Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,6%Hạng 52 trên 173 tướng
Chọn
4,5%được chọn trong 311 trên 6.975 trận
Cấm
9,1%315 lượt cấm trên 3.450 trận, so với 9,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,9% từ 39,9% đến 61,9% trên 53 trậnSoloQ 46,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 347.962 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,6%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    77%
    SoloQ
    57%
    Được dùng trong 77% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (57%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố51% · 2.206
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt57% · 2.464
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 77% · 56 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 252
11%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Manamune
  3. Voltaic Cyclosword
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop8%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 48 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

611+84 so với 528
891-8 so với 899
1.196+17 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaycetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 90% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa611 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa891 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa1.196 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa+408 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa+583 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa489 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top2 tướng
  • Ornn5 trận
    —SoloQ: 49,6% · 131 trận
  • Sion5 trận
    —SoloQ: 40,7% · 123 trận
Jungle3 tướng
  • Wukong8 trận
    —SoloQ: 47,1% · 155 trận
  • Xin Zhao6 trận
    —SoloQ: 38,0% · 50 trận
  • Jarvan IV5 trận
    —SoloQ: 40,5% · 158 trận
Mid1 tướng
  • Syndra5 trận
    —SoloQ: 42,7% · 211 trận
ADC4 tướng
  • Sivir6 trận
    —SoloQ: 46,5% · 99 trận
  • Caitlyn5 trận
    —SoloQ: 47,9% · 238 trận
  • Jinx5 trận
    —SoloQ: 42,8% · 250 trận
  • Xayah5 trận
    —SoloQ: 42,9% · 105 trận
Support2 tướng
  • Lulu5 trận
    —SoloQ: 47,0% · 302 trận
  • Thresh5 trận
    —SoloQ: 46,7% · 317 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%3.875 lượt chọn trên 695.918cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%38 lượt chọn trên 10.426cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,6%G113 trận trên 2.118
  • 0,6%G213 trận trên 2.118
  • 2,0%G3+14 trận trên 688
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.