Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,6%được chọn trong 1.401 trên 18.513 trận
- Cấm
- 8,7%1.526 lượt cấm trên 17.559 trận, so với 4,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,6 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante60 trận41,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 47,2% · 458 trận
- Malphite47 trận44,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,4% · 359 trận
- Ornn46 trận56,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,0% · 98 trận
- Ambessa44 trận52,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,8% · 349 trận
- Sion40 trận57,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,7% · 135 trận
- Renekton33 trận51,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 249 trận
- Yone31 trận51,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 492 trận
- Dr. Mundo30 trận56,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 169 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 49,5% · 311 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 48,3% · 348 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 44,3% · 255 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 50,6% · 253 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 43,1% · 253 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 39,9% · 138 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 53,6% · 125 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 45,6% · 285 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 47,8% · 272 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 47,9% · 557 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 47,9% · 557 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,2% · 254 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 45,9% · 370 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,2% · 254 trận
- Lee Sin109 trận56,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.388 trận
- Wukong68 trận47,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,7% · 280 trận
- Jarvan IV60 trận61,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 53,0% · 398 trận
- Sylas50 trận58,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,9% · 451 trận
- Xin Zhao47 trận38,3%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 45,9% · 185 trận
- Vi40 trận47,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,2% · 315 trận
- Viego36 trận47,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,3% · 390 trận
- Qiyana35 trận60,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 45,3% · 565 trận
- Nocturne30 trận63,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 39,4% · 127 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 54,9% · 452 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 41,1% · 180 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 59,2% · 250 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 55,0% · 189 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 48,1% · 54 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 52,3% · 327 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 47,8% · 360 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 44,0% · 225 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 48,0% · 229 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 47,8% · 364 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 48,0% · 229 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 40,2% · 480 trận
- Viktor127 trận54,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.097 trận
- Syndra75 trận52,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,2% · 616 trận
- Hwei65 trận58,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 56,0% · 327 trận
- Ahri47 trận38,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,6% · 352 trận
- Mel44 trận59,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,9% · 71 trận
- Lissandra37 trận43,2%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 50,5% · 321 trận
- Orianna37 trận51,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 288 trận
- Sylas36 trận52,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,4% · 392 trận
- LeBlanc31 trận48,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,1% · 275 trận
- Locke30 trận40,0%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 39,0% · 359 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 51,4% · 177 trận
- Anivia22 trận—SoloQ: 49,0% · 253 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 47,5% · 615 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 52,9% · 174 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,5% · 441 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 44,8% · 297 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 44,9% · 274 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 46,5% · 282 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 53,4% · 262 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 46,5% · 282 trận
- Caitlyn99 trận49,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 55,9% · 623 trận
- Jhin84 trận53,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.259 trận
- Kai'Sa80 trận45,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.117 trận
- Yunara80 trận47,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,9% · 863 trận
- Jinx62 trận45,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 697 trận
- Lucian59 trận40,7%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 50,5% · 467 trận
- Ezreal56 trận46,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,7% · 702 trận
- Xayah55 trận49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,6% · 351 trận
- Ashe50 trận48,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,3% · 221 trận
- Miss Fortune42 trận52,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 262 trận
- Aphelios39 trận59,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 787 trận
- Tristana38 trận65,8%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 48,1% · 615 trận
- Sivir36 trận61,1%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,6% · 164 trận
- Zeri31 trận67,7%chênh lệch +19,6 điểmSoloQ: 42,9% · 354 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 51,7% · 143 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 45,8% · 177 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 43,3% · 282 trận
- Nautilus104 trận58,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,3% · 826 trận
- Thresh70 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,7% · 904 trận
- Braum68 trận52,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,2% · 271 trận
- Seraphine66 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,7% · 210 trận
- Lulu65 trận52,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 890 trận
- Leona64 trận46,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,5% · 443 trận
- Blitzcrank55 trận65,5%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 47,3% · 670 trận
- Milio48 trận45,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 55,1% · 216 trận
- Rakan44 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,5% · 280 trận
- Rell41 trận48,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,1% · 364 trận
- Karma35 trận51,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 436 trận
- Yuumi31 trận54,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,4% · 349 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 47,3% · 465 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 47,8% · 379 trận
- Morgana25 trận—SoloQ: 50,8% · 120 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 49,4% · 328 trận
- Lux16 trận—SoloQ: 56,3% · 229 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%9.539 lượt chọn trên 632.195cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%632 lượt chọn trên 23.550cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

