Jarvan IV
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 21,1%được chọn trong 1.473 trên 6.991 trận
- Cấm
- 21,5%745 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 99 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,5 điểm99 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 3,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,8%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 12%
- SoloQ
- 12%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 99 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn154 trận49,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 843 trận
- K'Sante83 trận54,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 56,6% · 571 trận
- Renekton83 trận43,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 848 trận
- Sion81 trận50,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 564 trận
- Ambessa74 trận51,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 707 trận
- Gnar67 trận56,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,3% · 735 trận
- Zaahen53 trận50,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,1% · 525 trận
- Camille47 trận29,8%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 49,9% · 892 trận
- Gwen44 trận43,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,7% · 411 trận
- Malphite43 trận46,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,4% · 970 trận
- Olaf43 trận44,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,3% · 441 trận
- Aatrox40 trận52,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,4% · 790 trận
- Shen40 trận52,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,9% · 610 trận
- Dr. Mundo35 trận54,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 459 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 48,5% · 452 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 53,3% · 815 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 47,6% · 1.272 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 48,6% · 716 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 49,8% · 864 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 48,6% · 839 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,4% · 907 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 47,5% · 690 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 50,4% · 970 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,8% · 864 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,4% · 907 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,4% · 907 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,3% · 725 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,4% · 970 trận
- Wukong290 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.313 trận
- Xin Zhao137 trận49,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,4% · 423 trận
- Vi110 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 556 trận
- Nocturne68 trận58,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,4% · 397 trận
- Sejuani68 trận54,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 265 trận
- Lee Sin66 trận42,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.667 trận
- Qiyana54 trận33,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.386 trận
- Skarner53 trận45,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,1% · 335 trận
- Shyvana39 trận46,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 607 trận
- Sylas36 trận30,6%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.070 trận
- Pantheon34 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,4% · 103 trận
- Maokai28 trận—SoloQ: 50,0% · 112 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 49,3% · 767 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 50,4% · 1.242 trận
- Amumu23 trận—SoloQ: 51,0% · 157 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 46,0% · 1.431 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 50,4% · 977 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 47,1% · 747 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 49,3% · 767 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 51,3% · 1.056 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,7% · 1.172 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 48,5% · 754 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 47,8% · 759 trận
- Syndra163 trận50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.328 trận
- Ahri154 trận44,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.939 trận
- Orianna121 trận54,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,7% · 534 trận
- Viktor121 trận49,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.135 trận
- Aurora64 trận53,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 647 trận
- Hwei55 trận49,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 586 trận
- Locke53 trận30,2%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.334 trận
- Akali47 trận34,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,2% · 917 trận
- Sylas45 trận44,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.011 trận
- Lissandra43 trận41,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 591 trận
- Yone41 trận39,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.210 trận
- Xerath36 trận58,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,1% · 501 trận
- LeBlanc35 trận45,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,1% · 885 trận
- Ryze33 trận45,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 55,0% · 340 trận
- Galio32 trận46,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,5% · 567 trận
- Ekko18 trận—SoloQ: 52,2% · 871 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 47,5% · 1.050 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 47,0% · 1.015 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 50,6% · 713 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,6% · 621 trận
- Yunara170 trận51,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.226 trận
- Jinx117 trận47,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.111 trận
- Caitlyn110 trận40,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.567 trận
- Ezreal108 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.553 trận
- Ashe104 trận59,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,6% · 718 trận
- Tristana84 trận44,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.649 trận
- Kai'Sa75 trận49,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.863 trận
- Xayah74 trận56,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,0% · 749 trận
- Jhin65 trận43,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.567 trận
- Sivir61 trận60,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,6% · 732 trận
- Zeri55 trận41,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,5% · 903 trận
- Lucian54 trận46,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,0% · 981 trận
- Corki44 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,8% · 323 trận
- Kalista33 trận48,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,6% · 856 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 52,3% · 541 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 46,8% · 996 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 52,5% · 1.099 trận
- Twitch13 trận—SoloQ: 46,4% · 824 trận
- Lulu135 trận57,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.173 trận
- Seraphine114 trận57,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,4% · 809 trận
- Nautilus113 trận34,5%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 53,5% · 1.441 trận
- Karma99 trận59,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.280 trận
- Braum96 trận40,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.010 trận
- Rakan93 trận47,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,4% · 855 trận
- Milio85 trận54,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,1% · 861 trận
- Leona83 trận49,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.091 trận
- Thresh76 trận51,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,7% · 2.318 trận
- Rell65 trận44,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 945 trận
- Alistar52 trận46,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.022 trận
- Bard49 trận42,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 960 trận
- Nami48 trận45,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.661 trận
- Renata Glasc38 trận47,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,0% · 442 trận
- Poppy30 trận63,3%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 50,3% · 360 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 44,4% · 895 trận
- Janna22 trận—SoloQ: 46,7% · 1.650 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 47,8% · 942 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%27.073 lượt chọn trên 693.488cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,3%1.078 lượt chọn trên 10.426cấm 20,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%236 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

