Lillia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.252 trên 18.493 trận
- Cấm
- 6,1%1.067 lượt cấm trên 17.541 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +22,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,6 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.
- Damage của độitop8%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop24%54% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Invade
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 90 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng406 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng1.329 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+229 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+344 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +22,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa73 trận57,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,2% · 474 trận
- K'Sante71 trận50,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,3% · 585 trận
- Yone59 trận49,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 617 trận
- Sion57 trận59,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,5% · 218 trận
- Malphite53 trận60,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,8% · 436 trận
- Renekton51 trận58,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,3% · 383 trận
- Ornn49 trận46,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 55,7% · 131 trận
- Jax40 trận47,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,1% · 572 trận
- Nasus39 trận38,5%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 50,4% · 268 trận
- Dr. Mundo38 trận44,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 59,6% · 225 trận
- Aatrox37 trận67,6%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 54,2% · 373 trận
- Gnar34 trận38,2%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 48,5% · 299 trận
- Olaf34 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,9% · 340 trận
- Gwen33 trận75,8%chênh lệch +22,6 điểmSoloQ: 46,1% · 115 trận
- Mordekaiser33 trận45,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,8% · 184 trận
- Camille32 trận40,6%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 52,1% · 380 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 50,5% · 771 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 48,3% · 468 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 48,7% · 417 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 49,7% · 384 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,3% · 397 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,3% · 397 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,5% · 771 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,5% · 771 trận
- Wukong186 trận50,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,7% · 376 trận
- Lee Sin100 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.813 trận
- Vi69 trận60,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,7% · 366 trận
- Sylas60 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 659 trận
- Jarvan IV59 trận50,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 430 trận
- Sejuani55 trận56,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,5% · 132 trận
- Xin Zhao51 trận49,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 257 trận
- Cho'Gath45 trận62,2%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 58,6% · 394 trận
- Nocturne40 trận60,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 65,7% · 172 trận
- Skarner31 trận64,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 56,9% · 144 trận
- Naafiri30 trận66,7%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 55,1% · 285 trận
- Zac30 trận43,3%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 55,2% · 362 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 52,0% · 504 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 50,6% · 415 trận
- Kindred27 trận—SoloQ: 44,3% · 300 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 50,8% · 782 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 50,2% · 625 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 47,3% · 725 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 49,5% · 533 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 49,7% · 459 trận
- Viktor82 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 813 trận
- Syndra71 trận49,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 604 trận
- Ahri59 trận49,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 454 trận
- Sylas51 trận45,1%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 55,0% · 665 trận
- Orianna48 trận60,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,2% · 340 trận
- Yone46 trận45,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 601 trận
- Akali43 trận58,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,4% · 544 trận
- LeBlanc43 trận60,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,9% · 399 trận
- Lissandra43 trận53,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,6% · 421 trận
- Galio41 trận56,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,1% · 543 trận
- Aurora38 trận52,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,1% · 255 trận
- Twisted Fate35 trận54,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,3% · 769 trận
- Locke34 trận44,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,2% · 577 trận
- Vex34 trận58,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,8% · 258 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 48,5% · 291 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 43,9% · 394 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 52,1% · 543 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,5% · 483 trận
- Kai'Sa108 trận59,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.707 trận
- Caitlyn106 trận48,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 785 trận
- Jhin104 trận49,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.662 trận
- Yunara102 trận45,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.100 trận
- Jinx94 trận52,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,4% · 931 trận
- Ezreal93 trận62,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,3% · 871 trận
- Lucian58 trận39,7%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 55,4% · 672 trận
- Xayah56 trận51,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 537 trận
- Aphelios49 trận59,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.166 trận
- Ashe49 trận49,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,4% · 283 trận
- Miss Fortune43 trận53,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 311 trận
- Sivir41 trận58,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,7% · 205 trận
- Tristana39 trận59,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,1% · 790 trận
- Varus39 trận56,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 56,4% · 195 trận
- Zeri35 trận48,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 44,8% · 502 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 51,7% · 441 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 54,6% · 251 trận
- Nautilus129 trận51,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.063 trận
- Lulu104 trận53,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.103 trận
- Braum87 trận52,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,7% · 456 trận
- Leona79 trận51,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,4% · 580 trận
- Milio77 trận33,8%chênh lệch -20,6 điểmSoloQ: 45,1% · 495 trận
- Thresh72 trận62,5%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.214 trận
- Blitzcrank70 trận51,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 741 trận
- Rakan56 trận58,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,3% · 446 trận
- Karma53 trận58,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,1% · 541 trận
- Rell51 trận47,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,8% · 487 trận
- Alistar50 trận62,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 53,1% · 761 trận
- Yuumi49 trận44,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,1% · 357 trận
- Seraphine39 trận51,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 252 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 51,6% · 547 trận
- Morgana28 trận—SoloQ: 50,8% · 183 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 46,4% · 377 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,1% · 274 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%13.485 lượt chọn trên 632.196cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,8%893 lượt chọn trên 23.550cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

