Jarvan IV
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,1%được chọn trong 2.420 trên 18.492 trận
- Cấm
- 10,5%1.841 lượt cấm trên 17.540 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 22%
- SoloQ
- 26%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante127 trận57,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,8% · 989 trận
- Ornn110 trận52,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 204 trận
- Aatrox109 trận51,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,4% · 724 trận
- Ambessa105 trận46,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,4% · 732 trận
- Sion97 trận47,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 341 trận
- Yone94 trận44,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.087 trận
- Gnar92 trận51,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,8% · 558 trận
- Renekton92 trận46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 603 trận
- Nasus83 trận50,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,1% · 452 trận
- Malphite81 trận53,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 44,6% · 697 trận
- Jax77 trận44,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,6% · 891 trận
- Dr. Mundo71 trận45,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,0% · 357 trận
- Camille67 trận40,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,8% · 611 trận
- Shen60 trận56,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,6% · 256 trận
- Yorick59 trận52,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,3% · 288 trận
- Olaf57 trận38,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 45,1% · 574 trận
- Fiora42 trận42,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,7% · 646 trận
- Jayce40 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.263 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 44,1% · 835 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 45,6% · 673 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,2% · 567 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 47,9% · 1.263 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 47,9% · 1.263 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,2% · 567 trận
- Lee Sin223 trận43,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,2% · 3.285 trận
- Wukong199 trận41,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 591 trận
- Vi179 trận52,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,2% · 797 trận
- Sylas142 trận47,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.211 trận
- Xin Zhao141 trận51,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 44,5% · 467 trận
- Qiyana105 trận47,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.523 trận
- Viego96 trận49,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,7% · 865 trận
- Jayce86 trận47,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,7% · 684 trận
- Nocturne81 trận54,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,2% · 286 trận
- Cho'Gath69 trận44,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 431 trận
- Lillia59 trận49,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,7% · 430 trận
- Graves56 trận46,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 877 trận
- Naafiri55 trận52,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,0% · 488 trận
- Nidalee44 trận43,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 43,2% · 1.065 trận
- Kha'Zix43 trận51,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,0% · 641 trận
- Elise39 trận48,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,3% · 482 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 49,0% · 488 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 45,2% · 952 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 48,6% · 738 trận
- Master Yi14 trận—SoloQ: 48,4% · 481 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 49,0% · 488 trận
- Ahri179 trận47,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,2% · 909 trận
- Viktor163 trận47,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.233 trận
- Sylas117 trận56,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.310 trận
- Syndra116 trận51,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,3% · 895 trận
- Lissandra97 trận47,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,3% · 644 trận
- Orianna86 trận57,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,6% · 527 trận
- Akali84 trận48,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,8% · 882 trận
- Yone83 trận38,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.048 trận
- Aurora77 trận58,4%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,8% · 558 trận
- Locke75 trận46,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 43,5% · 1.010 trận
- LeBlanc74 trận35,1%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 47,6% · 760 trận
- Ryze67 trận46,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,9% · 401 trận
- Galio64 trận43,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 812 trận
- Hwei61 trận50,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,9% · 482 trận
- Taliyah61 trận50,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,5% · 303 trận
- Twisted Fate59 trận50,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.039 trận
- Zed45 trận57,8%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 48,9% · 669 trận
- Galio40 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,9% · 812 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 45,1% · 714 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 45,9% · 647 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,9% · 647 trận
- Jhin225 trận52,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.748 trận
- Caitlyn219 trận37,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.398 trận
- Yunara197 trận49,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.992 trận
- Ezreal185 trận50,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.867 trận
- Jinx172 trận43,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,1% · 1.474 trận
- Kai'Sa135 trận50,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 2.228 trận
- Ashe130 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,6% · 455 trận
- Lucian126 trận41,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.203 trận
- Aphelios116 trận56,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.646 trận
- Sivir94 trận51,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 372 trận
- Miss Fortune89 trận51,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 530 trận
- Xayah87 trận49,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,5% · 750 trận
- Tristana77 trận48,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.245 trận
- Zeri62 trận41,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,8% · 899 trận
- Varus55 trận49,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 310 trận
- Corki50 trận48,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,6% · 471 trận
- Kalista36 trận44,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,5% · 690 trận
- Lulu237 trận50,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.998 trận
- Nautilus205 trận45,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.486 trận
- Thresh176 trận48,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 44,0% · 2.012 trận
- Seraphine172 trận48,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 504 trận
- Leona154 trận47,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 42,1% · 812 trận
- Braum144 trận47,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,3% · 698 trận
- Karma112 trận50,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 992 trận
- Blitzcrank108 trận48,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,3% · 1.149 trận
- Milio102 trận46,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 506 trận
- Rakan94 trận53,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,7% · 677 trận
- Rell80 trận42,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,8% · 795 trận
- Alistar79 trận46,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.028 trận
- Poppy69 trận50,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 42,6% · 479 trận
- Bard60 trận45,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.057 trận
- Neeko60 trận41,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,1% · 284 trận
- Yuumi60 trận45,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,0% · 673 trận
- Pyke43 trận48,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 685 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 47,6% · 506 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%20.880 lượt chọn trên 632.196cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,1%1.444 lượt chọn trên 23.550cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%236 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

