K'Sante
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,3%được chọn trong 2.090 trên 18.509 trận
- Cấm
- 10,0%1.764 lượt cấm trên 17.555 trận, so với 4,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,5 điểm74 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 4,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Jak'Sho, The Protean
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar132 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.282 trận
- Ambessa115 trận46,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.102 trận
- Renekton84 trận46,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 685 trận
- Yone82 trận36,6%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.319 trận
- Aatrox73 trận50,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 706 trận
- Gwen72 trận56,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 53,3% · 565 trận
- Mordekaiser68 trận45,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,0% · 396 trận
- Garen67 trận46,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 711 trận
- Sion63 trận58,7%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,9% · 309 trận
- Olaf59 trận45,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,3% · 682 trận
- Vayne56 trận53,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 777 trận
- Jax51 trận45,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.123 trận
- Ornn51 trận45,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,3% · 184 trận
- Gragas50 trận46,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,8% · 374 trận
- Camille46 trận52,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 45,0% · 593 trận
- Fiora46 trận45,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,4% · 1.062 trận
- Jayce42 trận47,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.405 trận
- Darius36 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 657 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 51,1% · 2.405 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 48,8% · 1.051 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 48,6% · 946 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,1% · 2.405 trận
- Lee Sin206 trận47,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.438 trận
- Wukong172 trận40,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,5% · 642 trận
- Sylas132 trận50,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.379 trận
- Jarvan IV127 trận42,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,2% · 989 trận
- Vi121 trận50,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 984 trận
- Xin Zhao91 trận45,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 505 trận
- Viego79 trận48,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 985 trận
- Lillia71 trận49,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,7% · 585 trận
- Qiyana64 trận53,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.691 trận
- Nocturne56 trận39,3%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 53,4% · 305 trận
- Sejuani52 trận38,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,0% · 152 trận
- Jayce47 trận48,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,2% · 920 trận
- Cho'Gath43 trận60,5%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 52,1% · 566 trận
- Graves41 trận48,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.125 trận
- Kha'Zix34 trận58,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,0% · 959 trận
- Naafiri32 trận43,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,6% · 693 trận
- Hecarim30 trận56,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.024 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 47,3% · 742 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 43,4% · 1.469 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 49,6% · 693 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.092 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 49,6% · 693 trận
- Ahri148 trận46,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,3% · 901 trận
- Viktor125 trận46,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.676 trận
- Syndra121 trận43,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.299 trận
- Sylas101 trận49,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.458 trận
- Orianna93 trận49,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 768 trận
- Galio69 trận44,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.131 trận
- Hwei65 trận50,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 43,6% · 553 trận
- Lissandra65 trận52,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,1% · 827 trận
- Yone64 trận51,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.298 trận
- Aurora63 trận55,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 624 trận
- LeBlanc63 trận46,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,2% · 826 trận
- Xerath60 trận58,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 52,8% · 458 trận
- Locke59 trận44,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.330 trận
- Akali56 trận42,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.116 trận
- Ryze48 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 556 trận
- Twisted Fate41 trận31,7%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.511 trận
- Zed38 trận42,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,6% · 863 trận
- Galio30 trận53,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.131 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 45,6% · 964 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 46,9% · 782 trận
- Yunara201 trận47,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.653 trận
- Jhin181 trận51,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 3.356 trận
- Kai'Sa168 trận47,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 3.411 trận
- Caitlyn163 trận47,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.559 trận
- Ezreal160 trận53,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.970 trận
- Jinx134 trận42,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.744 trận
- Lucian105 trận50,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.293 trận
- Xayah92 trận52,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 43,6% · 1.093 trận
- Aphelios82 trận59,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,0% · 2.166 trận
- Ashe74 trận27,0%chênh lệch -18,6 điểmSoloQ: 49,6% · 516 trận
- Tristana74 trận44,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.622 trận
- Miss Fortune68 trận58,8%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,0% · 600 trận
- Sivir68 trận51,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,6% · 494 trận
- Zeri59 trận33,9%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 45,7% · 1.173 trận
- Varus50 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 434 trận
- Corki38 trận47,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 44,8% · 533 trận
- Kalista31 trận38,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,6% · 922 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 46,3% · 549 trận
- Nautilus210 trận46,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.272 trận
- Lulu176 trận52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.412 trận
- Leona140 trận47,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 42,7% · 1.176 trận
- Braum123 trận43,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,6% · 944 trận
- Thresh122 trận45,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,7% · 2.489 trận
- Seraphine111 trận39,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,2% · 547 trận
- Blitzcrank102 trận47,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.496 trận
- Milio87 trận52,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,4% · 599 trận
- Alistar83 trận57,8%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.493 trận
- Rell76 trận44,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,5% · 1.163 trận
- Rakan74 trận60,8%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 45,1% · 903 trận
- Bard73 trận45,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.273 trận
- Karma72 trận56,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.150 trận
- Yuumi71 trận49,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,0% · 827 trận
- Neeko50 trận42,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,8% · 394 trận
- Pyke37 trận40,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,5% · 860 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 49,6% · 722 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%26.925 lượt chọn trên 632.193cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.221 lượt chọn trên 23.550cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%232 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

