Kayn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,3%được chọn trong 421 trên 18.536 trận
- Cấm
- 1,4%245 lượt cấm trên 17.581 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngNgọcBuild
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Axiom Arc và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám
- Nghiệp dư
- 52%
- SoloQ
- 41%
- BuildEclipse, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Voltaic Cyclosword, Axiom Arc, Serylda's Grudge
- Nghiệp dư
- 13%
- SoloQ
- 11%
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Axiom Arc và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Axiom Arc
Serylda's Grudge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Invadetop5%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop17%21% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop21%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 92 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng382 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng917 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừng1.211 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng+57 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng+259 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante25 trận—SoloQ: 53,0% · 415 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 52,1% · 332 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 53,8% · 171 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 45,3% · 276 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 51,0% · 294 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 49,6% · 127 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 52,6% · 321 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 48,8% · 543 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 58,8% · 250 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 45,5% · 319 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 48,3% · 180 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 58,9% · 158 trận
- Ornn11 trận—SoloQ: 55,1% · 107 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 42,9% · 329 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 57,8% · 135 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 52,1% · 261 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 55,3% · 398 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,6% · 612 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 43,6% · 367 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,9% · 439 trận
- Lee Sin37 trận40,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.107 trận
- Wukong33 trận51,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,9% · 269 trận
- Vi31 trận61,3%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,3% · 318 trận
- Jarvan IV30 trận40,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 55,4% · 341 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 53,2% · 543 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 56,7% · 404 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 49,8% · 229 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 52,8% · 254 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 48,1% · 77 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 51,1% · 184 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 56,1% · 264 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 51,2% · 514 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 56,1% · 444 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 50,0% · 44 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 49,9% · 719 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 47,6% · 349 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 50,4% · 488 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 50,3% · 348 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 53,8% · 621 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,5% · 529 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 50,0% · 250 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 51,5% · 274 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 54,3% · 173 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 45,4% · 295 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 48,0% · 500 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 53,2% · 479 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 55,4% · 377 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 45,4% · 635 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 52,6% · 519 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 47,4% · 321 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 43,8% · 178 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 51,6% · 91 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 55,4% · 377 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 54,8% · 352 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 53,6% · 394 trận
- Kai'Sa35 trận40,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.296 trận
- Caitlyn31 trận41,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,6% · 636 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 50,3% · 1.335 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 55,8% · 834 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 47,7% · 935 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 50,4% · 688 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 52,7% · 545 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 51,7% · 151 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 49,4% · 243 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 51,2% · 389 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 52,8% · 812 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 48,7% · 388 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 53,4% · 221 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 50,1% · 605 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 51,3% · 158 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 48,2% · 328 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 56,7% · 201 trận
- Nautilus44 trận45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 762 trận
- Leona33 trận51,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,0% · 480 trận
- Lulu30 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,3% · 953 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 50,0% · 588 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 47,5% · 326 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 47,8% · 928 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 47,6% · 502 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 50,3% · 348 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 52,0% · 227 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 56,8% · 340 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 51,5% · 435 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 52,8% · 214 trận
- Morgana11 trận—SoloQ: 56,7% · 134 trận
- Poppy11 trận—SoloQ: 47,7% · 155 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 46,4% · 351 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 54,6% · 491 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 50,0% · 318 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%10.419 lượt chọn trên 632.196cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%253 lượt chọn trên 23.550cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

