Morgana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,4%được chọn trong 818 trên 18.513 trận
- Cấm
- 2,8%489 lượt cấm trên 17.559 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,4 điểm59 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Zhonya's Hourglass
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ316 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ450 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+153 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+201 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ334 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox33 trận45,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 59,3% · 236 trận
- Gnar32 trận53,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 151 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 46,1% · 230 trận
- Ornn28 trận—SoloQ: 51,3% · 76 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 51,4% · 362 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 50,2% · 279 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 48,5% · 227 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 44,6% · 130 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 50,5% · 101 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 43,8% · 201 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 50,5% · 194 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 42,7% · 110 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 48,4% · 285 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 51,1% · 131 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 51,8% · 166 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 48,5% · 392 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 51,1% · 221 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 46,5% · 228 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,9% · 156 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 42,8% · 222 trận
- Vi84 trận54,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 408 trận
- Lee Sin63 trận52,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 904 trận
- Wukong42 trận45,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 57,9% · 171 trận
- Sylas37 trận45,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,3% · 375 trận
- Jarvan IV33 trận48,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,2% · 233 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 49,2% · 183 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 48,6% · 257 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 61,1% · 54 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 50,0% · 142 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 51,3% · 388 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 51,6% · 155 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 42,9% · 84 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 52,2% · 157 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 46,3% · 201 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 34,9% · 312 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 50,9% · 277 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 47,2% · 229 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 52,1% · 163 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 47,0% · 247 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,7% · 263 trận
- Viktor43 trận55,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,7% · 444 trận
- Ahri42 trận59,5%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 48,6% · 257 trận
- Syndra35 trận62,9%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 55,1% · 292 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 52,5% · 179 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 50,4% · 226 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 50,9% · 279 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 44,3% · 314 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 49,2% · 120 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 44,7% · 152 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 51,4% · 354 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 46,1% · 245 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 48,1% · 185 trận
- Cassiopeia17 trận—SoloQ: 39,7% · 63 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 46,7% · 467 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 48,6% · 276 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 47,4% · 331 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,9% · 279 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 49,8% · 215 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 48,5% · 237 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 40,5% · 190 trận
- Jhin74 trận55,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 929 trận
- Ezreal59 trận54,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,9% · 511 trận
- Kai'Sa59 trận62,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.032 trận
- Jinx57 trận56,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 42,4% · 590 trận
- Caitlyn45 trận55,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 54,0% · 424 trận
- Yunara42 trận57,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,4% · 543 trận
- Ashe37 trận40,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,8% · 179 trận
- Aphelios31 trận45,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,9% · 646 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 48,6% · 296 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 53,4% · 189 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 54,6% · 295 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 46,9% · 113 trận
- Ziggs18 trận—SoloQ: 57,1% · 56 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 43,9% · 346 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 53,1% · 113 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 47,2% · 197 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 53,9% · 204 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,3% · 116 trận
- Nautilus87 trận50,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 719 trận
- Leona82 trận56,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,6% · 510 trận
- Thresh63 trận54,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.064 trận
- Blitzcrank44 trận47,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,9% · 633 trận
- Seraphine37 trận59,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,0% · 138 trận
- Braum30 trận56,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 45,7% · 221 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 44,9% · 341 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 46,9% · 426 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 48,2% · 365 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 48,9% · 186 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 44,8% · 239 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 51,1% · 88 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 63,4% · 134 trận
- Lux14 trận—SoloQ: 45,3% · 150 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 51,4% · 216 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 50,9% · 230 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%7.008 lượt chọn trên 632.195cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%419 lượt chọn trên 23.550cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

