Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,4%Hạng 126 trên 173 tướng
Chọn
1,5%được chọn trong 273 trên 18.483 trận
Cấm
2,9%506 lượt cấm trên 17.533 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,4% từ 45,1% đến 55,7% trên 236 trậnSoloQ 52,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    1,3%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 3,0% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 132.897 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    54%
    SoloQ
    53%
    Được dùng trong 54% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (53%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần68% · 6.219
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt53% · 4.795
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 54% · 263 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 39 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 425
12%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Protoplasm Harness
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop1%63% · tướng đường trên: 53%
  2. Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 31 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

481-118 so với 599
833-35 so với 868
1.115+36 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Singedtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên481 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên833 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên1.115 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-478 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-657 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên972 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên63% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 57,3% · 351 trận
  • Nasus16 trận
    —SoloQ: 50,0% · 280 trận
  • Ambessa9 trận
    —SoloQ: 54,8% · 303 trận
  • Aatrox8 trận
    —SoloQ: 55,4% · 233 trận
  • Camille8 trận
    —SoloQ: 47,5% · 295 trận
Jungle17 tướng
  • Jarvan IV23 trận
    —SoloQ: 50,9% · 287 trận
  • Lee Sin23 trận
    —SoloQ: 54,6% · 1.116 trận
  • Vi15 trận
    —SoloQ: 57,9% · 254 trận
  • Xin Zhao14 trận
    —SoloQ: 49,7% · 175 trận
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 51,4% · 179 trận
Mid16 tướng
  • Ahri21 trận
    —SoloQ: 52,6% · 289 trận
  • Sylas16 trận
    —SoloQ: 55,5% · 429 trận
  • Akali10 trận
    —SoloQ: 48,6% · 296 trận
  • Orianna10 trận
    —SoloQ: 54,1% · 218 trận
  • Syndra10 trận
    —SoloQ: 47,3% · 383 trận
ADC15 tướng
  • Ezreal25 trận
    —SoloQ: 57,3% · 626 trận
  • Kai'Sa25 trận
    —SoloQ: 52,6% · 1.033 trận
  • Yunara22 trận
    —SoloQ: 52,3% · 740 trận
  • Caitlyn18 trận
    —SoloQ: 53,3% · 492 trận
  • Lucian18 trận
    —SoloQ: 57,1% · 399 trận
Support15 tướng
  • Nautilus27 trận
    —SoloQ: 53,8% · 652 trận
  • Lulu25 trận
    —SoloQ: 52,5% · 751 trận
  • Braum19 trận
    —SoloQ: 60,0% · 290 trận
  • Leona18 trận
    —SoloQ: 47,0% · 368 trận
  • Blitzcrank13 trận
    —SoloQ: 49,0% · 406 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%8.508 lượt chọn trên 650.539cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%146 lượt chọn trên 23.550cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,9%G140 trận trên 4.242
  • 1,7%G271 trận trên 4.243
  • 1,4%G3+25 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 40 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.