Hồ sơ tướng · Top

Jayce

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,3%Hạng 15 trên 173 tướng
Chọn
10,7%được chọn trong 1.974 trên 18.486 trận
Cấm
14,6%2.566 lượt cấm trên 17.536 trận, so với 25,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top46,3% từ 43,6% đến 48,9% trên 936 trậnSoloQ 47,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    5,4%
    2,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,0%
    SoloQ
    25,0%
    Tỉ lệ cấm 15,0% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 25,0% ở soloQ trên 132.897 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
    Nghiệp dư
    44%
    SoloQ
    41%
    Được dùng trong 44% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Xung Kích Bão Tố (41%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố41% · 15.237
≠ Nghiệp dư: Quyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố. 44% · 1.025 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển64% · 23.661
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 55 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 4.040
25%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Manamune
  3. Voltaic Cyclosword
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 85).

  1. Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop15%1.213 · tướng đường trên: 1.079

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 62 ở lane, 65 ở mid game và 85 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

623+24 so với 599
908+40 so với 868
1.213+134 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaycetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 76% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên623 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1.213 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên+236 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+409 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên668 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 68 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite43,8% · kỳ vọng 42,6% · 32 trận+1,2 điểmSoloQ -2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Malphite32 trận
    43,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 44,3% · 2.850 trận
  • K'Sante12 trận
    —SoloQ: 49,0% · 2.385 trận
  • Malphite7 trận
    —SoloQ: 44,3% · 2.850 trận
  • Ornn6 trận
    —SoloQ: 48,6% · 346 trận
Jungle6 tướng
  • Wukong9 trận
    —SoloQ: 46,3% · 808 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.703 trận
  • Jarvan IV8 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.272 trận
  • Lee Sin7 trận
    —SoloQ: 48,3% · 4.692 trận
  • Vi6 trận
    —SoloQ: 47,2% · 1.090 trận
Mid9 tướng
  • Xerath9 trận
    —SoloQ: 52,3% · 553 trận
  • Orianna8 trận
    —SoloQ: 47,9% · 950 trận
  • Sylas8 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.704 trận
  • Locke6 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.647 trận
  • Ryze6 trận
    —SoloQ: 51,3% · 705 trận
ADC9 tướng
  • Kai'Sa15 trận
    —SoloQ: 47,1% · 4.059 trận
  • Jhin9 trận
    —SoloQ: 49,9% · 4.376 trận
  • Xayah8 trận
    —SoloQ: 46,9% · 1.370 trận
  • Yunara8 trận
    —SoloQ: 48,1% · 3.207 trận
  • Ezreal7 trận
    —SoloQ: 50,5% · 2.640 trận
Support8 tướng
  • Braum9 trận
    —SoloQ: 43,2% · 1.111 trận
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 48,8% · 3.181 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 48,1% · 2.675 trận
  • Leona8 trận
    —SoloQ: 46,3% · 1.477 trận
  • Blitzcrank7 trận
    —SoloQ: 46,7% · 1.928 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,4%34.860 lượt chọn trên 650.539cấm 25,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,6%624 lượt chọn trên 23.550cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 6,2%G1265 trận trên 4.243
  • 5,6%G2238 trận trên 4.243
  • 4,5%G3+82 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 265 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.