · 224 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 50,6% · 176 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 45,7% · 197 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 52,5% · 764 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 49,6% · 121 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 47,8% · 320 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 49,3% · 134 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 63,2% · 87 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 58,2% · 79 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 50,0% · 162 trận
- Nautilus65 trận35,4%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,6% · 405 trận
- Lulu46 trận37,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 49,8% · 426 trận
- Thresh42 trận54,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,6% · 442 trận
- Leona40 trận37,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,6% · 246 trận
- Blitzcrank33 trận60,6%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 55,9% · 304 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 43,4% · 189 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 48,0% · 196 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 55,0% · 100 trận
- Yuumi24 trận—SoloQ: 56,3% · 142 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 62,5% · 72 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 53,6% · 349 trận
- Morgana18 trận—SoloQ: 42,9% · 56 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 48,8% · 254 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 58,4% · 190 trận
- Seraphine13 trận—SoloQ: 52,8% · 89 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 48,6% · 212 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 48,8% · 121 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 49,7% · 159 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.422 lượt chọn trên 650.542cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%316 lượt chọn trên 23.550cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

