Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,6%được chọn trong 1.409 trên 18.641 trận
- Cấm
- 8,7%1.539 lượt cấm trên 17.685 trận, so với 4,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% xạ thủ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,5 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Horizon Focus
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 89 ở mid game và 83 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 76% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ606 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ1.065 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 83 trên 100 trong số xạ thủ1.541 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ-198 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số xạ thủ-346 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ230 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante15 trận—SoloQ: 51,4% · 218 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 46,8% · 62 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 43,4% · 76 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 52,3% · 44 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 44,3% · 88 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 54,8% · 146 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 43,3% · 127 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 49,3% · 138 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 48,9% · 184 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 54,1% · 148 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 52,3% · 128 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 54,7% · 159 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 50,0% · 68 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 44,8% · 67 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 46,0% · 50 trận
- Jarvan IV22 trận—SoloQ: 45,5% · 176 trận
- Wukong20 trận—SoloQ: 46,7% · 92 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 53,1% · 605 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 54,1% · 148 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 47,8% · 226 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 43,8% · 96 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 52,9% · 85 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 52,6% · 57 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: — · 22 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 50,0% · 124 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 49,7% · 167 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 47,5% · 202 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 46,8% · 301 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 55,8% · 52 trận
- Zyra5 trận—SoloQ: 37,0% · 73 trận
- Ahri18 trận—SoloQ: 49,7% · 177 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 44,0% · 193 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 50,0% · 198 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 49,2% · 256 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 56,9% · 123 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 51,2% · 252 trận
- Syndra10 trận—SoloQ: 50,8% · 191 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 46,9% · 211 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 54,8% · 270 trận
- Mel6 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 48,5% · 132 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 45,6% · 103 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 57,9% · 183 trận
- Zoe5 trận—SoloQ: 40,5% · 121 trận
- Caitlyn34 trận52,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 61,3% · 240 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 46,0% · 572 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 47,5% · 221 trận
- Yunara15 trận—SoloQ: 48,4% · 370 trận
- Jhin14 trận—SoloQ: 49,9% · 755 trận
- Ziggs13 trận—SoloQ: 38,4% · 86 trận
- Ezreal12 trận—SoloQ: 56,7% · 337 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 44,8% · 116 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 49,5% · 293 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 51,4% · 331 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Smolder8 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 46,4% · 84 trận
- Viktor7 trận—SoloQ: 54,5% · 112 trận
- Jinx5 trận—SoloQ: 48,1% · 241 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 58,4% · 101 trận
- Xayah5 trận—SoloQ: 59,3% · 118 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 51,5% · 136 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 44,4% · 216 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 46,4% · 403 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 49,3% · 410 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 46,6% · 277 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 47,6% · 334 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 56,5% · 92 trận
- Lulu13 trận—SoloQ: 49,8% · 321 trận
- Seraphine13 trận—SoloQ: 52,4% · 82 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 45,3% · 75 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 46,8% · 222 trận
- Lux9 trận—SoloQ: 63,7% · 102 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 49,2% · 61 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 56,4% · 140 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 52,0% · 150 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: 33,8% · 68 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 45,8% · 168 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 48,8% · 172 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%4.646 lượt chọn trên 632.196cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%144 lượt chọn trên 23.550cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

