Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,8%Hạng 59 trên 173 tướng
Chọn
7,5%được chọn trong 1.395 trên 18.478 trận
Cấm
5,3%931 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 5,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle47,3% từ 43,8% đến 50,8% trên 546 trậnSoloQ 45,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,7%
    1,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night
    Nghiệp dư
    27%
    SoloQ
    13%
    Được dùng trong 27% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night (13%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục66% · 3.068
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 4.610
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 90 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 288
13%số trận ở soloQ
  1. Bastionbreaker
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Edge of Night
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night. 27% · 359 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).

  1. Điểm nổi bật nhấtMap pressuretop32%4,9 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đi rừng.

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 45 ở lane, 40 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

380-3 so với 383
788-8 so với 796
1.051-5 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pantheontướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng380 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng788 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng1.051 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-322 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng856 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne63,6% · kỳ vọng 49,6% · 33 trận+14,1 điểmSoloQ -5,3
Wukong45,0% · kỳ vọng 42,9% · 40 trận+2,1 điểmSoloQ -3,5
Vi50,0% · kỳ vọng 47,2% · 36 trận+2,8 điểmSoloQ -7,2
Sylas50,0% · kỳ vọng 46,6% · 32 trận+3,4 điểmSoloQ +6,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri51,2% · kỳ vọng 44,4% · 41 trận+6,8 điểmSoloQ +0,5
Viktor52,8% · kỳ vọng 47,1% · 36 trận+5,6 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian63,9% · kỳ vọng 47,7% · 36 trận+16,2 điểmSoloQ +5,1
Jhin56,6% · kỳ vọng 51,4% · 53 trận+5,2 điểmSoloQ +1,9
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 45,1% · 32 trận+4,9 điểmSoloQ -2,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum52,9% · kỳ vọng 44,9% · 34 trận+8,0 điểmSoloQ +0,3
Lulu51,2% · kỳ vọng 49,4% · 43 trận+1,7 điểmSoloQ -2,0
Thresh48,5% · kỳ vọng 45,9% · 33 trận+2,5 điểmSoloQ +2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa54,0% · kỳ vọng 47,7% · 50 trận+6,3 điểmSoloQ -0,9
Ezreal46,3% · kỳ vọng 42,7% · 41 trận+3,6 điểmSoloQ +4,5
Caitlyn51,9% · kỳ vọng 49,4% · 52 trận+2,5 điểmSoloQ -5,0
Jhin45,1% · kỳ vọng 43,2% · 51 trận+1,9 điểmSoloQ +3,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh62,5% · kỳ vọng 48,6% · 32 trận+13,9 điểmSoloQ -1,4
Blitzcrank55,3% · kỳ vọng 48,1% · 38 trận+7,2 điểmSoloQ +2,2
Leona54,3% · kỳ vọng 48,1% · 35 trận+6,2 điểmSoloQ -4,3
Seraphine52,9% · kỳ vọng 48,8% · 34 trận+4,2 điểmSoloQ -2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • K'Sante31 trận
    41,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 41,1% · 197 trận
  • Ambessa29 trận
    —SoloQ: 42,6% · 148 trận
  • Renekton29 trận
    —SoloQ: 46,7% · 120 trận
  • Malphite25 trận
    —SoloQ: 39,0% · 172 trận
  • Sion23 trận
    —SoloQ: 40,6% · 69 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin68 trận
    44,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 772 trận
  • Jarvan IV43 trận
    46,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 36,7% · 166 trận
  • Wukong40 trận
    45,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 41,5% · 94 trận
  • Vi36 trận
    50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 39,9% · 138 trận
  • Nocturne33 trận
    63,6%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 43,6% · 55 trận
Mid17 tướng
  • Ahri41 trận
    51,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 45,2% · 166 trận
  • Viktor36 trận
    52,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,5% · 260 trận
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 45,4% · 227 trận
  • Sylas26 trận
    —SoloQ: 42,5% · 221 trận
  • Lissandra22 trận
    —SoloQ: 35,2% · 142 trận
ADC16 tướng
  • Yunara58 trận
    34,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 46,9% · 352 trận
  • Jhin53 trận
    56,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,7% · 541 trận
  • Ezreal51 trận
    43,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 43,6% · 326 trận
  • Kai'Sa46 trận
    41,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,7% · 490 trận
  • Lucian36 trận
    63,9%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 52,4% · 210 trận
Support17 tướng
  • Nautilus64 trận
    45,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,3% · 364 trận
  • Lulu43 trận
    51,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 43,2% · 347 trận
  • Leona36 trận
    38,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 41,3% · 189 trận
  • Braum34 trận
    52,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 43,3% · 164 trận
  • Thresh33 trận
    48,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,0% · 378 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%4.404 lượt chọn trên 650.542cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,5%362 lượt chọn trên 23.550cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,3%162 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,4%G1103 trận trên 4.241
  • 3,5%G2149 trận trên 4.241
  • 3,8%G3+69 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 103 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.