Xin Zhao
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,9%được chọn trong 1.650 trên 18.488 trận
- Cấm
- 4,4%772 lượt cấm trên 17.537 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +8,1 điểm trên 181 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,1 điểm181 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +8,1 điểm trên 181 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante91 trận54,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 511 trận
- Renekton76 trận51,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 331 trận
- Malphite73 trận50,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 375 trận
- Sion69 trận49,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 209 trận
- Aatrox62 trận53,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,6% · 382 trận
- Dr. Mundo61 trận54,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,2% · 181 trận
- Jax61 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 617 trận
- Ambessa59 trận52,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,3% · 422 trận
- Ornn55 trận52,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,4% · 82 trận
- Yone55 trận45,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,7% · 651 trận
- Nasus53 trận56,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,9% · 212 trận
- Mordekaiser50 trận62,0%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 45,6% · 169 trận
- Olaf46 trận54,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,3% · 391 trận
- Gnar40 trận47,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 283 trận
- Shen33 trận51,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,5% · 173 trận
- Jayce30 trận36,7%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 56,6% · 726 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 47,9% · 315 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 44,2% · 398 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 49,5% · 426 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 45,7% · 398 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 56,6% · 726 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 48,5% · 359 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 48,5% · 359 trận
- Lee Sin182 trận54,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.354 trận
- Wukong168 trận48,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,6% · 338 trận
- Jarvan IV141 trận48,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 55,6% · 484 trận
- Vi117 trận58,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 53,9% · 453 trận
- Sylas94 trận53,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,0% · 646 trận
- Kha'Zix58 trận44,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,9% · 473 trận
- Lillia51 trận51,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 270 trận
- Nocturne50 trận52,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 153 trận
- Viego49 trận55,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,2% · 492 trận
- Trundle45 trận37,8%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 41,2% · 68 trận
- Jayce42 trận57,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 57,1% · 233 trận
- Qiyana42 trận57,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,4% · 715 trận
- Graves37 trận43,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,0% · 440 trận
- Cho'Gath36 trận47,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 209 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 54,3% · 232 trận
- Kindred21 trận—SoloQ: 49,4% · 243 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 48,8% · 240 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 47,8% · 410 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 47,3% · 692 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 50,4% · 427 trận
- Ahri117 trận45,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,3% · 415 trận
- Syndra95 trận38,9%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,3% · 675 trận
- Viktor94 trận55,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,0% · 680 trận
- Sylas71 trận43,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,2% · 741 trận
- Lissandra63 trận46,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,0% · 398 trận
- Orianna63 trận61,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,1% · 356 trận
- Galio60 trận48,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 474 trận
- Yone55 trận52,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,7% · 580 trận
- Aurora53 trận50,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 234 trận
- Hwei51 trận52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,3% · 300 trận
- Akali48 trận52,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 459 trận
- Xerath47 trận61,7%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 54,8% · 186 trận
- Locke45 trận57,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,6% · 577 trận
- Ryze45 trận44,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 63,7% · 223 trận
- LeBlanc44 trận40,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,0% · 338 trận
- Twisted Fate42 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 652 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 51,5% · 359 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 51,3% · 474 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 48,9% · 460 trận
- Yunara153 trận47,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.003 trận
- Jhin150 trận57,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.496 trận
- Caitlyn146 trận44,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,1% · 716 trận
- Kai'Sa142 trận51,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.537 trận
- Ezreal130 trận51,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,9% · 854 trận
- Lucian93 trận50,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 607 trận
- Jinx76 trận47,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,3% · 790 trận
- Aphelios72 trận48,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.030 trận
- Tristana71 trận40,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,9% · 726 trận
- Xayah68 trận42,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,4% · 560 trận
- Ashe67 trận49,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 224 trận
- Miss Fortune67 trận52,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,2% · 344 trận
- Sivir58 trận46,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,6% · 247 trận
- Zeri53 trận50,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 494 trận
- Varus36 trận55,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,9% · 214 trận
- Corki30 trận56,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,0% · 247 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 45,2% · 429 trận
- Nautilus181 trận59,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 54,5% · 1.007 trận
- Lulu138 trận49,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.036 trận
- Braum116 trận44,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,3% · 460 trận
- Leona115 trận54,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,5% · 523 trận
- Thresh100 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.137 trận
- Seraphine93 trận41,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,7% · 258 trận
- Blitzcrank77 trận46,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,3% · 684 trận
- Milio74 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,4% · 252 trận
- Rakan70 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,2% · 442 trận
- Karma68 trận57,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,8% · 496 trận
- Alistar56 trận39,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 47,4% · 660 trận
- Rell50 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,0% · 455 trận
- Bard44 trận52,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,9% · 591 trận
- Neeko42 trận52,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,1% · 187 trận
- Yuumi40 trận37,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 57,8% · 341 trận
- Pyke33 trận45,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,0% · 381 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%12.683 lượt chọn trên 650.542cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,6%1.088 lượt chọn trên 23.550cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%155 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

