Nidalee
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,4%được chọn trong 628 trên 18.478 trận
- Cấm
- 3,8%667 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 16,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.Map pressureDamageInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 4,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 16,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 25,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Invadetop1%12% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop2%6 · tướng đi rừng: 4,7
- Damage của độitop15%21% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 83 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng423 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng872 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.164 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng+378 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng+479 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng6 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng592 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite28 trận—SoloQ: 54,1% · 965 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 56,6% · 1.040 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 55,5% · 867 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 56,3% · 1.456 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 50,4% · 707 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 54,4% · 529 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 54,7% · 1.407 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 54,8% · 372 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 53,2% · 827 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 52,4% · 267 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 53,4% · 446 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 53,1% · 818 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 55,8% · 532 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 53,0% · 1.397 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 51,0% · 339 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 52,9% · 898 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 54,3% · 957 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 56,8% · 1.903 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 54,6% · 1.058 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 52,0% · 881 trận
- Lee Sin74 trận55,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,7% · 4.736 trận
- Jarvan IV44 trận56,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 56,6% · 1.042 trận
- Wukong41 trận36,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 53,2% · 556 trận
- Vi35 trận40,0%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,4% · 805 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 56,0% · 1.178 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 53,7% · 2.215 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 57,7% · 1.161 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 57,5% · 1.279 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 52,5% · 726 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 52,7% · 319 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 50,4% · 934 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 57,1% · 1.535 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 53,8% · 132 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 52,7% · 692 trận
- Zyra14 trận—SoloQ: 48,4% · 651 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 57,7% · 742 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 56,1% · 919 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 56,0% · 1.544 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 56,1% · 919 trận
- Kindred6 trận—SoloQ: 53,4% · 742 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 56,1% · 919 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 53,1% · 1.295 trận
- Syndra32 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.485 trận
- Ahri31 trận48,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.031 trận
- Akali30 trận63,3%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.330 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 56,7% · 1.792 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 56,4% · 1.315 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 58,3% · 1.445 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 52,6% · 895 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 55,5% · 842 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 54,2% · 722 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 56,2% · 569 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 52,2% · 906 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 51,2% · 1.507 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 58,5% · 914 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 54,5% · 1.247 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 49,8% · 1.718 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 54,5% · 1.247 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 52,7% · 998 trận
- Kai'Sa65 trận50,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,6% · 3.635 trận
- Yunara57 trận47,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.854 trận
- Jhin52 trận50,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 56,1% · 4.055 trận
- Caitlyn51 trận47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 56,1% · 1.883 trận
- Ezreal41 trận51,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 57,4% · 2.062 trận
- Jinx35 trận51,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,5% · 2.000 trận
- Lucian31 trận45,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,1% · 1.380 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 57,7% · 601 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 53,6% · 1.288 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 51,6% · 1.040 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 56,4% · 472 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 53,3% · 2.620 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 54,0% · 1.922 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 54,6% · 465 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 54,8% · 1.044 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 50,2% · 687 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 52,9% · 633 trận
- Nautilus55 trận45,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,3% · 2.524 trận
- Lulu53 trận52,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,3% · 2.758 trận
- Leona47 trận46,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.305 trận
- Blitzcrank44 trận56,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.686 trận
- Thresh40 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.733 trận
- Braum37 trận54,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.085 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 49,6% · 1.650 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 55,5% · 607 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 50,3% · 1.087 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 58,5% · 1.277 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 57,3% · 862 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 57,7% · 579 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 50,0% · 1.291 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 56,6% · 965 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 54,2% · 1.556 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,8%31.117 lượt chọn trên 650.542cấm 16,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%388 lượt chọn trên 23.550cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

