Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,7%được chọn trong 398 trên 6.991 trận
- Cấm
- 5,7%198 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn34 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 346 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 51,2% · 217 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 52,9% · 325 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 50,4% · 427 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 50,9% · 228 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 54,2% · 336 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 50,6% · 259 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 52,8% · 161 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 51,3% · 267 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 50,7% · 209 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 57,0% · 100 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 45,7% · 210 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 47,8% · 312 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 57,4% · 390 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 48,1% · 206 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,5% · 443 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 47,5% · 284 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 45,4% · 421 trận
- Wukong41 trận51,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,0% · 465 trận
- Jarvan IV36 trận41,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,9% · 501 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 51,4% · 146 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 51,7% · 203 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 49,1% · 627 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 51,4% · 290 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 49,9% · 353 trận
- Amumu13 trận—SoloQ: 55,4% · 65 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 48,0% · 298 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 53,5% · 43 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 45,7% · 105 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 48,1% · 158 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,7% · 312 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,7% · 312 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 53,6% · 446 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 48,4% · 611 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 51,5% · 305 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 52,1% · 482 trận
- Syndra64 trận51,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.028 trận
- Viktor54 trận55,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,4% · 813 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 54,9% · 432 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 50,0% · 278 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 49,3% · 678 trận
- Anivia17 trận—SoloQ: 51,0% · 204 trận
- Azir13 trận—SoloQ: 59,8% · 169 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 62,0% · 108 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 47,9% · 303 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,9% · 391 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 41,5% · 130 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 45,0% · 302 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 54,1% · 61 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 45,8% · 192 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 44,9% · 479 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 50,9% · 289 trận
- Caitlyn45 trận44,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,9% · 763 trận
- Jinx36 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 875 trận
- Yunara36 trận44,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,9% · 933 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 53,7% · 589 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 53,6% · 306 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 47,4% · 814 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 49,9% · 353 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 46,9% · 1.009 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 43,4% · 265 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 50,4% · 724 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 44,6% · 415 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 53,4% · 421 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 50,5% · 392 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 55,7% · 271 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 53,0% · 117 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 53,7% · 404 trận
- Viktor6 trận—SoloQ: 49,0% · 353 trận
- Lulu36 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 882 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 51,7% · 375 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 50,8% · 392 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 55,4% · 697 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 51,3% · 300 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 51,6% · 475 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 47,9% · 355 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 49,9% · 353 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 48,9% · 450 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 47,2% · 899 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 50,6% · 714 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 47,4% · 399 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 53,2% · 389 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 47,1% · 437 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,7% · 740 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%11.006 lượt chọn trên 693.486cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%283 lượt chọn trên 10.426cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

