Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 10,7%được chọn trong 1.974 trên 18.486 trận
- Cấm
- 14,6%2.566 lượt cấm trên 17.536 trận, so với 25,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +23,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,3 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,0%
- SoloQ
- 25,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.
- Damage của độitop1%25% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop24%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 95 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng418 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng953 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1.275 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+503 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+847 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng480 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +23,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa55 trận52,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 511 trận
- Malphite52 trận46,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,7% · 768 trận
- K'Sante46 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,8% · 909 trận
- Ornn42 trận45,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 44,3% · 149 trận
- Olaf38 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,2% · 516 trận
- Sion38 trận42,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 43,9% · 285 trận
- Camille32 trận43,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 44,8% · 444 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 52,1% · 428 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 49,8% · 241 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 46,2% · 666 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 54,5% · 268 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 51,1% · 276 trận
- Yorick20 trận—SoloQ: 51,6% · 343 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 51,2% · 471 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 44,4% · 151 trận
- Gragas15 trận—SoloQ: 44,3% · 343 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 49,1% · 656 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,1% · 464 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 49,7% · 449 trận
- Jarvan IV86 trận52,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,5% · 671 trận
- Lee Sin72 trận55,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.143 trận
- Wukong62 trận43,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,2% · 278 trận
- Vi52 trận42,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 44,7% · 443 trận
- Xin Zhao41 trận41,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 42,9% · 233 trận
- Sylas38 trận34,2%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 49,5% · 646 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 51,6% · 186 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 40,5% · 74 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 45,4% · 571 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 52,2% · 274 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 45,1% · 495 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 47,7% · 822 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 46,8% · 267 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 46,8% · 344 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 50,2% · 287 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 50,2% · 287 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 43,1% · 445 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 45,6% · 456 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 42,3% · 742 trận
- Kindred9 trận—SoloQ: 44,1% · 281 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 46,8% · 631 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 50,2% · 287 trận
- Viktor56 trận66,1%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 48,7% · 821 trận
- Syndra54 trận51,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,5% · 697 trận
- Ahri53 trận34,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 44,1% · 451 trận
- Sylas42 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,3% · 651 trận
- Locke39 trận41,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,0% · 670 trận
- Lissandra33 trận54,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,0% · 396 trận
- LeBlanc32 trận40,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,0% · 420 trận
- Orianna32 trận75,0%chênh lệch +23,3 điểmSoloQ: 49,0% · 390 trận
- Yone30 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,2% · 668 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 43,2% · 502 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 41,2% · 245 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 48,3% · 269 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 44,8% · 817 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 47,8% · 481 trận
- Vex18 trận—SoloQ: 47,8% · 207 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 49,4% · 462 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 47,8% · 481 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 48,2% · 454 trận
- Caitlyn83 trận39,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,6% · 821 trận
- Jhin76 trận48,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,4% · 1.867 trận
- Yunara74 trận56,8%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.237 trận
- Kai'Sa70 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,9% · 1.563 trận
- Ezreal60 trận45,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.028 trận
- Lucian57 trận52,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,8% · 626 trận
- Jinx55 trận56,4%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,7% · 900 trận
- Aphelios43 trận53,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.120 trận
- Tristana40 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,6% · 863 trận
- Ashe35 trận42,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,5% · 277 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 46,6% · 455 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 49,4% · 549 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 47,8% · 345 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 43,8% · 201 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 49,8% · 422 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 49,6% · 276 trận
- Lulu77 trận58,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.264 trận
- Nautilus71 trận46,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.132 trận
- Thresh55 trận47,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,4% · 1.226 trận
- Leona52 trận57,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 43,4% · 569 trận
- Seraphine49 trận42,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,6% · 292 trận
- Braum48 trận47,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 42,3% · 435 trận
- Milio48 trận52,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 58,2% · 304 trận
- Blitzcrank46 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,5% · 822 trận
- Alistar36 trận33,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 43,3% · 739 trận
- Bard34 trận47,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,5% · 697 trận
- Rell33 trận42,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 43,6% · 514 trận
- Rakan31 trận48,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 445 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 47,0% · 587 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 55,5% · 416 trận
- Lux17 trận—SoloQ: 48,6% · 249 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 50,0% · 436 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%13.795 lượt chọn trên 650.542cấm 25,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%550 lượt chọn trên 23.550cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%17 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

