Kalista
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,5%được chọn trong 655 trên 18.490 trận
- Cấm
- 1,8%321 lượt cấm trên 17.538 trận, so với 3,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm55 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 3,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28 phút
- SoloQ
- 25,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
- Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion34 trận52,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 281 trận
- K'Sante31 trận61,3%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,1% · 906 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 54,4% · 562 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 50,2% · 424 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 50,0% · 166 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 51,5% · 501 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 52,6% · 891 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 54,3% · 623 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 50,0% · 892 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 51,0% · 465 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 49,7% · 650 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 56,5% · 285 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 51,4% · 510 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 53,7% · 294 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 48,7% · 567 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 48,5% · 534 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.166 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 50,3% · 599 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 43,1% · 664 trận
- Lee Sin55 trận67,3%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.433 trận
- Wukong50 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 458 trận
- Sylas41 trận58,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 54,2% · 970 trận
- Jarvan IV36 trận55,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,5% · 683 trận
- Vi36 trận38,9%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 52,7% · 620 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 48,4% · 455 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 50,2% · 422 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 55,7% · 700 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 50,3% · 382 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 48,2% · 1.158 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 54,8% · 429 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 49,8% · 806 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 51,6% · 601 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 45,2% · 1.044 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 56,5% · 239 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 50,3% · 791 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 48,3% · 437 trận
- Ahri41 trận46,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 612 trận
- Viktor41 trận48,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.060 trận
- Syndra35 trận57,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,4% · 852 trận
- Taliyah34 trận41,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 45,7% · 589 trận
- Orianna31 trận61,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,6% · 506 trận
- Yone30 trận43,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,8% · 926 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 45,5% · 400 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 54,0% · 869 trận
- Vex22 trận—SoloQ: 45,4% · 355 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 46,4% · 394 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 56,9% · 362 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 53,4% · 532 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 47,8% · 586 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 54,9% · 767 trận
- Mel15 trận—SoloQ: 68,4% · 95 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 46,0% · 1.022 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 52,6% · 747 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 50,5% · 582 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,6% · 747 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 49,1% · 918 trận
- Ezreal75 trận56,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 56,9% · 1.451 trận
- Jhin59 trận67,8%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.479 trận
- Yunara55 trận52,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.681 trận
- Kai'Sa50 trận60,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.176 trận
- Ashe49 trận40,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,9% · 774 trận
- Caitlyn39 trận59,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,7% · 929 trận
- Tristana37 trận37,8%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.163 trận
- Lucian33 trận39,4%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.010 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 50,1% · 879 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 50,4% · 526 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 55,1% · 272 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 47,3% · 742 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 50,4% · 1.467 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 50,2% · 1.036 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 47,8% · 485 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 44,8% · 493 trận
- Nautilus50 trận52,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.227 trận
- Lulu48 trận47,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.581 trận
- Braum47 trận57,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,0% · 728 trận
- Leona38 trận44,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,2% · 796 trận
- Yuumi35 trận51,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,4% · 639 trận
- Thresh34 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.350 trận
- Alistar31 trận41,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.282 trận
- Blitzcrank31 trận41,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,0% · 859 trận
- Poppy31 trận38,7%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,8% · 875 trận
- Karma30 trận53,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,3% · 824 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 54,0% · 404 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 46,3% · 741 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 46,3% · 668 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 49,9% · 789 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 52,6% · 392 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 52,7% · 554 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%19.294 lượt chọn trên 650.542cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%431 lượt chọn trên 23.550cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%156 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

