Pantheon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,5%được chọn trong 1.395 trên 18.478 trận
- Cấm
- 5,3%931 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night
- Nghiệp dư
- 27%
- SoloQ
- 13%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Điểm nổi bật nhấtMap pressuretop32%4,9 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đi rừng.
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 45 ở lane, 40 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng380 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng788 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng1.051 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-322 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng856 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante31 trận41,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 41,1% · 197 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 42,6% · 148 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 46,7% · 120 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 39,0% · 172 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 40,6% · 69 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 42,1% · 114 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 44,1% · 136 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 47,9% · 192 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 31,8% · 107 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 53,0% · 66 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 47,9% · 71 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 42,5% · 146 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 60,7% · 89 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 53,1% · 32 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 40,5% · 84 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 46,3% · 160 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 47,1% · 153 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 39,2% · 125 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,2% · 242 trận
- Lee Sin68 trận44,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 772 trận
- Jarvan IV43 trận46,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 36,7% · 166 trận
- Wukong40 trận45,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 41,5% · 94 trận
- Vi36 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 39,9% · 138 trận
- Nocturne33 trận63,6%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 43,6% · 55 trận
- Sylas32 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,9% · 208 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 50,3% · 161 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 41,5% · 82 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 44,2% · 339 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 55,6% · 99 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 50,0% · 82 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 58,0% · 69 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 47,0% · 168 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 46,6% · 189 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: — · 19 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 51,1% · 92 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 40,6% · 133 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 44,6% · 112 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 37,1% · 116 trận
- Ahri41 trận51,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 45,2% · 166 trận
- Viktor36 trận52,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,5% · 260 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 45,4% · 227 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 42,5% · 221 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 35,2% · 142 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 51,5% · 103 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 52,1% · 121 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 52,2% · 136 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 45,7% · 116 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 41,9% · 215 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 42,1% · 247 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,0% · 168 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 53,9% · 76 trận
- Vex17 trận—SoloQ: 46,0% · 63 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 48,1% · 154 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 47,2% · 125 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 48,9% · 137 trận
- Yunara58 trận34,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 46,9% · 352 trận
- Jhin53 trận56,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,7% · 541 trận
- Ezreal51 trận43,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 43,6% · 326 trận
- Kai'Sa46 trận41,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,7% · 490 trận
- Lucian36 trận63,9%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 52,4% · 210 trận
- Caitlyn32 trận50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 44,1% · 272 trận
- Xayah32 trận40,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 44,6% · 202 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 45,5% · 330 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 40,6% · 288 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 41,1% · 95 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 50,5% · 101 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 42,5% · 259 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 44,3% · 79 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 40,4% · 188 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 51,5% · 136 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 49,4% · 85 trận
- Nautilus64 trận45,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,3% · 364 trận
- Lulu43 trận51,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 43,2% · 347 trận
- Leona36 trận38,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 41,3% · 189 trận
- Braum34 trận52,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 43,3% · 164 trận
- Thresh33 trận48,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,0% · 378 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 47,0% · 249 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 57,6% · 99 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 46,3% · 201 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 40,9% · 88 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 48,2% · 166 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 50,0% · 46 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 33,6% · 152 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 44,3% · 235 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 51,2% · 121 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 46,8% · 205 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 44,6% · 130 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 43,8% · 96 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%4.404 lượt chọn trên 650.542cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%362 lượt chọn trên 23.550cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,3%162 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

