Renata Glasc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,5%được chọn trong 316 trên 6.991 trận
- Cấm
- 1,2%42 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap và Horizon Focus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,3 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap và Horizon Focus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Zhonya's Hourglass
Rabadon's Deathcap
Horizon Focus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn25 trận—SoloQ: 49,0% · 312 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 49,5% · 289 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 54,4% · 215 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 55,0% · 258 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 50,4% · 272 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 50,6% · 330 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 48,5% · 136 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 53,8% · 173 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 57,2% · 166 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 55,2% · 201 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 46,3% · 281 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 56,3% · 71 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 54,9% · 173 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,7% · 362 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 50,9% · 218 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,5% · 537 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 46,4% · 330 trận
- Wukong43 trận53,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 461 trận
- Jarvan IV38 trận52,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,0% · 442 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 51,3% · 269 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 49,0% · 155 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 49,3% · 146 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 51,4% · 105 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 45,3% · 543 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 53,0% · 117 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 56,7% · 453 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 50,4% · 530 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 48,5% · 299 trận
- Maokai6 trận—SoloQ: 43,3% · 30 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 59,5% · 353 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 48,4% · 64 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 49,7% · 161 trận
- Orianna33 trận57,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 56,0% · 243 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 51,1% · 509 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 53,1% · 424 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 48,0% · 602 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 49,6% · 230 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 52,3% · 331 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 48,5% · 260 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 55,5% · 517 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 50,1% · 369 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 53,8% · 273 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 54,6% · 152 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,3% · 451 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,0% · 228 trận
- Veigar7 trận—SoloQ: 50,9% · 112 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 44,7% · 132 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 49,4% · 263 trận
- Yunara34 trận61,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.029 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 47,2% · 829 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 50,6% · 407 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 53,4% · 887 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 48,5% · 662 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 49,3% · 335 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 57,9% · 178 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 54,9% · 506 trận
- Jhin12 trận—SoloQ: 49,8% · 843 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 55,0% · 218 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 56,8% · 454 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 52,6% · 361 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 54,5% · 198 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 51,6% · 337 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 48,4% · 411 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 49,3% · 454 trận
- Lulu45 trận55,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 995 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 50,1% · 373 trận
- Nautilus22 trận—SoloQ: 54,3% · 602 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 50,2% · 281 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 48,5% · 491 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 50,0% · 364 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 51,2% · 389 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 48,0% · 923 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 52,8% · 345 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 50,4% · 510 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 51,4% · 440 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 58,2% · 349 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 53,4% · 320 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 51,5% · 132 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 46,8% · 201 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%10.244 lượt chọn trên 693.488cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%257 lượt chọn trên 10.426cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,3%162 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

