Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,3%Hạng 25 trên 173 tướng
Chọn
11,3%được chọn trong 2.090 trên 18.509 trận
Cấm
10,0%1.764 lượt cấm trên 17.555 trận, so với 4,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,0% từ 46,2% đến 49,9% trên 1.983 trậnSoloQ 48,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    4,3%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,1%
    SoloQ
    4,2%
    Tỉ lệ cấm 10,1% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 4,2% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt72% · 21.612
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển86% · 25.762
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 243 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 728
11%số trận ở soloQ
  1. Iceborn Gauntlet
  2. Jak'Sho, The Protean
  3. Randuin's Omen
Nghiệp dư: Iceborn Gauntlet, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean (12%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

610+10 so với 599
812-56 so với 868
896-183 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
K'Santetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion58,7% · kỳ vọng 48,6% · 63 trận+10,1 điểmSoloQ +0,6
Gwen56,9% · kỳ vọng 48,3% · 72 trận+8,6 điểmSoloQ +5,3
Camille52,2% · kỳ vọng 45,8% · 46 trận+6,4 điểmSoloQ -1,7
Gnar50,0% · kỳ vọng 48,9% · 132 trận+1,1 điểmSoloQ -0,9
Aatrox50,7% · kỳ vọng 47,4% · 73 trận+3,3 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath60,5% · kỳ vọng 46,4% · 43 trận+14,0 điểmSoloQ +2,4
Sylas50,8% · kỳ vọng 47,3% · 132 trận+3,4 điểmSoloQ +2,3
Vi50,4% · kỳ vọng 48,0% · 121 trận+2,4 điểmSoloQ -3,3
Kha'Zix58,8% · kỳ vọng 50,1% · 34 trận+8,7 điểmSoloQ +1,2
Lillia49,3% · kỳ vọng 45,2% · 71 trận+4,1 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath58,3% · kỳ vọng 46,4% · 60 trận+12,0 điểmSoloQ +3,2
Yone51,6% · kỳ vọng 44,7% · 64 trận+6,8 điểmSoloQ +1,8
Aurora55,6% · kỳ vọng 49,0% · 63 trận+6,5 điểmSoloQ +2,1
Ahri46,6% · kỳ vọng 45,2% · 148 trận+1,4 điểmSoloQ +1,4
Hwei50,8% · kỳ vọng 46,6% · 65 trận+4,2 điểmSoloQ -4,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune58,8% · kỳ vọng 47,7% · 68 trận+11,2 điểmSoloQ +2,1
Aphelios59,8% · kỳ vọng 52,4% · 82 trận+7,4 điểmSoloQ -2,1
Xayah52,2% · kỳ vọng 46,1% · 92 trận+6,1 điểmSoloQ -2,6
Yunara47,3% · kỳ vọng 45,7% · 201 trận+1,5 điểmSoloQ +2,0
Caitlyn47,9% · kỳ vọng 45,9% · 163 trận+2,0 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan60,8% · kỳ vọng 48,3% · 74 trận+12,5 điểmSoloQ -1,3
Alistar57,8% · kỳ vọng 46,9% · 83 trận+10,9 điểmSoloQ +1,9
Karma56,9% · kỳ vọng 50,2% · 72 trận+6,7 điểmSoloQ +0,7
Lulu52,8% · kỳ vọng 50,2% · 176 trận+2,6 điểmSoloQ -0,1
Milio52,9% · kỳ vọng 49,6% · 87 trận+3,3 điểmSoloQ +2,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas57,4% · kỳ vọng 48,7% · 108 trận+8,7 điểmSoloQ -1,2
Lee Sin50,9% · kỳ vọng 46,8% · 216 trận+4,2 điểmSoloQ -1,3
Nocturne52,7% · kỳ vọng 45,6% · 55 trận+7,1 điểmSoloQ +0,7
Xin Zhao50,4% · kỳ vọng 48,3% · 113 trận+2,2 điểmSoloQ +2,4
Wukong53,0% · kỳ vọng 52,4% · 166 trận+0,6 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone60,3% · kỳ vọng 51,3% · 63 trận+9,0 điểmSoloQ +2,0
Viktor53,3% · kỳ vọng 48,1% · 135 trận+5,2 điểmSoloQ -0,9
Galio56,5% · kỳ vọng 47,5% · 46 trận+9,0 điểmSoloQ -1,8
Ryze50,0% · kỳ vọng 45,9% · 60 trận+4,1 điểmSoloQ +0,4
Sylas47,8% · kỳ vọng 46,0% · 90 trận+1,8 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe66,7% · kỳ vọng 50,4% · 96 trận+16,2 điểmSoloQ -1,5
Varus61,1% · kỳ vọng 47,9% · 54 trận+13,2 điểmSoloQ +1,7
Aphelios47,9% · kỳ vọng 43,7% · 96 trận+4,2 điểmSoloQ +0,4
Jhin45,6% · kỳ vọng 44,0% · 180 trận+1,6 điểmSoloQ -0,6
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 48,5% · 178 trận+1,5 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi67,4% · kỳ vọng 49,5% · 46 trận+17,9 điểmSoloQ +0,5
Seraphine60,8% · kỳ vọng 49,5% · 125 trận+11,3 điểmSoloQ +3,3
Rakan54,3% · kỳ vọng 47,8% · 70 trận+6,5 điểmSoloQ -0,7
Rell57,6% · kỳ vọng 52,1% · 66 trận+5,4 điểmSoloQ +0,5
Nautilus48,0% · kỳ vọng 46,8% · 179 trận+1,3 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Gnar132 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.282 trận
  • Ambessa115 trận
    46,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.102 trận
  • Renekton84 trận
    46,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 685 trận
  • Yone82 trận
    36,6%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.319 trận
  • Aatrox73 trận
    50,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 706 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin206 trận
    47,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.438 trận
  • Wukong172 trận
    40,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,5% · 642 trận
  • Sylas132 trận
    50,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.379 trận
  • Jarvan IV127 trận
    42,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,2% · 989 trận
  • Vi121 trận
    50,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 984 trận
Mid20 tướng
  • Ahri148 trận
    46,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,3% · 901 trận
  • Viktor125 trận
    46,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.676 trận
  • Syndra121 trận
    43,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.299 trận
  • Sylas101 trận
    49,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.458 trận
  • Orianna93 trận
    49,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 768 trận
ADC18 tướng
  • Yunara201 trận
    47,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.653 trận
  • Jhin181 trận
    51,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 3.356 trận
  • Kai'Sa168 trận
    47,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 3.411 trận
  • Caitlyn163 trận
    47,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.559 trận
  • Ezreal160 trận
    53,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.970 trận
Support17 tướng
  • Nautilus210 trận
    46,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.272 trận
  • Lulu176 trận
    52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.412 trận
  • Leona140 trận
    47,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 42,7% · 1.176 trận
  • Braum123 trận
    43,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,6% · 944 trận
  • Thresh122 trận
    45,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,7% · 2.489 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,3%26.925 lượt chọn trên 632.193cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,2%1.221 lượt chọn trên 23.550cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,5%232 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 12,6%G1535 trận trên 4.245
  • 8,9%G2376 trận trên 4.245
  • 8,0%G3+146 trận trên 1.818
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 535 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.