Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,8%Hạng 106 trên 173 tướng
Chọn
2,9%được chọn trong 540 trên 18.492 trận
Cấm
3,9%690 lượt cấm trên 17.540 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,2% từ 44,0% đến 52,4% trên 388 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    0,5%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,6%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 3,6% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn27% · 935
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển82% · 2.840
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 42 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 191
14%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop9%60% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 29 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

422-105 so với 528
856-44 so với 899
1.340+161 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Veigartướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 80% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa422 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa856 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa1.340 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa-356 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-393 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa2,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa385 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn56,7% · kỳ vọng 46,0% · 30 trận+10,6 điểmSoloQ -0,2
Yunara52,6% · kỳ vọng 45,9% · 38 trận+6,7 điểmSoloQ +2,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona48,5% · kỳ vọng 47,4% · 33 trận+1,1 điểmSoloQ -3,8
Nautilus50,0% · kỳ vọng 49,4% · 36 trận+0,6 điểmSoloQ -0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante54,8% · kỳ vọng 46,2% · 31 trận+8,6 điểmSoloQ +8,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,3% · kỳ vọng 47,0% · 38 trận+8,3 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara61,3% · kỳ vọng 50,5% · 31 trận+10,8 điểmSoloQ -1,9
Jinx61,8% · kỳ vọng 52,4% · 34 trận+9,4 điểmSoloQ -4,6
Jhin51,5% · kỳ vọng 44,1% · 33 trận+7,4 điểmSoloQ +3,0
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 48,7% · 34 trận+1,3 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn22 trận
    —SoloQ: 47,5% · 40 trận
  • Malphite19 trận
    —SoloQ: 52,6% · 114 trận
  • Aatrox18 trận
    —SoloQ: 55,7% · 122 trận
  • K'Sante16 trận
    —SoloQ: 51,4% · 140 trận
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 51,1% · 88 trận
Jungle19 tướng
  • Jarvan IV35 trận
    45,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,4% · 133 trận
  • Lee Sin32 trận
    37,5%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 54,5% · 455 trận
  • Vi27 trận
    —SoloQ: 53,9% · 128 trận
  • Sylas26 trận
    —SoloQ: 49,0% · 147 trận
  • Wukong24 trận
    —SoloQ: 58,8% · 68 trận
Mid19 tướng
  • Galio31 trận
    29,0%chênh lệch -19,6 điểmSoloQ: 46,0% · 87 trận
  • Locke23 trận
    —SoloQ: 48,5% · 130 trận
  • Viktor23 trận
    —SoloQ: 53,5% · 241 trận
  • Orianna21 trận
    —SoloQ: 57,0% · 100 trận
  • Ahri18 trận
    —SoloQ: 52,6% · 135 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa40 trận
    42,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,3% · 392 trận
  • Yunara38 trận
    52,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 53,4% · 307 trận
  • Ezreal34 trận
    32,4%chênh lệch -20,4 điểmSoloQ: 50,4% · 250 trận
  • Caitlyn30 trận
    56,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 52,4% · 206 trận
  • Jhin29 trận
    —SoloQ: 56,1% · 399 trận
Support16 tướng
  • Braum36 trận
    36,1%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,9% · 92 trận
  • Nautilus36 trận
    50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 230 trận
  • Leona33 trận
    48,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,3% · 148 trận
  • Blitzcrank23 trận
    —SoloQ: 50,0% · 194 trận
  • Lulu22 trận
    —SoloQ: 51,1% · 280 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%3.099 lượt chọn trên 632.195cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%230 lượt chọn trên 23.550cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,6%G166 trận trên 4.243
  • 1,6%G270 trận trên 4.243
  • 2,4%G3+44 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 66 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.