Lux
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,7%được chọn trong 863 trên 18.484 trận
- Cấm
- 2,8%493 lượt cấm trên 17.534 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 87% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,2 điểm40 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 87% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top14%1,2 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 49 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa508 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa891 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa1.253 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa-79 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-218 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa363 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante18 trận—SoloQ: 55,9% · 213 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 59,3% · 118 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 54,4% · 158 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 42,7% · 241 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 46,3% · 160 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 56,2% · 162 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 67,1% · 82 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 41,2% · 114 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 44,0% · 75 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 46,5% · 129 trận
- Ornn11 trận—SoloQ: 56,5% · 46 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 44,0% · 75 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 58,1% · 74 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 53,1% · 81 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 59,5% · 79 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 49,0% · 104 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 47,5% · 177 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 45,2% · 168 trận
- Lee Sin40 trận67,5%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 50,5% · 656 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 52,5% · 101 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 59,8% · 127 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 49,5% · 186 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 44,7% · 217 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 54,7% · 75 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 52,2% · 159 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 51,2% · 84 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,6% · 112 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 56,3% · 304 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 50,3% · 159 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 58,2% · 55 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,1% · 244 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 62,8% · 43 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 50,0% · 214 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 53,8% · 106 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 40,4% · 171 trận
- Viktor35 trận45,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,6% · 313 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 55,3% · 253 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 46,5% · 172 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 50,4% · 131 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 55,1% · 167 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 43,7% · 199 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 54,1% · 222 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 48,7% · 193 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 52,1% · 48 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 40,4% · 104 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 51,1% · 141 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 52,2% · 115 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 49,2% · 126 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 47,9% · 48 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 48,4% · 273 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 51,3% · 189 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 51,3% · 154 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 43,5% · 147 trận
- Jhin48 trận50,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,3% · 633 trận
- Caitlyn39 trận53,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 56,9% · 290 trận
- Kai'Sa32 trận46,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,2% · 532 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 52,4% · 374 trận
- Yunara27 trận—SoloQ: 50,4% · 409 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 44,2% · 310 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 53,6% · 265 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 50,0% · 144 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 51,2% · 346 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 53,6% · 125 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 49,5% · 97 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 45,6% · 79 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 50,4% · 244 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 53,2% · 79 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 55,9% · 202 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 46,7% · 150 trận
- Nautilus36 trận58,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,0% · 435 trận
- Leona31 trận58,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 41,6% · 185 trận
- Blitzcrank30 trận63,3%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,6% · 359 trận
- Lulu25 trận—SoloQ: 53,0% · 400 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 48,1% · 389 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 50,9% · 108 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 45,7% · 127 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 50,0% · 132 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 47,5% · 181 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 47,8% · 161 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 46,5% · 202 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 50,8% · 240 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 50,7% · 71 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 45,7% · 70 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 51,8% · 166 trận
- Milio9 trận—SoloQ: 58,5% · 106 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 58,8% · 170 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%4.634 lượt chọn trên 650.541cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%234 lượt chọn trên 23.550cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

