Kalista
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,3%được chọn trong 302 trên 6.991 trận
- Cấm
- 4,9%170 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 3,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,0%
- SoloQ
- 50,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 3,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,7 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
- Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn23 trận—SoloQ: 49,9% · 699 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 54,0% · 500 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 48,5% · 631 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 52,9% · 590 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 55,2% · 415 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 51,7% · 584 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 56,3% · 394 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 47,1% · 826 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 49,4% · 705 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 50,1% · 856 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 49,9% · 443 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 48,6% · 276 trận
- Urgot8 trận—SoloQ: 51,7% · 379 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 51,3% · 573 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 50,5% · 646 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 48,8% · 1.039 trận
- Wukong38 trận60,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,9% · 981 trận
- Jarvan IV33 trận51,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,4% · 856 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 52,2% · 469 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 50,5% · 309 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 47,7% · 258 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 53,4% · 290 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 52,9% · 276 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 54,6% · 892 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 47,6% · 651 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 45,8% · 620 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 58,7% · 75 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 51,2% · 82 trận
- Lee Sin7 trận—SoloQ: 49,9% · 1.247 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 51,8% · 303 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 57,3% · 110 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 52,5% · 954 trận
- Orianna30 trận63,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,3% · 499 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 51,4% · 909 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 49,1% · 1.228 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 49,3% · 1.297 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 49,0% · 514 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 51,3% · 956 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 57,0% · 395 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 51,2% · 541 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 47,8% · 343 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 48,3% · 302 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 47,0% · 606 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 49,4% · 674 trận
- Annie6 trận—SoloQ: 49,8% · 209 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 47,5% · 448 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 49,1% · 568 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 53,5% · 797 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 53,2% · 1.058 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,5% · 564 trận
- Yunara36 trận52,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.309 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 49,8% · 991 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 51,9% · 1.881 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 47,9% · 1.379 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 46,1% · 1.676 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 48,4% · 792 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 53,1% · 2.051 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 50,3% · 947 trận
- Ezreal13 trận—SoloQ: 56,9% · 1.159 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 53,0% · 903 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 51,0% · 522 trận
- Caitlyn9 trận—SoloQ: 53,1% · 1.183 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 52,8% · 542 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 50,2% · 259 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,6% · 765 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 48,3% · 892 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 48,8% · 635 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 49,0% · 1.967 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 49,3% · 948 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 55,4% · 772 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 51,3% · 1.215 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 49,0% · 1.102 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 46,7% · 658 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 47,5% · 770 trận
- Poppy11 trận—SoloQ: 45,7% · 738 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.494 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 53,8% · 1.084 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 48,0% · 823 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 55,6% · 765 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,6% · 593 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 53,0% · 198 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 48,8% · 1.204 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.395 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%22.717 lượt chọn trên 693.491cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%249 lượt chọn trên 10.426cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%155 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

