Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,7%được chọn trong 1.975 trên 18.488 trận
- Cấm
- 14,6%2.566 lượt cấm trên 17.537 trận, so với 25,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.DamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 5,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,0%
- SoloQ
- 25,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
- Nghiệp dư
- 44%
- SoloQ
- 41%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Manamune
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.
- Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa42 trận54,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.107 trận
- K'Sante42 trận52,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.385 trận
- Aatrox36 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.042 trận
- Gnar32 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,3% · 729 trận
- Gragas29 trận—SoloQ: 45,4% · 839 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 44,7% · 653 trận
- Yorick27 trận—SoloQ: 48,9% · 1.046 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 45,7% · 1.417 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 48,6% · 346 trận
- Rumble22 trận—SoloQ: 48,3% · 569 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 45,7% · 1.740 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 51,2% · 1.676 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 45,8% · 1.268 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 44,9% · 606 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 52,6% · 587 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 44,3% · 2.850 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 46,5% · 1.019 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 46,4% · 1.143 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,6% · 700 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,5% · 1.146 trận
- Lee Sin77 trận37,7%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 48,3% · 4.692 trận
- Wukong52 trận36,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,3% · 808 trận
- Sylas49 trận53,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.703 trận
- Vi41 trận61,0%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.090 trận
- Jarvan IV40 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.272 trận
- Xin Zhao30 trận63,3%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 43,4% · 726 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 47,8% · 1.204 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 46,4% · 2.304 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 49,3% · 1.360 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 46,4% · 394 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 48,7% · 785 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 49,6% · 1.561 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 49,8% · 878 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 50,4% · 657 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 50,3% · 179 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 45,1% · 1.334 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,5% · 1.556 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 47,2% · 887 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 43,2% · 1.903 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 49,8% · 878 trận
- Viktor54 trận42,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.028 trận
- Syndra42 trận54,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.771 trận
- Orianna37 trận59,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,9% · 950 trận
- Ahri35 trận45,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.260 trận
- Sylas33 trận45,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.704 trận
- Lissandra31 trận48,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.012 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 48,4% · 756 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 47,3% · 1.130 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 50,7% · 1.348 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 47,4% · 1.348 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 50,0% · 1.907 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 48,4% · 1.647 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 44,7% · 1.799 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 45,3% · 825 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 51,3% · 705 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 45,4% · 1.065 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 47,4% · 1.348 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,7% · 1.088 trận
- Yunara77 trận46,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 3.207 trận
- Caitlyn67 trận49,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.080 trận
- Ezreal58 trận62,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.640 trận
- Jhin56 trận53,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 4.376 trận
- Kai'Sa55 trận43,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,1% · 4.059 trận
- Ashe43 trận41,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,4% · 659 trận
- Jinx42 trận50,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,7% · 2.195 trận
- Lucian40 trận42,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.686 trận
- Sivir31 trận38,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,7% · 563 trận
- Xayah30 trận43,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.370 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 46,5% · 1.413 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 47,0% · 2.094 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 45,2% · 745 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 46,6% · 2.769 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 49,1% · 1.166 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 48,8% · 670 trận
- Nautilus71 trận49,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.675 trận
- Lulu63 trận42,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.181 trận
- Milio44 trận45,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 760 trận
- Braum41 trận48,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 43,2% · 1.111 trận
- Leona41 trận53,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.477 trận
- Seraphine40 trận47,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,8% · 698 trận
- Thresh36 trận30,6%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 44,1% · 3.123 trận
- Blitzcrank34 trận32,4%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.928 trận
- Karma33 trận57,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.617 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 43,9% · 1.195 trận
- Yuumi28 trận—SoloQ: 55,6% · 1.070 trận
- Neeko26 trận—SoloQ: 47,1% · 499 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 46,2% · 1.373 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 45,9% · 1.679 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 49,0% · 1.717 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 48,1% · 1.072 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,4%34.860 lượt chọn trên 650.539cấm 25,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%624 lượt chọn trên 23.550cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

