Zeri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.258 trên 18.499 trận
- Cấm
- 3,8%667 lượt cấm trên 17.547 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm53 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa66 trận53,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,3% · 886 trận
- K'Sante59 trận66,1%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 54,3% · 1.173 trận
- Renekton56 trận51,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,5% · 675 trận
- Mordekaiser55 trận41,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 55,6% · 365 trận
- Yone50 trận62,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.229 trận
- Malphite48 trận47,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,1% · 736 trận
- Aatrox45 trận53,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,0% · 771 trận
- Camille43 trận48,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,5% · 721 trận
- Nasus43 trận53,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 512 trận
- Sion41 trận58,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,5% · 387 trận
- Gwen39 trận46,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 55,4% · 267 trận
- Jax39 trận43,6%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 53,7% · 1.081 trận
- Ornn38 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 55,3% · 215 trận
- Dr. Mundo36 trận66,7%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 57,1% · 415 trận
- Gnar36 trận55,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,8% · 600 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 54,0% · 1.425 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 48,9% · 664 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 50,1% · 896 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 50,8% · 734 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 52,3% · 799 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 54,0% · 1.425 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,1% · 736 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,3% · 680 trận
- Lee Sin122 trận57,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 3.211 trận
- Wukong109 trận48,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 58,0% · 584 trận
- Vi107 trận47,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,8% · 914 trận
- Jarvan IV62 trận58,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,2% · 899 trận
- Viego56 trận55,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,3% · 919 trận
- Xin Zhao53 trận49,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,0% · 492 trận
- Sylas52 trận53,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.176 trận
- Graves47 trận53,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,9% · 1.101 trận
- Cho'Gath38 trận47,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 58,2% · 579 trận
- Lillia35 trận51,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 55,2% · 502 trận
- Nocturne31 trận54,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 56,2% · 322 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 50,6% · 1.537 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 48,9% · 141 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 51,3% · 558 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 46,4% · 1.292 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 48,3% · 603 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 50,5% · 770 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 56,9% · 620 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 56,9% · 620 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.027 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 54,2% · 1.026 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 56,9% · 620 trận
- Viktor77 trận50,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.444 trận
- Sylas72 trận63,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.343 trận
- Ahri67 trận55,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,9% · 848 trận
- Yone56 trận44,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.086 trận
- Syndra51 trận60,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.197 trận
- Orianna50 trận50,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,1% · 681 trận
- Lissandra46 trận47,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,7% · 710 trận
- Akali45 trận57,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 935 trận
- LeBlanc45 trận55,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,7% · 737 trận
- Locke40 trận65,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.182 trận
- Aurora39 trận56,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 544 trận
- Ryze38 trận57,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 57,3% · 536 trận
- Galio36 trận36,1%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 51,3% · 950 trận
- Taliyah36 trận47,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,3% · 392 trận
- Hwei35 trận57,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,7% · 503 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 50,9% · 1.418 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 46,7% · 749 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 51,3% · 950 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 53,7% · 841 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 49,4% · 717 trận
- Yunara162 trận53,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,9% · 3.436 trận
- Kai'Sa114 trận54,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,5% · 3.280 trận
- Jhin101 trận61,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 3.049 trận
- Ezreal88 trận52,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 56,9% · 1.581 trận
- Jinx81 trận50,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.844 trận
- Xayah72 trận48,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 975 trận
- Lucian64 trận43,8%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.251 trận
- Aphelios56 trận64,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.185 trận
- Ashe56 trận51,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,7% · 444 trận
- Sivir53 trận66,0%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,2% · 414 trận
- Caitlyn47 trận53,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.177 trận
- Tristana46 trận56,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.575 trận
- Miss Fortune35 trận57,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,1% · 471 trận
- Varus31 trận38,7%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 59,3% · 329 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 49,8% · 887 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 53,0% · 423 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 53,1% · 431 trận
- Nautilus166 trận59,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.246 trận
- Lulu118 trận57,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.532 trận
- Leona95 trận58,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.027 trận
- Seraphine68 trận45,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,3% · 514 trận
- Blitzcrank59 trận59,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.227 trận
- Milio58 trận43,1%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 53,2% · 562 trận
- Rell58 trận46,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,4% · 956 trận
- Braum54 trận44,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,1% · 641 trận
- Rakan53 trận43,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,2% · 805 trận
- Thresh53 trận47,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,3% · 2.163 trận
- Alistar48 trận56,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.221 trận
- Karma45 trận55,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 961 trận
- Yuumi44 trận47,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,8% · 786 trận
- Bard38 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.161 trận
- Poppy34 trận44,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,5% · 400 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 49,6% · 758 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 50,3% · 576 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 56,7% · 589 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%24.129 lượt chọn trên 632.196cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%800 lượt chọn trên 23.550cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%62 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

