Jhin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 16,6%được chọn trong 3.075 trên 18.546 trận
- Cấm
- 2,9%505 lượt cấm trên 17.590 trận, so với 3,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +9,9 điểm trên 198 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,9 điểm198 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,9%
- SoloQ
- 49,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 11,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 3,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +9,9 điểm trên 198 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante181 trận48,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 3.356 trận
- Renekton146 trận40,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.132 trận
- Ambessa143 trận46,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.452 trận
- Malphite125 trận35,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.443 trận
- Sion121 trận40,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.175 trận
- Gnar119 trận43,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.695 trận
- Ornn117 trận45,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 659 trận
- Aatrox110 trận49,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,9% · 2.215 trận
- Dr. Mundo100 trận45,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.282 trận
- Mordekaiser93 trận45,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 928 trận
- Jax89 trận51,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,7% · 3.166 trận
- Olaf83 trận49,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.212 trận
- Shen79 trận38,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,7% · 925 trận
- Yone76 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,3% · 3.753 trận
- Zaahen72 trận41,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.117 trận
- Camille63 trận47,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.877 trận
- Jayce56 trận46,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 4.358 trận
- Fiora43 trận53,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,1% · 2.197 trận
- Irelia43 trận41,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.483 trận
- Gangplank32 trận43,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.706 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 48,5% · 2.077 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,1% · 4.358 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 49,2% · 2.443 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,1% · 4.358 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,5% · 2.077 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,5% · 2.077 trận
- Lee Sin353 trận51,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,1% · 10.188 trận
- Wukong231 trận40,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.689 trận
- Jarvan IV227 trận47,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.748 trận
- Vi165 trận49,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.143 trận
- Sylas164 trận42,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,0% · 3.477 trận
- Xin Zhao151 trận43,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.461 trận
- Lillia106 trận51,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.662 trận
- Viego104 trận45,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.789 trận
- Nocturne85 trận50,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,8% · 888 trận
- Qiyana82 trận40,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,7% · 4.874 trận
- Jayce76 trận51,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,6% · 1.878 trận
- Cho'Gath66 trận40,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.422 trận
- Sejuani65 trận43,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,0% · 387 trận
- Naafiri64 trận54,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.733 trận
- Graves60 trận28,3%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 51,2% · 3.311 trận
- Nidalee52 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 43,5% · 4.081 trận
- Kha'Zix47 trận44,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.482 trận
- Elise40 trận42,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.883 trận
- Hecarim40 trận60,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,0% · 2.684 trận
- Talon29 trận—SoloQ: 51,9% · 3.026 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 50,9% · 1.733 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 50,9% · 1.733 trận
- Viktor219 trận47,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 4.380 trận
- Ahri187 trận36,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,0% · 2.575 trận
- Syndra167 trận45,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,8% · 3.421 trận
- Sylas129 trận47,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,5% · 3.727 trận
- Orianna126 trận51,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.930 trận
- Hwei101 trận44,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.638 trận
- Akali100 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.945 trận
- Galio99 trận42,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.877 trận
- Locke94 trận39,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,7% · 3.526 trận
- Yone93 trận35,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,6% · 3.491 trận
- Lissandra92 trận45,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.251 trận
- Aurora90 trận46,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.606 trận
- Twisted Fate90 trận44,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 4.166 trận
- Xerath84 trận46,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.259 trận
- LeBlanc80 trận52,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.295 trận
- Zed53 trận34,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.466 trận
- Galio52 trận51,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.877 trận
- Yasuo36 trận38,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.517 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,2% · 2.877 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 46,7% · 2.264 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,7% · 2.264 trận
- Caitlyn523 trận46,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 6.836 trận
- Kai'Sa333 trận44,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,3% · 12.326 trận
- Ezreal254 trận54,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,5% · 6.701 trận
- Yunara249 trận44,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 6.614 trận
- Lucian192 trận42,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,3% · 3.920 trận
- Jinx177 trận44,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 4.960 trận
- Ashe156 trận44,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.039 trận
- Tristana150 trận48,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 4.929 trận
- Xayah119 trận49,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.178 trận
- Miss Fortune118 trận54,2%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.169 trận
- Zeri101 trận38,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,0% · 3.049 trận
- Sivir91 trận44,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.404 trận
- Aphelios89 trận52,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 6.186 trận
- Varus64 trận40,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.249 trận
- Kalista59 trận32,2%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 48,1% · 2.463 trận
- Corki40 trận60,0%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.403 trận
- Nautilus329 trận45,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 6.106 trận
- Lulu245 trận47,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 6.663 trận
- Thresh204 trận42,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,3% · 6.793 trận
- Leona198 trận55,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 46,8% · 3.250 trận
- Braum178 trận42,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,2% · 2.118 trận
- Milio162 trận45,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.565 trận
- Blitzcrank159 trận49,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,6% · 4.180 trận
- Seraphine142 trận43,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.605 trận
- Rakan116 trận41,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.289 trận
- Bard110 trận50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,3% · 3.715 trận
- Karma109 trận51,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 3.152 trận
- Rell104 trận37,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 44,8% · 2.811 trận
- Alistar91 trận39,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,0% · 3.398 trận
- Yuumi83 trận43,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 55,3% · 2.293 trận
- Neeko79 trận48,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.118 trận
- Lux62 trận48,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.800 trận
- Pyke58 trận55,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.352 trận
- Camille37 trận35,1%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.605 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+11,5%72.988 lượt chọn trên 632.196cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,1%1.915 lượt chọn trên 23.550cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%198 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

