Pantheon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,6%được chọn trong 1.402 trên 18.532 trận
- Cấm
- 5,3%935 lượt cấm trên 17.577 trận, so với 5,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Umbral Glaive, Eclipse và Black Cleaver: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Umbral Glaive, Eclipse và Black Cleaver: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Eclipse
Black Cleaver
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop7%5,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop12%26% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop12%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 82 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ390 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ547 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ602 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+386 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+592 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ470 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ46% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ26% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante19 trận—SoloQ: 50,4% · 722 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 49,8% · 243 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 44,7% · 273 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 46,6% · 356 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 44,7% · 235 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 45,4% · 460 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 48,9% · 186 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 49,9% · 405 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 45,5% · 343 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 52,2% · 232 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 45,1% · 122 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,3% · 680 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 52,8% · 417 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 50,0% · 488 trận
- Ornn6 trận—SoloQ: 45,5% · 121 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 45,9% · 392 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 44,8% · 373 trận
- Lee Sin35 trận42,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.615 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 47,1% · 378 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 47,0% · 334 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 48,4% · 637 trận
- Jarvan IV17 trận—SoloQ: 50,0% · 414 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 50,0% · 240 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 52,9% · 274 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 51,4% · 323 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 52,5% · 141 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 55,1% · 256 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 39,3% · 61 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,6% · 286 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 40,2% · 107 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,2% · 248 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 47,1% · 782 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 54,8% · 442 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 50,2% · 642 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 48,4% · 413 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 48,6% · 284 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 50,2% · 444 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 51,1% · 720 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 45,4% · 568 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 50,3% · 312 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 47,6% · 487 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 46,2% · 379 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 49,8% · 566 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 42,6% · 272 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 44,4% · 239 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 47,3% · 374 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 50,4% · 615 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 50,5% · 202 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,6% · 487 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 43,4% · 638 trận
- Kai'Sa32 trận43,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.546 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 51,6% · 929 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 48,7% · 1.083 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 49,6% · 601 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 50,6% · 660 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 48,1% · 1.603 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 44,2% · 498 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 51,0% · 206 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 44,3% · 786 trận
- Jinx11 trận—SoloQ: 45,9% · 688 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 43,3% · 589 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 47,7% · 430 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 51,5% · 198 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 50,0% · 254 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 50,6% · 874 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 49,2% · 266 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 47,5% · 600 trận
- Lulu23 trận—SoloQ: 49,3% · 1.027 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 46,0% · 513 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 42,9% · 952 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 51,7% · 603 trận
- Nautilus14 trận—SoloQ: 49,1% · 987 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 52,5% · 516 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 48,2% · 562 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 53,4% · 221 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 51,0% · 461 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 49,5% · 555 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 47,4% · 799 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 40,1% · 334 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 50,4% · 373 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 40,0% · 125 trận
- Rell7 trận—SoloQ: 45,7% · 392 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%12.182 lượt chọn trên 632.195cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%162 lượt chọn trên 23.550cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

