Jhin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 11,1%được chọn trong 324 trên 2.915 trận
- Cấm
- 4,5%96 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,8%
- SoloQ
- 49,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 9,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn26 trận—SoloQ: 48,1% · 1.155 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 51,9% · 1.295 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 50,1% · 1.216 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 50,9% · 845 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 52,3% · 859 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 51,0% · 825 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.558 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.885 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.039 trận
- Gragas8 trận—SoloQ: 47,4% · 641 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 46,6% · 794 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.085 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 48,4% · 1.427 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 48,6% · 696 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 50,1% · 940 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 46,4% · 1.425 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.348 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 47,7% · 1.057 trận
- Wukong41 trận65,9%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.859 trận
- Jarvan IV22 trận—SoloQ: 48,3% · 1.670 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 51,9% · 607 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 46,2% · 491 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 51,6% · 2.196 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 49,7% · 1.584 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 52,0% · 175 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 44,7% · 311 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 57,4% · 277 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.125 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 52,9% · 208 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,2% · 1.180 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.580 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 47,0% · 1.303 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 55,7% · 756 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 50,9% · 2.471 trận
- Viktor35 trận45,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.132 trận
- Ahri32 trận31,3%chênh lệch -22,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.147 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 51,7% · 2.028 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 54,1% · 798 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 51,3% · 528 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 49,6% · 1.353 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 51,7% · 1.852 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 49,6% · 1.471 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 47,6% · 2.082 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 50,1% · 773 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 47,0% · 969 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 46,6% · 594 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.169 trận
- Malzahar7 trận—SoloQ: 51,5% · 925 trận
- Veigar7 trận—SoloQ: 51,2% · 609 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 46,1% · 1.477 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 45,6% · 1.207 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 48,9% · 1.703 trận
- Caitlyn40 trận52,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 3.254 trận
- Yunara38 trận44,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,4% · 3.485 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 53,3% · 2.619 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 48,6% · 3.884 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 50,7% · 1.630 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 48,9% · 4.082 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 48,4% · 1.094 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 46,7% · 2.765 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.033 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.441 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 51,4% · 2.009 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.754 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.492 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 56,4% · 472 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 51,0% · 775 trận
- Nautilus37 trận54,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.438 trận
- Lulu31 trận51,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.693 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 47,4% · 1.398 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 50,5% · 1.653 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 47,3% · 1.823 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 51,3% · 1.466 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 44,2% · 1.141 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 47,0% · 1.041 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 52,3% · 1.307 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 48,2% · 3.279 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,5% · 2.769 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,2% · 1.764 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 45,6% · 1.538 trận
- Milio7 trận—SoloQ: 49,4% · 1.275 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 52,7% · 1.023 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+9,2%42.758 lượt chọn trên 466.481cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,7%247 lượt chọn trên 4.328cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%198 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

