Hồ sơ tướng · Jungle

Shyvana

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,4%Hạng 133 trên 173 tướng
Chọn
1,7%được chọn trong 309 trên 18.478 trận
Cấm
1,7%297 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle54,6% từ 49,6% đến 59,5% trên 271 trậnSoloQ 46,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,6%
    SoloQ
    46,9%
    Tỉ lệ thắng 54,6% ở nghiệp dư trên 271 trận, so với 46,9% ở soloQ trên 3.217 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,4%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 1,7% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 132.897 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Kraken Slayer, Dusk and Dawn và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công70% · 2.266
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt97% · 3.131
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 64 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)29% · 370
29%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Dusk and Dawn
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop2%57% · tướng đi rừng: 52%
  2. Chống chịu sát thươngtop10%1.237 · tướng đi rừng: 855
  3. Damage của độitop23%20% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Invade

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 78 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

393+10 so với 383
854+58 so với 796
1.165+110 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shyvanatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng854 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng1.165 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng+278 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng+669 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng4,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng1.237 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng57% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 38 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
  • Invade · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top7 tướng
  • K'Sante11 trận
    —SoloQ: 55,1% · 118 trận
  • Malphite7 trận
    —SoloQ: 47,3% · 110 trận
  • Aatrox6 trận
    —SoloQ: 47,4% · 97 trận
  • Dr. Mundo6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 46 trận
  • Gwen5 trận
    —SoloQ: 37,5% · 32 trận
Jungle6 tướng
  • Vi13 trận
    —SoloQ: 53,8% · 104 trận
  • Jarvan IV11 trận
    —SoloQ: 53,8% · 104 trận
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 45,8% · 72 trận
  • Xin Zhao8 trận
    —SoloQ: 46,5% · 43 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 42,7% · 110 trận
Mid7 tướng
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 46,7% · 107 trận
  • Akali8 trận
    —SoloQ: 46,4% · 125 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 46,1% · 193 trận
  • Hwei6 trận
    —SoloQ: 44,3% · 61 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 38,9% · 113 trận
ADC9 tướng
  • Jhin14 trận
    —SoloQ: 47,7% · 352 trận
  • Caitlyn13 trận
    —SoloQ: 51,0% · 194 trận
  • Jinx10 trận
    —SoloQ: 43,3% · 203 trận
  • Ashe9 trận
    —SoloQ: 50,0% · 66 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 45,6% · 351 trận
Support11 tướng
  • Braum9 trận
    —SoloQ: 45,5% · 88 trận
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 47,0% · 281 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 49,0% · 198 trận
  • Karma8 trận
    —SoloQ: 48,6% · 148 trận
  • Rell8 trận
    —SoloQ: 43,8% · 105 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%2.896 lượt chọn trên 650.542cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%141 lượt chọn trên 23.550cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,5%G165 trận trên 4.241
  • 1,5%G262 trận trên 4.241
  • 2,0%G3+37 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 65 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.