Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,3%Hạng 55 trên 173 tướng
Chọn
8,9%được chọn trong 1.662 trên 18.617 trận
Cấm
4,4%777 lượt cấm trên 17.661 trận, so với 1,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,1% từ 48,1% đến 52,2% trên 1.620 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    1,9%
    4,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    1,1%
    Tỉ lệ cấm 4,6% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 1,1% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục94% · 12.326
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 13.055
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 351 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 2.115
44%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

389+5 so với 383
824+28 so với 796
1.114+58 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xin Zhaotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 182 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser62,0% · kỳ vọng 49,1% · 50 trận+12,9 điểmSoloQ -5,1
Nasus54,5% · kỳ vọng 48,4% · 55 trận+6,1 điểmSoloQ +0,4
K'Sante54,9% · kỳ vọng 52,1% · 91 trận+2,8 điểmSoloQ -0,7
Ornn52,7% · kỳ vọng 48,1% · 55 trận+4,6 điểmSoloQ +0,9
Olaf53,2% · kỳ vọng 48,4% · 47 trận+4,8 điểmSoloQ -1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi57,6% · kỳ vọng 50,1% · 118 trận+7,5 điểmSoloQ +1,4
Lee Sin54,4% · kỳ vọng 51,3% · 182 trận+3,1 điểmSoloQ +1,0
Wukong47,9% · kỳ vọng 45,8% · 169 trận+2,1 điểmSoloQ -1,8
Sylas53,2% · kỳ vọng 49,3% · 94 trận+3,9 điểmSoloQ -0,1
Viego56,0% · kỳ vọng 50,3% · 50 trận+5,7 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath61,7% · kỳ vọng 48,5% · 47 trận+13,2 điểmSoloQ +2,8
Orianna61,9% · kỳ vọng 53,8% · 63 trận+8,1 điểmSoloQ +1,6
Viktor54,7% · kỳ vọng 50,1% · 95 trận+4,6 điểmSoloQ -1,8
Yone52,7% · kỳ vọng 46,9% · 55 trận+5,8 điểmSoloQ -4,4
Locke57,8% · kỳ vọng 52,8% · 45 trận+5,0 điểmSoloQ -3,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin57,0% · kỳ vọng 54,3% · 151 trận+2,7 điểmSoloQ +2,3
Kai'Sa51,0% · kỳ vọng 49,7% · 143 trận+1,4 điểmSoloQ -0,2
Zeri50,9% · kỳ vọng 46,6% · 53 trận+4,3 điểmSoloQ +1,7
Miss Fortune52,2% · kỳ vọng 49,9% · 67 trận+2,3 điểmSoloQ +2,4
Ashe49,3% · kỳ vọng 47,7% · 67 trận+1,5 điểmSoloQ -2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus59,3% · kỳ vọng 51,3% · 182 trận+8,0 điểmSoloQ +3,6
Leona54,3% · kỳ vọng 49,4% · 116 trận+4,9 điểmSoloQ -1,1
Karma57,4% · kỳ vọng 52,4% · 68 trận+5,0 điểmSoloQ +2,7
Thresh50,0% · kỳ vọng 48,9% · 100 trận+1,1 điểmSoloQ -0,6
Rell50,0% · kỳ vọng 46,1% · 50 trận+3,9 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa55,6% · kỳ vọng 49,7% · 81 trận+5,9 điểmSoloQ -2,2
Yone57,7% · kỳ vọng 50,0% · 52 trận+7,7 điểmSoloQ -2,1
Mordekaiser57,9% · kỳ vọng 51,1% · 57 trận+6,8 điểmSoloQ +0,2
Jax56,4% · kỳ vọng 51,0% · 55 trận+5,4 điểmSoloQ +1,2
K'Sante50,0% · kỳ vọng 48,1% · 114 trận+1,9 điểmSoloQ +2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor52,0% · kỳ vọng 50,1% · 127 trận+1,8 điểmSoloQ -0,8
Orianna49,4% · kỳ vọng 46,4% · 85 trận+3,0 điểmSoloQ -0,9
Ryze52,5% · kỳ vọng 48,0% · 61 trận+4,4 điểmSoloQ -0,8
Ahri54,9% · kỳ vọng 53,0% · 102 trận+1,9 điểmSoloQ +0,4
Sylas49,0% · kỳ vọng 48,1% · 100 trận+0,9 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,6% · kỳ vọng 52,6% · 143 trận+4,1 điểmSoloQ -1,9
Jhin49,6% · kỳ vọng 46,0% · 127 trận+3,6 điểmSoloQ +0,7
Aphelios50,0% · kỳ vọng 45,7% · 74 trận+4,3 điểmSoloQ -0,6
Xayah55,3% · kỳ vọng 52,1% · 76 trận+3,2 điểmSoloQ -0,3
Sivir53,6% · kỳ vọng 50,2% · 56 trận+3,4 điểmSoloQ -3,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum59,1% · kỳ vọng 52,3% · 93 trận+6,9 điểmSoloQ +0,5
Lulu50,6% · kỳ vọng 48,0% · 162 trận+2,6 điểmSoloQ +1,1
Bard55,4% · kỳ vọng 51,6% · 56 trận+3,7 điểmSoloQ -0,3
Seraphine52,3% · kỳ vọng 51,9% · 107 trận+0,5 điểmSoloQ -0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante91 trận
    54,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 505 trận
  • Renekton76 trận
    51,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 324 trận
  • Malphite74 trận
    50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 364 trận
  • Sion69 trận
    49,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 195 trận
  • Aatrox63 trận
    52,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,1% · 382 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin182 trận
    54,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.304 trận
  • Wukong169 trận
    47,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 336 trận
  • Jarvan IV142 trận
    49,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,5% · 467 trận
  • Vi118 trận
    57,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,3% · 445 trận
  • Sylas94 trận
    53,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 630 trận
Mid19 tướng
  • Ahri118 trận
    44,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,6% · 405 trận
  • Syndra95 trận
    38,9%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,5% · 640 trận
  • Viktor95 trận
    54,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 677 trận
  • Sylas73 trận
    43,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,8% · 723 trận
  • Lissandra63 trận
    46,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,2% · 392 trận
ADC17 tướng
  • Yunara153 trận
    47,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.017 trận
  • Jhin151 trận
    57,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.461 trận
  • Caitlyn146 trận
    44,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,6% · 702 trận
  • Kai'Sa143 trận
    51,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.494 trận
  • Ezreal133 trận
    51,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 835 trận
Support16 tướng
  • Nautilus182 trận
    59,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 54,4% · 984 trận
  • Lulu139 trận
    48,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.028 trận
  • Braum118 trận
    44,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 446 trận
  • Leona116 trận
    54,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,2% · 509 trận
  • Thresh100 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.122 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%12.110 lượt chọn trên 632.196cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,6%1.088 lượt chọn trên 23.550cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 9,3%G1396 trận trên 4.264
  • 9,2%G2394 trận trên 4.268
  • 12,1%G3+221 trận trên 1.825
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 396 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.