Lux
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,7%được chọn trong 863 trên 18.495 trận
- Cấm
- 2,8%493 lượt cấm trên 17.543 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +23,7 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,7 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top10%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Damage của độitop15%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 80 ở lane, 89 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ387 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ657 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+276 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+410 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ303 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ50% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ21% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +23,7 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa23 trận—SoloQ: 46,4% · 334 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 53,4% · 436 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 43,3% · 374 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 47,7% · 310 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 43,7% · 300 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 50,8% · 236 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 45,5% · 167 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 55,1% · 156 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,8% · 558 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 46,5% · 449 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 54,1% · 220 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 51,5% · 332 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 45,5% · 110 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 52,8% · 633 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 48,6% · 183 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 47,5% · 240 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,3% · 292 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 47,0% · 372 trận
- Lee Sin52 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.504 trận
- Jarvan IV43 trận51,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,1% · 491 trận
- Wukong37 trận56,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,4% · 270 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 49,7% · 336 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 45,2% · 221 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 52,9% · 556 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 52,7% · 258 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 50,6% · 81 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 43,3% · 263 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 54,0% · 411 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 53,9% · 128 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 49,2% · 650 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 49,5% · 206 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 50,8% · 59 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 50,7% · 471 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 44,8% · 581 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 46,7% · 390 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 43,3% · 263 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 45,9% · 259 trận
- Viktor34 trận41,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,1% · 702 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 51,3% · 269 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 48,0% · 473 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 49,9% · 397 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 48,5% · 396 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 44,9% · 568 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 49,4% · 476 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 49,3% · 361 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 50,4% · 512 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 43,7% · 229 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 51,2% · 414 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 50,3% · 314 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 51,3% · 232 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 48,9% · 184 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 46,1% · 674 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 49,6% · 472 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 53,9% · 358 trận
- Jhin62 trận51,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.800 trận
- Ezreal49 trận51,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,6% · 902 trận
- Yunara43 trận32,6%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.106 trận
- Jinx37 trận70,3%chênh lệch +23,7 điểmSoloQ: 51,2% · 793 trận
- Caitlyn35 trận45,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,0% · 700 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 48,6% · 247 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 47,2% · 1.174 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 49,1% · 517 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 47,5% · 545 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 56,4% · 165 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 49,7% · 378 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 41,7% · 223 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 48,5% · 340 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 53,1% · 909 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 36,3% · 102 trận
- Lulu57 trận54,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.202 trận
- Nautilus43 trận58,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,9% · 833 trận
- Blitzcrank40 trận40,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 42,1% · 908 trận
- Seraphine40 trận47,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 296 trận
- Karma35 trận37,1%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 50,0% · 774 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 49,1% · 389 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 47,1% · 1.025 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 48,9% · 556 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 50,8% · 242 trận
- Morgana14 trận—SoloQ: 54,7% · 150 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 50,6% · 172 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 54,7% · 415 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 48,6% · 280 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 46,9% · 358 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 45,4% · 240 trận
- Alistar6 trận—SoloQ: 46,9% · 305 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%10.803 lượt chọn trên 632.195cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%276 lượt chọn trên 23.550cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

