Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,5%Hạng 95 trên 173 tướng
Chọn
4,7%được chọn trong 863 trên 18.484 trận
Cấm
2,8%493 lượt cấm trên 17.534 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid53,1% từ 48,8% đến 57,3% trên 373 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 26,6 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    0,7%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 2,7% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 132.897 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    26,6 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn84% · 4.256
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển52% · 2.616
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 57 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 306
19%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Stormsurge
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 87% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top14%1,2 · tướng đường giữa: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 49 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

508-20 so với 528
891-8 so với 899
1.253+75 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Luxtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 72% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa508 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa891 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa1.253 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa-79 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-218 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa363 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 67 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin67,5% · kỳ vọng 54,3% · 40 trận+13,2 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn53,8% · kỳ vọng 50,9% · 39 trận+2,9 điểmSoloQ +4,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank63,3% · kỳ vọng 52,2% · 30 trận+11,1 điểmSoloQ +0,4
Leona58,1% · kỳ vọng 52,3% · 31 trận+5,8 điểmSoloQ -7,1
Nautilus58,3% · kỳ vọng 54,3% · 36 trận+4,0 điểmSoloQ +0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah62,9% · kỳ vọng 55,0% · 35 trận+7,8 điểmSoloQ -1,5
Jhin56,7% · kỳ vọng 49,0% · 30 trận+7,7 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu53,1% · kỳ vọng 50,9% · 32 trận+2,2 điểmSoloQ -4,4
Nautilus53,1% · kỳ vọng 51,8% · 32 trận+1,3 điểmSoloQ +1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 55,9% · 213 trận
  • Renekton17 trận
    —SoloQ: 59,3% · 118 trận
  • Ambessa16 trận
    —SoloQ: 54,4% · 158 trận
  • Yone16 trận
    —SoloQ: 42,7% · 241 trận
  • Aatrox15 trận
    —SoloQ: 46,3% · 160 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin40 trận
    67,5%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 50,5% · 656 trận
  • Wukong28 trận
    —SoloQ: 52,5% · 101 trận
  • Vi28 trận
    —SoloQ: 59,8% · 127 trận
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 49,5% · 186 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 44,7% · 217 trận
Mid18 tướng
  • Viktor35 trận
    45,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,6% · 313 trận
  • Syndra24 trận
    —SoloQ: 55,3% · 253 trận
  • Ahri23 trận
    —SoloQ: 46,5% · 172 trận
  • Orianna22 trận
    —SoloQ: 50,4% · 131 trận
  • Akali19 trận
    —SoloQ: 55,1% · 167 trận
ADC16 tướng
  • Jhin48 trận
    50,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,3% · 633 trận
  • Caitlyn39 trận
    53,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 56,9% · 290 trận
  • Kai'Sa32 trận
    46,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,2% · 532 trận
  • Ezreal29 trận
    —SoloQ: 52,4% · 374 trận
  • Yunara27 trận
    —SoloQ: 50,4% · 409 trận
Support17 tướng
  • Nautilus36 trận
    58,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,0% · 435 trận
  • Leona31 trận
    58,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 41,6% · 185 trận
  • Blitzcrank30 trận
    63,3%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,6% · 359 trận
  • Lulu25 trận
    —SoloQ: 53,0% · 400 trận
  • Thresh24 trận
    —SoloQ: 48,1% · 389 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%4.634 lượt chọn trên 650.541cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%234 lượt chọn trên 23.550cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,1%G190 trận trên 4.243
  • 2,4%G2102 trận trên 4.243
  • 1,7%G3+30 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 90 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.