Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,3%Hạng 67 trên 173 tướng
Chọn
5,9%được chọn trong 413 trên 6.991 trận
Cấm
5,4%188 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,9% từ 46,8% đến 54,9% trên 403 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    3,4%
    2,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 5,5% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người93% · 23.962
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn78% · 20.118
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 80 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)46% · 7.012
46%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
  2. Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít solo
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.

486-39 so với 525
870-46 so với 915
1.356-10 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zerixạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV58,2% · kỳ vọng 51,5% · 55 trận+6,7 điểmSoloQ -2,1
Wukong56,8% · kỳ vọng 50,9% · 44 trận+5,9 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra58,1% · kỳ vọng 50,6% · 31 trận+7,5 điểmSoloQ +2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx55,3% · kỳ vọng 53,0% · 38 trận+2,3 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn50,0% · kỳ vọng 49,2% · 46 trận+0,8 điểmSoloQ +2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna53,3% · kỳ vọng 51,8% · 30 trận+1,5 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi52,3% · kỳ vọng 49,7% · 88 trận+2,6 điểmSoloQ +1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn44 trận
    45,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,7% · 723 trận
  • Ambessa26 trận
    —SoloQ: 52,3% · 663 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 49,8% · 432 trận
  • K'Sante23 trận
    —SoloQ: 55,6% · 495 trận
  • Shen17 trận
    —SoloQ: 48,0% · 567 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV55 trận
    58,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,5% · 903 trận
  • Wukong44 trận
    56,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,8% · 968 trận
  • Vi31 trận
    32,3%chênh lệch -18,2 điểmSoloQ: 51,2% · 615 trận
  • Sejuani25 trận
    —SoloQ: 50,2% · 277 trận
  • Xin Zhao24 trận
    —SoloQ: 56,9% · 325 trận
Mid16 tướng
  • Viktor42 trận
    42,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.082 trận
  • Ahri34 trận
    50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.416 trận
  • Orianna32 trận
    46,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 504 trận
  • Syndra31 trận
    58,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.388 trận
  • Hwei16 trận
    —SoloQ: 47,2% · 504 trận
ADC15 tướng
  • Yunara66 trận
    45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.703 trận
  • Jinx38 trận
    55,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.855 trận
  • Kai'Sa31 trận
    51,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,5% · 2.187 trận
  • Sivir29 trận
    —SoloQ: 53,8% · 572 trận
  • Xayah27 trận
    —SoloQ: 50,7% · 726 trận
Support16 tướng
  • Nautilus61 trận
    44,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.843 trận
  • Lulu48 trận
    52,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.098 trận
  • Rell23 trận
    —SoloQ: 47,5% · 886 trận
  • Seraphine23 trận
    —SoloQ: 48,8% · 603 trận
  • Milio22 trận
    —SoloQ: 50,1% · 788 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,4%23.241 lượt chọn trên 693.491cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,9%307 lượt chọn trên 10.426cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,8%62 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 4,9%G1104 trận trên 2.122
  • 5,1%G2108 trận trên 2.122
  • 7,2%G3+50 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 104 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.