Jarvan IV
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 16,5%được chọn trong 482 trên 2.915 trận
- Cấm
- 17,3%368 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,9 điểm44 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,5%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 14%
- SoloQ
- 12%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn44 trận40,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,6% · 464 trận
- K'Sante38 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 343 trận
- Renekton34 trận50,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,9% · 526 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 53,8% · 316 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 48,6% · 438 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 46,3% · 410 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 45,3% · 570 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 44,5% · 551 trận
- Sett14 trận—SoloQ: 49,6% · 345 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 49,6% · 522 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 45,6% · 305 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 48,5% · 682 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 47,3% · 347 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 52,4% · 361 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 50,2% · 223 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 48,2% · 539 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,4% · 498 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 47,7% · 371 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,9% · 376 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 51,0% · 457 trận
- Wukong55 trận36,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 46,1% · 850 trận
- Xin Zhao50 trận48,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,0% · 237 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 50,0% · 116 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 55,8% · 260 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 58,8% · 68 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 47,4% · 604 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 49,1% · 430 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 51,5% · 974 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 51,1% · 233 trận
- Poppy17 trận—SoloQ: 46,3% · 54 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 48,4% · 455 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 42,4% · 59 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 58,8% · 80 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 54,5% · 134 trận
- Diana8 trận—SoloQ: 54,4% · 228 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 47,4% · 933 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 46,3% · 534 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 48,4% · 734 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 47,8% · 601 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 46,7% · 647 trận
- Ahri53 trận47,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 914 trận
- Syndra46 trận45,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 760 trận
- Orianna39 trận43,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,7% · 296 trận
- Viktor39 trận51,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,6% · 772 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 46,9% · 377 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 43,7% · 547 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 50,9% · 320 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 46,2% · 671 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 45,8% · 612 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,4% · 801 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 47,3% · 495 trận
- Azir11 trận—SoloQ: 49,3% · 215 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 46,6% · 251 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 44,7% · 219 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 49,6% · 391 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,8% · 441 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 47,1% · 666 trận
- Yunara44 trận61,4%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.223 trận
- Ezreal41 trận41,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 945 trận
- Jinx41 trận46,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.436 trận
- Ashe33 trận48,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 534 trận
- Tristana32 trận46,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,5% · 886 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 47,7% · 1.129 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 49,0% · 920 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 45,6% · 401 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 51,7% · 1.670 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 47,7% · 669 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 47,4% · 517 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 53,0% · 383 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 53,4% · 616 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 50,8% · 238 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 49,1% · 224 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 49,2% · 457 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 51,4% · 453 trận
- Lulu48 trận58,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.008 trận
- Karma43 trận58,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,8% · 586 trận
- Braum40 trận45,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,2% · 526 trận
- Nautilus39 trận38,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,9% · 799 trận
- Seraphine36 trận41,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,6% · 575 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 48,7% · 704 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 53,7% · 458 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 46,8% · 1.311 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 48,8% · 416 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 45,0% · 416 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 44,0% · 579 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 41,5% · 183 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 49,8% · 1.031 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 50,1% · 455 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 49,8% · 203 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 47,7% · 681 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 52,7% · 509 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%16.316 lượt chọn trên 466.479cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,5%366 lượt chọn trên 4.328cấm 17,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%236 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

