Hồ sơ tướng · Jungle

Lillia

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,9%Hạng 57 trên 173 tướng
Chọn
6,8%được chọn trong 1.252 trên 18.493 trận
Cấm
6,1%1.067 lượt cấm trên 17.541 trận, so với 3,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,8% từ 50,5% đến 55,1% trên 1.240 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    2,1%
    3,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    3,2%
    Tỉ lệ cấm 6,6% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 3,2% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục98% · 14.156
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 14.430
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 224 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)59% · 3.632
59%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop8%22% · tướng đi rừng: 17%
  2. Đánh teamfighttop24%54% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Invade

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 78 ở lane, 90 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

406+23 so với 383
914+118 so với 796
1.329+273 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lilliatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng406 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng1.329 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+229 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+344 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
  • Invade · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +22,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen75,8% · kỳ vọng 53,1% · 33 trận+22,6 điểmSoloQ -4,1
Aatrox67,6% · kỳ vọng 52,2% · 37 trận+15,3 điểmSoloQ +2,0
Malphite60,4% · kỳ vọng 51,4% · 53 trận+8,9 điểmSoloQ +0,5
Sion59,6% · kỳ vọng 53,4% · 57 trận+6,2 điểmSoloQ 0,0
Renekton58,8% · kỳ vọng 52,5% · 51 trận+6,3 điểmSoloQ +2,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri66,7% · kỳ vọng 51,4% · 30 trận+15,2 điểmSoloQ +2,4
Cho'Gath62,2% · kỳ vọng 51,2% · 45 trận+11,0 điểmSoloQ +6,7
Vi60,9% · kỳ vọng 52,8% · 69 trận+8,1 điểmSoloQ -2,7
Wukong50,5% · kỳ vọng 48,4% · 186 trận+2,1 điểmSoloQ +2,1
Skarner64,5% · kỳ vọng 54,9% · 31 trận+9,6 điểmSoloQ +8,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc60,5% · kỳ vọng 52,9% · 43 trận+7,6 điểmSoloQ -0,9
Vex58,8% · kỳ vọng 51,1% · 34 trận+7,7 điểmSoloQ +2,2
Orianna60,4% · kỳ vọng 56,6% · 48 trận+3,8 điểmSoloQ -3,6
Akali58,1% · kỳ vọng 53,9% · 43 trận+4,3 điểmSoloQ +0,7
Galio56,1% · kỳ vọng 53,3% · 41 trận+2,8 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa59,3% · kỳ vọng 52,4% · 108 trận+6,9 điểmSoloQ +0,8
Ezreal62,4% · kỳ vọng 57,4% · 93 trận+5,0 điểmSoloQ -1,2
Jinx52,1% · kỳ vọng 48,6% · 94 trận+3,5 điểmSoloQ -2,3
Sivir58,5% · kỳ vọng 52,7% · 41 trận+5,8 điểmSoloQ +0,3
Tristana59,0% · kỳ vọng 54,3% · 39 trận+4,7 điểmSoloQ -2,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh62,5% · kỳ vọng 51,5% · 72 trận+11,0 điểmSoloQ +0,7
Alistar62,0% · kỳ vọng 51,7% · 50 trận+10,3 điểmSoloQ +5,3
Rakan58,9% · kỳ vọng 53,1% · 56 trận+5,8 điểmSoloQ +2,8
Braum52,9% · kỳ vọng 50,5% · 87 trận+2,3 điểmSoloQ +7,6
Karma58,5% · kỳ vọng 55,1% · 53 trận+3,4 điểmSoloQ -4,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn67,8% · kỳ vọng 54,7% · 59 trận+13,1 điểmSoloQ +8,6
Ambessa64,2% · kỳ vọng 52,3% · 67 trận+11,9 điểmSoloQ +0,5
Dr. Mundo66,7% · kỳ vọng 51,1% · 33 trận+15,5 điểmSoloQ -1,3
Olaf63,4% · kỳ vọng 54,5% · 41 trận+9,0 điểmSoloQ -0,7
K'Sante51,4% · kỳ vọng 50,8% · 74 trận+0,5 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio62,5% · kỳ vọng 52,3% · 40 trận+10,2 điểmSoloQ +4,2
Sylas59,5% · kỳ vọng 50,9% · 42 trận+8,6 điểmSoloQ -5,1
Syndra56,3% · kỳ vọng 53,3% · 48 trận+3,0 điểmSoloQ -3,5
Akali54,5% · kỳ vọng 51,8% · 33 trận+2,8 điểmSoloQ +5,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn62,2% · kỳ vọng 55,0% · 98 trận+7,3 điểmSoloQ -1,3
Ezreal55,3% · kỳ vọng 48,2% · 85 trận+7,1 điểmSoloQ +1,2
Sivir61,7% · kỳ vọng 52,9% · 47 trận+8,8 điểmSoloQ +0,4
Tristana59,6% · kỳ vọng 51,4% · 52 trận+8,2 điểmSoloQ +0,8
Yunara57,4% · kỳ vọng 55,1% · 122 trận+2,3 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell76,5% · kỳ vọng 57,0% · 51 trận+19,5 điểmSoloQ +1,3
Rakan61,5% · kỳ vọng 52,6% · 52 trận+9,0 điểmSoloQ +2,7
Lulu55,0% · kỳ vọng 50,6% · 100 trận+4,4 điểmSoloQ +0,1
Karma60,0% · kỳ vọng 50,5% · 35 trận+9,5 điểmSoloQ +1,5
Alistar55,6% · kỳ vọng 53,9% · 63 trận+1,6 điểmSoloQ +1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ambessa73 trận
    57,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,2% · 474 trận
  • K'Sante71 trận
    50,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,3% · 585 trận
  • Yone59 trận
    49,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 617 trận
  • Sion57 trận
    59,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,5% · 218 trận
  • Malphite53 trận
    60,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,8% · 436 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong186 trận
    50,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,7% · 376 trận
  • Lee Sin100 trận
    50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.813 trận
  • Vi69 trận
    60,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,7% · 366 trận
  • Sylas60 trận
    50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 659 trận
  • Jarvan IV59 trận
    50,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 430 trận
Mid18 tướng
  • Viktor82 trận
    50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 813 trận
  • Syndra71 trận
    49,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 604 trận
  • Ahri59 trận
    49,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 454 trận
  • Sylas51 trận
    45,1%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 55,0% · 665 trận
  • Orianna48 trận
    60,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,2% · 340 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa108 trận
    59,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.707 trận
  • Caitlyn106 trận
    48,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 785 trận
  • Jhin104 trận
    49,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.662 trận
  • Yunara102 trận
    45,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.100 trận
  • Jinx94 trận
    52,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,4% · 931 trận
Support17 tướng
  • Nautilus129 trận
    51,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.063 trận
  • Lulu104 trận
    53,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.103 trận
  • Braum87 trận
    52,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,7% · 456 trận
  • Leona79 trận
    51,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,4% · 580 trận
  • Milio77 trận
    33,8%chênh lệch -20,6 điểmSoloQ: 45,1% · 495 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%13.485 lượt chọn trên 632.196cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,8%893 lượt chọn trên 23.550cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 6,6%G1282 trận trên 4.243
  • 7,1%G2303 trận trên 4.244
  • 9,9%G3+179 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 282 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.