Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,6%được chọn trong 1.409 trên 18.641 trận
- Cấm
- 8,7%1.539 lượt cấm trên 17.685 trận, so với 4,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng hỗ trợ.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,5 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Damage của độitop1%18% · tướng hỗ trợ: 9%
- Hạ gục trong solotop19%23% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 99 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng hỗ trợ478 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng hỗ trợ804 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số tướng hỗ trợ921 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+341 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+494 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ48% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ23% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ18% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Zaahen9 trận—SoloQ: 56,4% · 94 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 44,4% · 234 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 40,0% · 55 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 51,4% · 142 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 44,8% · 248 trận
- Ornn6 trận—SoloQ: 40,0% · 65 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 48,7% · 191 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 50,7% · 75 trận
- Ambessa5 trận—SoloQ: 43,6% · 225 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 36,3% · 160 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 43,8% · 224 trận
- Gragas5 trận—SoloQ: 48,2% · 83 trận
- K'Sante5 trận—SoloQ: 49,3% · 270 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 45,5% · 88 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 44,6% · 166 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 43,2% · 834 trận
- Jarvan IV15 trận—SoloQ: 46,6% · 290 trận
- Wukong12 trận—SoloQ: 45,6% · 158 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 45,2% · 367 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 52,2% · 203 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 48,0% · 329 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 48,4% · 213 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 44,0% · 159 trận
- Xin Zhao6 trận—SoloQ: 52,0% · 127 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 55,6% · 151 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 41,5% · 94 trận
- Ahri14 trận—SoloQ: 47,4% · 274 trận
- Syndra11 trận—SoloQ: 49,3% · 284 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 44,3% · 106 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 47,1% · 138 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,3% · 237 trận
- Viktor8 trận—SoloQ: 49,5% · 315 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 45,1% · 153 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 46,9% · 303 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 47,8% · 297 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 45,7% · 234 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,2% · 299 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 48,4% · 275 trận
- Cassiopeia5 trận—SoloQ: 50,0% · 58 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 45,9% · 133 trận
- Orianna5 trận—SoloQ: 48,3% · 149 trận
- Caitlyn35 trận34,3%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,7% · 507 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 56,4% · 582 trận
- Yunara15 trận—SoloQ: 48,8% · 545 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 43,8% · 856 trận
- Jinx11 trận—SoloQ: 41,6% · 433 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 48,7% · 472 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 42,8% · 750 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 45,9% · 185 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 46,3% · 177 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 49,4% · 348 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 43,9% · 303 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 45,5% · 165 trận
- Sivir5 trận—SoloQ: 51,9% · 156 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 39,8% · 236 trận
- Nautilus19 trận—SoloQ: 43,5% · 573 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 45,0% · 531 trận
- Lulu16 trận—SoloQ: 46,4% · 556 trận
- Lux11 trận—SoloQ: 54,6% · 240 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 46,5% · 241 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 47,4% · 135 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 46,0% · 311 trận
- Morgana7 trận—SoloQ: 49,5% · 91 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 47,1% · 537 trận
- Milio6 trận—SoloQ: 40,3% · 119 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 46,3% · 205 trận
- Zyra6 trận—SoloQ: 45,1% · 102 trận
- Karma5 trận—SoloQ: 48,0% · 356 trận
- Rell5 trận—SoloQ: 41,7% · 108 trận
- Seraphine5 trận—SoloQ: 42,8% · 180 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 43,4% · 242 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%6.267 lượt chọn trên 632.195cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%111 lượt chọn trên 23.550cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

