Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,4%Hạng 66 trên 173 tướng
Chọn
5,7%được chọn trong 398 trên 6.991 trận
Cấm
5,7%198 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid47,5% từ 43,2% đến 51,7% trên 373 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 28,6 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    1,6%
    2,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 4,1% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    28,6 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 28,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn75% · 9.183
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển73% · 8.986
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 59 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)36% · 1.987
36%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

580+53 so với 528
1.066+166 so với 899
1.547+369 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xerathtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn50,0% · kỳ vọng 49,2% · 34 trận+0,8 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong51,2% · kỳ vọng 47,5% · 41 trận+3,8 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,6% · kỳ vọng 47,1% · 54 trận+8,5 điểmSoloQ +0,4
Syndra51,6% · kỳ vọng 47,2% · 64 trận+4,4 điểmSoloQ +2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx50,0% · kỳ vọng 49,6% · 36 trận+0,4 điểmSoloQ +2,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion72,7% · kỳ vọng 48,4% · 33 trận+24,3 điểmSoloQ -1,3
Ornn51,1% · kỳ vọng 45,8% · 47 trận+5,3 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong48,8% · kỳ vọng 47,5% · 43 trận+1,4 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,1% · kỳ vọng 49,4% · 31 trận+8,7 điểmSoloQ +0,8
Caitlyn54,1% · kỳ vọng 49,4% · 37 trận+4,6 điểmSoloQ -0,7
Jinx50,0% · kỳ vọng 45,4% · 30 trận+4,6 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum46,9% · kỳ vọng 46,8% · 32 trận+0,1 điểmSoloQ -3,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn34 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 346 trận
  • Sion23 trận
    —SoloQ: 51,2% · 217 trận
  • Ambessa19 trận
    —SoloQ: 52,9% · 325 trận
  • Malphite19 trận
    —SoloQ: 50,4% · 427 trận
  • Olaf17 trận
    —SoloQ: 50,9% · 228 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong41 trận
    51,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,0% · 465 trận
  • Jarvan IV36 trận
    41,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,9% · 501 trận
  • Xin Zhao29 trận
    —SoloQ: 51,4% · 146 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 51,7% · 203 trận
  • Lee Sin18 trận
    —SoloQ: 49,1% · 627 trận
Mid16 tướng
  • Syndra64 trận
    51,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.028 trận
  • Viktor54 trận
    55,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,4% · 813 trận
  • Hwei27 trận
    —SoloQ: 54,9% · 432 trận
  • Orianna24 trận
    —SoloQ: 50,0% · 278 trận
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 49,3% · 678 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn45 trận
    44,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,9% · 763 trận
  • Jinx36 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 875 trận
  • Yunara36 trận
    44,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,9% · 933 trận
  • Ezreal25 trận
    —SoloQ: 53,7% · 589 trận
  • Ashe23 trận
    —SoloQ: 53,6% · 306 trận
Support15 tướng
  • Lulu36 trận
    50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 882 trận
  • Milio29 trận
    —SoloQ: 51,7% · 375 trận
  • Braum28 trận
    —SoloQ: 50,8% · 392 trận
  • Nautilus28 trận
    —SoloQ: 55,4% · 697 trận
  • Seraphine24 trận
    —SoloQ: 51,3% · 300 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%11.006 lượt chọn trên 693.486cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,7%283 lượt chọn trên 10.426cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,5%G1117 trận trên 2.122
  • 5,2%G2110 trận trên 2.122
  • 5,8%G3+40 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 117 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.