Xin Zhao
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 14,0%được chọn trong 982 trên 6.991 trận
- Cấm
- 7,4%257 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +11,1 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,1 điểm63 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +11,1 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn115 trận41,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,8% · 248 trận
- Sion68 trận36,8%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 51,8% · 164 trận
- Ambessa56 trận53,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 232 trận
- K'Sante53 trận50,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,6% · 171 trận
- Gnar41 trận46,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 42,8% · 208 trận
- Renekton40 trận37,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,0% · 236 trận
- Gwen39 trận51,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,3% · 115 trận
- Malphite39 trận59,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 305 trận
- Olaf32 trận43,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 180 trận
- Camille31 trận48,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,3% · 287 trận
- Dr. Mundo31 trận67,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 55,6% · 133 trận
- Shen30 trận60,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,8% · 201 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 55,2% · 248 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 49,6% · 127 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 46,2% · 173 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 49,3% · 205 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 45,9% · 242 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,6% · 352 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,4% · 271 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,0% · 296 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 45,4% · 260 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 50,2% · 211 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,8% · 305 trận
- Wukong154 trận52,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,9% · 422 trận
- Jarvan IV137 trận50,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,6% · 423 trận
- Vi91 trận44,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,1% · 187 trận
- Nocturne56 trận58,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,2% · 124 trận
- Trundle54 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 40,6% · 96 trận
- Sejuani35 trận42,9%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 48,9% · 94 trận
- Qiyana30 trận46,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,1% · 393 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 43,5% · 85 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 54,6% · 509 trận
- Pantheon25 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Shyvana24 trận—SoloQ: 47,4% · 175 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 46,1% · 345 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 49,5% · 222 trận
- Amumu13 trận—SoloQ: 43,8% · 48 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 50,3% · 429 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 46,0% · 350 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 48,7% · 197 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 43,2% · 206 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 54,1% · 257 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,5% · 222 trận
- Syndra120 trận42,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,8% · 435 trận
- Viktor94 trận48,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,5% · 320 trận
- Ahri79 trận49,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,5% · 505 trận
- Orianna68 trận52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,8% · 193 trận
- Hwei51 trận52,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,8% · 205 trận
- Sylas36 trận50,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,4% · 315 trận
- Akali35 trận48,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 300 trận
- Aurora34 trận47,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,4% · 173 trận
- Locke34 trận47,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 388 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 48,6% · 146 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 54,3% · 129 trận
- Mel25 trận—SoloQ: 56,1% · 57 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 53,8% · 364 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 48,9% · 182 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 49,0% · 202 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 49,6% · 226 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 49,3% · 343 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 50,1% · 341 trận
- Yunara106 trận42,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,6% · 735 trận
- Caitlyn74 trận54,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,1% · 472 trận
- Jinx71 trận45,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,3% · 547 trận
- Kai'Sa67 trận53,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,2% · 681 trận
- Ashe65 trận56,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,6% · 180 trận
- Jhin63 trận49,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 726 trận
- Ezreal55 trận54,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,7% · 408 trận
- Tristana54 trận37,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,5% · 512 trận
- Xayah52 trận53,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,2% · 249 trận
- Lucian48 trận52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 338 trận
- Sivir46 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 219 trận
- Miss Fortune30 trận66,7%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 49,2% · 193 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 45,1% · 153 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 46,6% · 311 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 43,1% · 325 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 49,5% · 309 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 46,1% · 219 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 51,6% · 306 trận
- Nautilus100 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,2% · 500 trận
- Lulu96 trận53,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,3% · 648 trận
- Milio71 trận40,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 47,5% · 276 trận
- Braum65 trận47,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 339 trận
- Rakan63 trận58,7%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 47,6% · 267 trận
- Seraphine60 trận43,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,7% · 197 trận
- Karma56 trận44,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,9% · 401 trận
- Leona50 trận54,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,9% · 362 trận
- Rell48 trận47,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 313 trận
- Bard38 trận50,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,1% · 341 trận
- Nami36 trận52,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,5% · 482 trận
- Alistar34 trận58,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,8% · 319 trận
- Blitzcrank31 trận22,6%chênh lệch -23,6 điểmSoloQ: 42,2% · 294 trận
- Thresh31 trận45,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,1% · 673 trận
- Renata Glasc24 trận—SoloQ: 51,0% · 155 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 47,9% · 495 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 54,9% · 268 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%8.253 lượt chọn trên 693.488cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%751 lượt chọn trên 10.426cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

