Jhin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,4%được chọn trong 726 trên 6.991 trận
- Cấm
- 4,2%147 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,6 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 8,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn59 trận55,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.752 trận
- Sion47 trận51,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.239 trận
- Ambessa35 trận51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.501 trận
- K'Sante35 trận71,4%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.150 trận
- Renekton34 trận44,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.783 trận
- Gnar33 trận57,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.323 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 47,0% · 1.354 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 51,5% · 1.570 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 51,3% · 1.129 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 48,6% · 2.046 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 46,7% · 1.796 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 48,0% · 1.067 trận
- Gwen22 trận—SoloQ: 47,0% · 821 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 52,4% · 1.059 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 50,2% · 949 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 50,6% · 2.466 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 52,3% · 1.458 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 48,4% · 1.825 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,6% · 1.765 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,6% · 2.046 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,6% · 1.863 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,2% · 1.743 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.863 trận
- Wukong99 trận44,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 46,2% · 2.175 trận
- Jarvan IV65 trận56,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.567 trận
- Xin Zhao63 trận50,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 726 trận
- Vi39 trận59,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,7% · 906 trận
- Lee Sin32 trận56,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,0% · 3.117 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 51,3% · 3.105 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.534 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 45,9% · 584 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 52,5% · 162 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 50,2% · 819 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 49,4% · 1.907 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 51,9% · 214 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 47,9% · 572 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 52,0% · 1.270 trận
- Amumu14 trận—SoloQ: 57,7% · 246 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 50,0% · 2.449 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,0% · 2.745 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,5% · 2.024 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 47,0% · 2.193 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 50,2% · 3.182 trận
- Syndra81 trận49,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 3.083 trận
- Ahri76 trận48,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,6% · 3.427 trận
- Viktor71 trận50,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.436 trận
- Orianna40 trận35,0%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.166 trận
- Hwei37 trận56,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.240 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 45,9% · 1.280 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 49,3% · 1.273 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 53,1% · 1.009 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 48,1% · 2.832 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 48,9% · 1.898 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 50,2% · 2.466 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.877 trận
- Azir15 trận—SoloQ: 53,7% · 588 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 54,6% · 851 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 51,2% · 781 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 47,7% · 1.639 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 45,9% · 1.938 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.416 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 49,3% · 2.141 trận
- Caitlyn110 trận56,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,9% · 4.837 trận
- Kai'Sa63 trận46,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,1% · 5.493 trận
- Yunara57 trận56,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,5% · 5.049 trận
- Ashe49 trận49,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.655 trận
- Jinx48 trận43,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,5% · 4.189 trận
- Xayah47 trận55,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.554 trận
- Ezreal45 trận60,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 54,6% · 3.276 trận
- Tristana42 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 4.237 trận
- Sivir30 trận60,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.369 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 50,7% · 2.184 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 53,2% · 1.270 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 48,0% · 2.144 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 52,5% · 1.306 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 46,9% · 2.051 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 48,9% · 575 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 50,6% · 1.617 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 49,7% · 2.296 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,1% · 2.112 trận
- Nautilus62 trận45,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,8% · 3.497 trận
- Lulu58 trận53,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,6% · 4.454 trận
- Karma51 trận47,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.644 trận
- Milio50 trận54,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.943 trận
- Seraphine47 trận57,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.517 trận
- Leona42 trận54,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,8% · 2.388 trận
- Braum40 trận60,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.979 trận
- Rakan40 trận57,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.855 trận
- Rell40 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,5% · 2.035 trận
- Bard36 trận58,3%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.168 trận
- Alistar30 trận56,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.913 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 47,2% · 4.541 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 49,7% · 3.536 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 47,8% · 2.065 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 54,6% · 474 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 47,0% · 3.500 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,1%56.006 lượt chọn trên 693.491cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,3%552 lượt chọn trên 10.426cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%198 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

