Irelia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,2%được chọn trong 782 trên 18.478 trận
- Cấm
- 7,2%1.261 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 22,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Kraken Slayer và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 22,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Kraken Slayer và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Kraken Slayer
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop1%36% · tướng đường giữa: 23%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.049 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa545 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa779 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+831 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa4,3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.049 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa36% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton19 trận—SoloQ: 48,0% · 394 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 46,1% · 167 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 51,2% · 895 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 50,0% · 120 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 47,4% · 173 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 53,3% · 75 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 49,2% · 191 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 56,1% · 337 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 52,2% · 525 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 49,3% · 493 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 50,3% · 151 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 44,0% · 266 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 48,4% · 506 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 49,4% · 176 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 53,3% · 240 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 46,3% · 240 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 52,1% · 422 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 50,2% · 271 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 44,6% · 332 trận
- Wukong34 trận35,3%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,9% · 274 trận
- Lee Sin31 trận54,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.330 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 48,6% · 555 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 53,3% · 364 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 53,5% · 297 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 48,0% · 250 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 49,0% · 441 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 50,3% · 193 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 52,8% · 381 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 52,0% · 296 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 58,2% · 153 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,2% · 269 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,6% · 263 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 45,9% · 181 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 45,3% · 521 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 50,2% · 701 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 52,9% · 456 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 49,6% · 681 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 47,0% · 349 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 47,8% · 521 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 52,3% · 241 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 46,9% · 478 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 46,6% · 290 trận
- Ahri12 trận—SoloQ: 53,5% · 353 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 49,1% · 324 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 56,7% · 268 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 52,7% · 146 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,5% · 457 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 52,1% · 493 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 57,7% · 281 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 50,8% · 254 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 47,5% · 383 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 45,2% · 365 trận
- Ezreal32 trận65,6%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 53,0% · 734 trận
- Caitlyn31 trận51,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,9% · 588 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 50,2% · 1.293 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 50,4% · 1.343 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 51,8% · 510 trận
- Yunara20 trận—SoloQ: 47,5% · 869 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 49,9% · 639 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 44,7% · 463 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 46,7% · 426 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 50,2% · 836 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 45,9% · 159 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 45,0% · 209 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 49,2% · 559 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 56,4% · 241 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 52,1% · 167 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 46,9% · 307 trận
- Nautilus39 trận51,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 812 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 52,2% · 247 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 57,0% · 214 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 49,9% · 369 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 47,8% · 395 trận
- Lulu17 trận—SoloQ: 48,3% · 839 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 46,8% · 596 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 45,2% · 341 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 44,4% · 390 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 54,6% · 469 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 52,4% · 338 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 44,9% · 481 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 47,0% · 923 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 49,2% · 124 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 52,4% · 504 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 51,8% · 328 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%10.516 lượt chọn trên 650.541cấm 22,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%231 lượt chọn trên 23.550cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

