Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,3%Hạng 15 trên 173 tướng
Chọn
10,7%được chọn trong 1.974 trên 18.486 trận
Cấm
14,6%2.566 lượt cấm trên 17.536 trận, so với 25,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle47,9% từ 45,1% đến 50,8% trên 826 trậnSoloQ 47,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 26,6 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    2,1%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,0%
    SoloQ
    25,0%
    Tỉ lệ cấm 15,0% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 25,0% ở soloQ trên 132.897 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    26,6 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 26,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu98% · 14.525
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 14.809
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 132 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 2.498
30%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop1%25% · tướng đi rừng: 17%
  2. Map pressuretop24%5,1 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 95 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

418+34 so với 383
953+157 so với 796
1.275+219 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaycetướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng418 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng953 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1.275 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+503 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+847 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng480 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 27 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +23,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa52,7% · kỳ vọng 48,4% · 55 trận+4,3 điểmSoloQ +0,5
Olaf50,0% · kỳ vọng 46,3% · 38 trận+3,7 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,6% · kỳ vọng 49,2% · 72 trận+6,4 điểmSoloQ +1,3
Jarvan IV52,3% · kỳ vọng 49,7% · 86 trận+2,6 điểmSoloQ +3,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna75,0% · kỳ vọng 51,7% · 32 trận+23,3 điểmSoloQ +0,7
Viktor66,1% · kỳ vọng 47,8% · 56 trận+18,2 điểmSoloQ +0,1
Syndra51,9% · kỳ vọng 47,5% · 54 trận+4,4 điểmSoloQ -0,2
Yone50,0% · kỳ vọng 44,7% · 30 trận+5,3 điểmSoloQ -0,6
Lissandra54,5% · kỳ vọng 49,8% · 33 trận+4,7 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,8% · kỳ vọng 45,7% · 74 trận+11,1 điểmSoloQ +0,5
Jinx56,4% · kỳ vọng 43,8% · 55 trận+12,6 điểmSoloQ +2,6
Lucian52,6% · kỳ vọng 48,4% · 57 trận+4,2 điểmSoloQ -2,2
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 47,5% · 70 trận+2,5 điểmSoloQ -1,1
Aphelios53,5% · kỳ vọng 52,2% · 43 trận+1,3 điểmSoloQ +1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona57,7% · kỳ vọng 47,1% · 52 trận+10,6 điểmSoloQ -1,7
Lulu58,4% · kỳ vọng 50,1% · 77 trận+8,3 điểmSoloQ +2,4
Blitzcrank50,0% · kỳ vọng 47,1% · 46 trận+2,9 điểmSoloQ -0,1
Milio52,1% · kỳ vọng 49,5% · 48 trận+2,6 điểmSoloQ +7,6
Braum47,9% · kỳ vọng 45,6% · 48 trận+2,3 điểmSoloQ -2,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion60,4% · kỳ vọng 47,3% · 48 trận+13,1 điểmSoloQ -2,7
Malphite56,8% · kỳ vọng 49,3% · 37 trận+7,5 điểmSoloQ -0,6
Nasus56,8% · kỳ vọng 49,5% · 37 trận+7,3 điểmSoloQ -0,1
K'Sante46,5% · kỳ vọng 45,9% · 43 trận+0,6 điểmSoloQ -3,4
Renekton48,4% · kỳ vọng 48,3% · 31 trận+0,1 điểmSoloQ -2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio57,6% · kỳ vọng 47,5% · 33 trận+10,1 điểmSoloQ 0,0
Aurora54,3% · kỳ vọng 46,9% · 35 trận+7,4 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe63,6% · kỳ vọng 50,4% · 33 trận+13,2 điểmSoloQ +2,3
Jinx61,0% · kỳ vọng 52,1% · 41 trận+8,9 điểmSoloQ -0,5
Caitlyn53,8% · kỳ vọng 50,1% · 80 trận+3,7 điểmSoloQ -3,9
Ezreal46,5% · kỳ vọng 43,4% · 86 trận+3,1 điểmSoloQ -0,1
Jhin45,1% · kỳ vọng 43,9% · 91 trận+1,2 điểmSoloQ +2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh64,8% · kỳ vọng 49,3% · 54 trận+15,6 điểmSoloQ +2,3
Nautilus50,5% · kỳ vọng 46,7% · 95 trận+3,8 điểmSoloQ -0,8
Milio54,5% · kỳ vọng 46,4% · 33 trận+8,1 điểmSoloQ +3,1
Seraphine56,1% · kỳ vọng 49,4% · 41 trận+6,7 điểmSoloQ +3,5
Braum54,0% · kỳ vọng 50,3% · 63 trận+3,7 điểmSoloQ +2,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ambessa55 trận
    52,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 511 trận
  • Malphite52 trận
    46,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,7% · 768 trận
  • K'Sante46 trận
    50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,8% · 909 trận
  • Ornn42 trận
    45,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 44,3% · 149 trận
  • Olaf38 trận
    50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,2% · 516 trận
Jungle22 tướng
  • Jarvan IV86 trận
    52,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,5% · 671 trận
  • Lee Sin72 trận
    55,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.143 trận
  • Wukong62 trận
    43,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,2% · 278 trận
  • Vi52 trận
    42,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 44,7% · 443 trận
  • Xin Zhao41 trận
    41,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 42,9% · 233 trận
Mid18 tướng
  • Viktor56 trận
    66,1%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 48,7% · 821 trận
  • Syndra54 trận
    51,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,5% · 697 trận
  • Ahri53 trận
    34,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 44,1% · 451 trận
  • Sylas42 trận
    50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,3% · 651 trận
  • Locke39 trận
    41,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,0% · 670 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn83 trận
    39,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,6% · 821 trận
  • Jhin76 trận
    48,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,4% · 1.867 trận
  • Yunara74 trận
    56,8%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.237 trận
  • Kai'Sa70 trận
    50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,9% · 1.563 trận
  • Ezreal60 trận
    45,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.028 trận
Support16 tướng
  • Lulu77 trận
    58,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.264 trận
  • Nautilus71 trận
    46,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.132 trận
  • Thresh55 trận
    47,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,4% · 1.226 trận
  • Leona52 trận
    57,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 43,4% · 569 trận
  • Seraphine49 trận
    42,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,6% · 292 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%13.795 lượt chọn trên 650.542cấm 25,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%550 lượt chọn trên 23.550cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%17 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 4,7%G1200 trận trên 4.243
  • 4,5%G2192 trận trên 4.243
  • 3,5%G3+63 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 200 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.