Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,5%được chọn trong 873 trên 6.990 trận
- Cấm
- 10,5%364 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 347.962 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +23,6 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,6 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,5%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +23,6 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn97 trận52,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 920 trận
- Ambessa60 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 836 trận
- Sion52 trận48,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 635 trận
- Gnar41 trận48,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,4% · 744 trận
- Renekton39 trận38,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,8% · 907 trận
- Olaf33 trận36,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,8% · 597 trận
- K'Sante32 trận56,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,7% · 668 trận
- Malphite32 trận43,8%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 47,8% · 951 trận
- Camille31 trận35,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,9% · 978 trận
- Shen31 trận38,7%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 47,7% · 682 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 50,7% · 544 trận
- Rumble25 trận—SoloQ: 46,9% · 294 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 50,0% · 824 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 51,2% · 494 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 47,4% · 1.304 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 50,3% · 751 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,4% · 999 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 44,1% · 974 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,0% · 927 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 47,4% · 948 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 48,0% · 704 trận
- Wukong104 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.167 trận
- Jarvan IV99 trận40,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.289 trận
- Xin Zhao56 trận55,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,1% · 401 trận
- Vi54 trận51,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,8% · 522 trận
- Nocturne35 trận62,9%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 46,9% · 414 trận
- Cho'Gath33 trận51,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,0% · 835 trận
- Sejuani30 trận76,7%chênh lệch +23,6 điểmSoloQ: 44,6% · 305 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 48,4% · 1.621 trận
- Skarner27 trận—SoloQ: 47,2% · 309 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 46,4% · 1.568 trận
- Shyvana22 trận—SoloQ: 53,9% · 631 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 48,2% · 1.115 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 48,5% · 101 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 52,8% · 725 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 50,5% · 93 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 47,8% · 1.271 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 49,0% · 1.591 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.207 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,0% · 835 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 42,5% · 796 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.035 trận
- Syndra83 trận45,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.602 trận
- Viktor81 trận44,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.317 trận
- Ahri76 trận47,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.767 trận
- Orianna76 trận47,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 652 trận
- Hwei51 trận54,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,7% · 646 trận
- Aurora30 trận56,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,6% · 617 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 47,8% · 1.451 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 49,2% · 441 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 48,5% · 478 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 47,2% · 1.272 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 49,9% · 667 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 51,2% · 893 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 46,7% · 891 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 50,6% · 885 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 46,1% · 644 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 47,7% · 1.135 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 48,5% · 970 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 48,6% · 695 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.214 trận
- Yunara102 trận52,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.553 trận
- Caitlyn94 trận47,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.125 trận
- Ezreal65 trận50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.621 trận
- Jinx56 trận51,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.921 trận
- Sivir54 trận51,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 772 trận
- Jhin51 trận52,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,9% · 2.654 trận
- Lucian46 trận41,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.128 trận
- Ashe45 trận51,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 752 trận
- Kai'Sa43 trận60,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,4% · 2.257 trận
- Tristana42 trận35,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 45,4% · 1.752 trận
- Xayah37 trận51,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,4% · 799 trận
- Ziggs23 trận—SoloQ: 48,9% · 270 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 45,8% · 572 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 53,8% · 290 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 51,5% · 517 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 48,3% · 1.018 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 50,6% · 1.134 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 46,3% · 1.089 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 45,3% · 815 trận
- Lulu115 trận52,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.728 trận
- Nautilus68 trận39,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,9% · 2.096 trận
- Milio66 trận36,4%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.095 trận
- Seraphine60 trận46,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,9% · 882 trận
- Braum55 trận58,2%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 45,0% · 885 trận
- Bard52 trận42,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.229 trận
- Rell47 trận42,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,8% · 993 trận
- Nami45 trận57,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.229 trận
- Rakan45 trận35,6%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,1% · 924 trận
- Leona34 trận52,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,3% · 969 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 45,7% · 2.451 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 46,9% · 838 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 46,0% · 1.090 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 52,6% · 272 trận
- Lux15 trận—SoloQ: 52,6% · 631 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 47,9% · 2.062 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.027 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%28.790 lượt chọn trên 695.920cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,1%635 lượt chọn trên 10.426cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,8%173 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

