Hồ sơ tướng · Jungle

Xin Zhao

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,8%Hạng 31 trên 173 tướng
Chọn
12,4%được chọn trong 361 trên 2.915 trận
Cấm
6,4%136 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,9% từ 42,6% đến 51,3% trên 358 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    1,2%
    6,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 6,4% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 99.904 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục85% · 5.067
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 5.961
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 77 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)36% · 1.004
36%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

389+5 so với 383
824+28 so với 796
1.114+58 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xin Zhaotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV52,0% · kỳ vọng 50,0% · 50 trận+2,0 điểmSoloQ +3,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus62,2% · kỳ vọng 44,1% · 37 trận+18,1 điểmSoloQ +1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,0% · kỳ vọng 49,4% · 50 trận+4,6 điểmSoloQ -3,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma47,4% · kỳ vọng 41,1% · 38 trận+6,3 điểmSoloQ -1,2
Lulu46,0% · kỳ vọng 44,6% · 63 trận+1,4 điểmSoloQ -4,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn25 trận
    —SoloQ: 49,1% · 173 trận
  • Renekton22 trận
    —SoloQ: 52,1% · 169 trận
  • Sion21 trận
    —SoloQ: 56,7% · 97 trận
  • K'Sante20 trận
    —SoloQ: 53,3% · 92 trận
  • Gnar18 trận
    —SoloQ: 60,5% · 76 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV50 trận
    52,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,0% · 237 trận
  • Wukong45 trận
    42,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,6% · 296 trận
  • Vi26 trận
    —SoloQ: 50,0% · 74 trận
  • Trundle24 trận
    —SoloQ: 51,8% · 56 trận
  • Nocturne20 trận
    —SoloQ: 51,9% · 81 trận
Mid17 tướng
  • Syndra40 trận
    32,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 54,8% · 263 trận
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 47,9% · 265 trận
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 49,0% · 241 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 53,0% · 117 trận
  • Aurora18 trận
    —SoloQ: 44,8% · 96 trận
ADC15 tướng
  • Yunara53 trận
    30,2%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 50,1% · 463 trận
  • Ezreal31 trận
    45,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,3% · 291 trận
  • Caitlyn28 trận
    —SoloQ: 54,9% · 295 trận
  • Lucian24 trận
    —SoloQ: 52,0% · 225 trận
  • Ashe21 trận
    —SoloQ: 53,9% · 165 trận
Support16 tướng
  • Nautilus37 trận
    62,2%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 52,5% · 314 trận
  • Lulu36 trận
    36,1%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 50,0% · 350 trận
  • Seraphine35 trận
    40,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 195 trận
  • Karma32 trận
    50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 225 trận
  • Milio25 trận
    —SoloQ: 57,0% · 151 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%5.413 lượt chọn trên 466.479cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,4%277 lượt chọn trên 4.328cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 14,0%G1114 trận trên 817
  • 13,5%G2110 trận trên 817
  • 16,1%G3+57 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 114 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.