Zeri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,9%được chọn trong 413 trên 6.991 trận
- Cấm
- 5,4%188 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn44 trận45,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,7% · 723 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 52,3% · 663 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 49,8% · 432 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 55,6% · 495 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 48,0% · 567 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 48,5% · 880 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,2% · 873 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 53,3% · 700 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 51,4% · 621 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 50,7% · 408 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 44,4% · 356 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 49,6% · 232 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 53,0% · 389 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 56,4% · 369 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,4% · 788 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.023 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 51,0% · 768 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 50,7% · 601 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 50,0% · 672 trận
- Jarvan IV55 trận58,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,5% · 903 trận
- Wukong44 trận56,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,8% · 968 trận
- Vi31 trận32,3%chênh lệch -18,2 điểmSoloQ: 51,2% · 615 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 50,2% · 277 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 56,9% · 325 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 50,8% · 1.316 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 49,4% · 316 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.265 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 52,8% · 318 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.015 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 56,0% · 579 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 51,2% · 80 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 52,1% · 697 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 50,5% · 554 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.237 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 47,6% · 900 trận
- Viktor42 trận42,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.082 trận
- Ahri34 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.416 trận
- Orianna32 trận46,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 504 trận
- Syndra31 trận58,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.388 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 47,2% · 504 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 47,1% · 486 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,1% · 892 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 53,5% · 762 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 54,0% · 341 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 48,8% · 688 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.180 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 51,0% · 349 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 52,6% · 289 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 55,4% · 415 trận
- Malzahar9 trận—SoloQ: 54,6% · 414 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 48,8% · 523 trận
- Yunara66 trận45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.703 trận
- Jinx38 trận55,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.855 trận
- Kai'Sa31 trận51,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,5% · 2.187 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 53,8% · 572 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 50,7% · 726 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 50,1% · 651 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 48,9% · 1.288 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 47,0% · 1.620 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 52,0% · 2.144 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 52,0% · 1.076 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 49,7% · 947 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 50,2% · 460 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 47,7% · 1.098 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 49,7% · 853 trận
- Kog'Maw9 trận—SoloQ: 48,6% · 346 trận
- Nautilus61 trận44,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.843 trận
- Lulu48 trận52,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.098 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 47,5% · 886 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 48,8% · 603 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 50,1% · 788 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 49,7% · 725 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 50,2% · 990 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 49,8% · 883 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 49,4% · 715 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 46,6% · 1.779 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 48,0% · 854 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 51,7% · 1.014 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.428 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 49,4% · 913 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 48,4% · 337 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 49,4% · 741 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%23.241 lượt chọn trên 693.491cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%307 lượt chọn trên 10.426cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%62 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

