Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,7%Hạng 123 trên 173 tướng
Chọn
3,4%được chọn trong 620 trên 18.483 trận
Cấm
1,3%231 lượt cấm trên 17.533 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,5% từ 42,2% đến 52,8% trên 238 trậnSoloQ 46,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,4%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 1,3% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 132.897 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Hullbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người83% · 2.137
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt58% · 1.486
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)29% · 255
29%số trận ở soloQ
  1. Ravenous Hydra
  2. Trinity Force
  3. Hullbreaker
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 90% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop10%35% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 12 ở lane, 4 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

534-65 so với 599
746-122 so với 868
908-171 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Trundletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 78% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên534 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên746 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+231 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên+456 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên987 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Olaf ở nghiệp dư: +11,1 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf56,9% · kỳ vọng 45,8% · 58 trận+11,1 điểmSoloQ +5,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn53,3% · kỳ vọng 45,3% · 30 trận+8,0 điểmSoloQ +3,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top13 tướng
  • Olaf58 trận
    56,9%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,9% · 443 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 34,2% · 38 trận
  • Ornn17 trận
    —SoloQ: — · 28 trận
  • Mordekaiser11 trận
    —SoloQ: 43,2% · 37 trận
  • K'Sante10 trận
    —SoloQ: 52,0% · 75 trận
Jungle15 tướng
  • Lee Sin19 trận
    —SoloQ: 49,3% · 339 trận
  • Xin Zhao19 trận
    —SoloQ: 47,8% · 46 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 44,2% · 77 trận
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 48,8% · 84 trận
  • Sylas13 trận
    —SoloQ: 47,5% · 122 trận
Mid16 tướng
  • Ahri15 trận
    —SoloQ: 41,5% · 82 trận
  • Sylas14 trận
    —SoloQ: 41,0% · 117 trận
  • Galio12 trận
    —SoloQ: 47,6% · 103 trận
  • Aurora10 trận
    —SoloQ: 56,6% · 53 trận
  • Viktor10 trận
    —SoloQ: 50,9% · 165 trận
ADC15 tướng
  • Caitlyn30 trận
    53,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,7% · 118 trận
  • Yunara23 trận
    —SoloQ: 46,3% · 214 trận
  • Kai'Sa22 trận
    —SoloQ: 44,5% · 290 trận
  • Ezreal16 trận
    —SoloQ: 47,8% · 182 trận
  • Lucian16 trận
    —SoloQ: 43,6% · 117 trận
Support17 tướng
  • Leona24 trận
    —SoloQ: 45,0% · 111 trận
  • Lulu20 trận
    —SoloQ: 47,8% · 203 trận
  • Nautilus20 trận
    —SoloQ: 39,1% · 151 trận
  • Thresh18 trận
    —SoloQ: 46,8% · 190 trận
  • Seraphine15 trận
    —SoloQ: 40,7% · 54 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%2.398 lượt chọn trên 650.539cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%143 lượt chọn trên 23.550cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,3%G154 trận trên 4.242
  • 1,1%G248 trận trên 4.243
  • 2,2%G3+40 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 54 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.