Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,7%được chọn trong 1.433 trên 18.533 trận
- Cấm
- 4,5%794 lượt cấm trên 17.578 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lux ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- NgọcTriệu Hồi Aery thay cho Thiên Thạch Bí Ẩn
- Nghiệp dư
- 59%
- SoloQ
- 51%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Horizon Focus
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lux ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante72 trận43,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.150 trận
- Ambessa64 trận53,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,4% · 838 trận
- Malphite63 trận55,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,8% · 786 trận
- Aatrox60 trận48,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 719 trận
- Renekton51 trận51,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 722 trận
- Sion48 trận43,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,8% · 402 trận
- Dr. Mundo46 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,9% · 421 trận
- Gnar46 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 608 trận
- Ornn46 trận45,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 232 trận
- Camille44 trận40,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 44,9% · 648 trận
- Olaf42 trận52,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 45,8% · 681 trận
- Yone41 trận61,0%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.239 trận
- Zaahen40 trận47,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,8% · 380 trận
- Nasus36 trận38,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,5% · 515 trận
- Gwen34 trận61,8%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 45,4% · 249 trận
- Jax34 trận32,4%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.023 trận
- Jayce33 trận42,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.618 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 44,7% · 745 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 48,3% · 977 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 47,9% · 827 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,8% · 692 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,1% · 1.618 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,8% · 786 trận
- Lee Sin142 trận43,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,6% · 3.372 trận
- Jarvan IV112 trận49,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 992 trận
- Wukong103 trận40,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,5% · 591 trận
- Sylas91 trận56,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.269 trận
- Vi81 trận49,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 784 trận
- Xin Zhao68 trận42,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 45,3% · 483 trận
- Lillia53 trận41,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,9% · 541 trận
- Viego53 trận47,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 979 trận
- Nocturne50 trận58,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 54,2% · 325 trận
- Cho'Gath42 trận52,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 45,8% · 515 trận
- Graves33 trận39,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.114 trận
- Hecarim30 trận46,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,1% · 917 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 53,0% · 600 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 51,4% · 603 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 44,4% · 707 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 47,7% · 1.614 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 46,7% · 876 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 41,2% · 1.278 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 51,4% · 603 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 51,4% · 603 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,3% · 1.001 trận
- Ahri95 trận47,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 901 trận
- Viktor95 trận55,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.519 trận
- Syndra92 trận45,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.143 trận
- Sylas61 trận45,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.225 trận
- Lissandra54 trận44,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,8% · 762 trận
- Hwei52 trận48,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 57,0% · 556 trận
- Orianna52 trận34,6%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 48,4% · 728 trận
- LeBlanc49 trận44,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,2% · 808 trận
- Akali47 trận40,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.012 trận
- Locke47 trận40,4%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 44,8% · 1.168 trận
- Galio46 trận56,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,2% · 949 trận
- Yone46 trận52,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.186 trận
- Twisted Fate41 trận41,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 44,3% · 1.453 trận
- Aurora40 trận55,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,0% · 560 trận
- Xerath35 trận48,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 436 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 46,7% · 829 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 47,2% · 949 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 45,3% · 892 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,3% · 694 trận
- Caitlyn181 trận43,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,3% · 2.049 trận
- Ezreal129 trận55,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,3% · 2.217 trận
- Yunara121 trận48,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,7% · 2.377 trận
- Jhin108 trận48,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 3.152 trận
- Lucian107 trận54,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.358 trận
- Kai'Sa101 trận43,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,1% · 3.033 trận
- Jinx89 trận49,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,6% · 1.622 trận
- Ashe72 trận51,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,4% · 573 trận
- Xayah65 trận40,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,0% · 814 trận
- Aphelios59 trận61,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.962 trận
- Sivir51 trận35,3%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 49,7% · 592 trận
- Zeri46 trận45,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 961 trận
- Miss Fortune39 trận53,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,5% · 541 trận
- Varus32 trận46,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 339 trận
- Tristana31 trận41,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,0% · 1.193 trận
- Kalista30 trận46,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,0% · 816 trận
- Lulu167 trận47,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,8% · 2.944 trận
- Nautilus151 trận44,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,7% · 2.329 trận
- Seraphine124 trận54,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,1% · 735 trận
- Thresh91 trận54,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 46,9% · 2.321 trận
- Milio86 trận52,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,1% · 658 trận
- Neeko63 trận57,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 50,9% · 491 trận
- Blitzcrank60 trận55,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 42,8% · 1.319 trận
- Braum59 trận37,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,6% · 695 trận
- Leona57 trận57,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 45,8% · 863 trận
- Rakan54 trận37,0%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 45,8% · 786 trận
- Rell50 trận34,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 43,8% · 672 trận
- Bard48 trận41,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.604 trận
- Yuumi44 trận45,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 840 trận
- Lux35 trận62,9%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 50,0% · 774 trận
- Pyke32 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 704 trận
- Alistar31 trận38,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 45,1% · 916 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%24.849 lượt chọn trên 632.195cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%918 lượt chọn trên 23.550cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,8%173 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

