Xin Zhao
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,9%được chọn trong 1.662 trên 18.617 trận
- Cấm
- 4,4%777 lượt cấm trên 17.661 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 182 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,0 điểm182 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 182 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante91 trận54,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 505 trận
- Renekton76 trận51,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 324 trận
- Malphite74 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 364 trận
- Sion69 trận49,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 195 trận
- Aatrox63 trận52,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,1% · 382 trận
- Dr. Mundo61 trận54,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 56,4% · 179 trận
- Jax61 trận47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,0% · 612 trận
- Ambessa59 trận52,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 412 trận
- Nasus55 trận54,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,7% · 207 trận
- Ornn55 trận52,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,9% · 81 trận
- Yone55 trận45,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,7% · 624 trận
- Mordekaiser50 trận62,0%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 46,1% · 165 trận
- Olaf47 trận53,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,8% · 385 trận
- Gnar40 trận47,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 276 trận
- Shen33 trận51,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 43,9% · 173 trận
- Jayce30 trận36,7%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 56,5% · 719 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 48,2% · 303 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 44,3% · 393 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 50,6% · 409 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 44,9% · 381 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 56,5% · 719 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 48,0% · 344 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 48,0% · 344 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 56,5% · 719 trận
- Lee Sin182 trận54,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.304 trận
- Wukong169 trận47,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 336 trận
- Jarvan IV142 trận49,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,5% · 467 trận
- Vi118 trận57,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,3% · 445 trận
- Sylas94 trận53,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 630 trận
- Kha'Zix58 trận44,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,4% · 466 trận
- Lillia52 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 257 trận
- Nocturne50 trận52,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 152 trận
- Viego50 trận56,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,2% · 487 trận
- Trundle47 trận38,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 41,2% · 68 trận
- Jayce42 trận57,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 58,5% · 234 trận
- Qiyana42 trận57,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,0% · 712 trận
- Cho'Gath37 trận45,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,0% · 206 trận
- Graves37 trận43,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,0% · 426 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 55,5% · 229 trận
- Kindred21 trận—SoloQ: 49,8% · 239 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 48,5% · 235 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 47,9% · 401 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 46,9% · 684 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 50,8% · 427 trận
- Ahri118 trận44,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,6% · 405 trận
- Syndra95 trận38,9%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,5% · 640 trận
- Viktor95 trận54,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 677 trận
- Sylas73 trận43,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,8% · 723 trận
- Lissandra63 trận46,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,2% · 392 trận
- Orianna63 trận61,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,8% · 352 trận
- Galio61 trận47,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 470 trận
- Yone55 trận52,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,5% · 570 trận
- Aurora53 trận50,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 227 trận
- Hwei51 trận52,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,0% · 296 trận
- Akali48 trận52,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 438 trận
- Xerath47 trận61,7%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 54,1% · 185 trận
- LeBlanc45 trận42,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,6% · 337 trận
- Locke45 trận57,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,9% · 573 trận
- Ryze45 trận44,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 63,6% · 220 trận
- Twisted Fate42 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 639 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 52,0% · 354 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 50,9% · 470 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 48,8% · 447 trận
- Yunara153 trận47,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.017 trận
- Jhin151 trận57,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.461 trận
- Caitlyn146 trận44,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,6% · 702 trận
- Kai'Sa143 trận51,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.494 trận
- Ezreal133 trận51,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 835 trận
- Lucian95 trận49,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 606 trận
- Jinx77 trận46,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,4% · 781 trận
- Aphelios73 trận49,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,1% · 989 trận
- Tristana71 trận40,8%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,5% · 723 trận
- Xayah68 trận42,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,7% · 528 trận
- Ashe67 trận49,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 220 trận
- Miss Fortune67 trận52,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 334 trận
- Sivir59 trận47,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,0% · 236 trận
- Zeri53 trận50,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 492 trận
- Varus37 trận54,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,5% · 202 trận
- Corki30 trận56,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,8% · 239 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 45,6% · 417 trận
- Nautilus182 trận59,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 54,4% · 984 trận
- Lulu139 trận48,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.028 trận
- Braum118 trận44,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 446 trận
- Leona116 trận54,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,2% · 509 trận
- Thresh100 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.122 trận
- Seraphine93 trận41,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,4% · 251 trận
- Blitzcrank77 trận46,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,4% · 673 trận
- Milio74 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,8% · 251 trận
- Rakan70 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,5% · 434 trận
- Karma68 trận57,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,7% · 483 trận
- Alistar56 trận39,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 46,8% · 639 trận
- Rell50 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,5% · 445 trận
- Bard44 trận52,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,1% · 573 trận
- Neeko42 trận52,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,6% · 179 trận
- Yuumi42 trận38,1%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 57,8% · 341 trận
- Pyke34 trận47,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,6% · 378 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%12.110 lượt chọn trên 632.196cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,6%1.088 lượt chọn trên 23.550cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

