Gwen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,4%được chọn trong 992 trên 18.478 trận
- Cấm
- 6,0%1.054 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Riftmaker, Nashor's Tooth và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +20,6 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,6 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Riftmaker, Nashor's Tooth và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Riftmaker
Nashor's Tooth
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +20,6 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante72 trận43,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 46,1% · 557 trận
- Ornn72 trận44,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,7% · 118 trận
- Sion72 trận47,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,7% · 307 trận
- Dr. Mundo58 trận53,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 64,4% · 284 trận
- Malphite42 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 54,3% · 230 trận
- Aatrox36 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 228 trận
- Shen33 trận57,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 57,4% · 141 trận
- Ambessa32 trận59,4%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,2% · 225 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 51,2% · 254 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 53,8% · 132 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 51,2% · 125 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 53,4% · 277 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 46,9% · 179 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 46,8% · 77 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 48,3% · 240 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,2% · 203 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 50,5% · 313 trận
- Lee Sin75 trận52,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 826 trận
- Vi52 trận48,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 55,7% · 201 trận
- Jarvan IV51 trận52,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,7% · 237 trận
- Wukong51 trận43,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 161 trận
- Sylas48 trận52,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 333 trận
- Lillia33 trận24,2%chênh lệch -22,7 điểmSoloQ: 53,1% · 113 trận
- Xin Zhao30 trận70,0%chênh lệch +20,6 điểmSoloQ: 46,8% · 139 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 48,4% · 186 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 51,6% · 366 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 64,9% · 74 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 48,8% · 244 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 51,9% · 135 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 54,8% · 115 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 40,0% · 50 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 49,0% · 339 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 44,3% · 230 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 49,4% · 174 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 55,0% · 278 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 51,0% · 155 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,9% · 229 trận
- Viktor56 trận53,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,9% · 382 trận
- Ahri52 trận38,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,4% · 183 trận
- Sylas50 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,2% · 372 trận
- Syndra33 trận57,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 53,6% · 274 trận
- Lissandra32 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,1% · 191 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 49,8% · 213 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 44,7% · 141 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 53,9% · 115 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 54,8% · 135 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,7% · 274 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 49,1% · 293 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 50,6% · 176 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 47,5% · 238 trận
- Taliyah18 trận—SoloQ: 47,4% · 97 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 57,6% · 172 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 50,5% · 184 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 47,5% · 238 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 48,6% · 358 trận
- Yunara78 trận43,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,5% · 613 trận
- Kai'Sa64 trận54,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,1% · 746 trận
- Ezreal60 trận53,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 55,7% · 413 trận
- Caitlyn59 trận44,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,7% · 353 trận
- Jhin57 trận43,9%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,8% · 772 trận
- Jinx54 trận46,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 437 trận
- Lucian52 trận55,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 57,0% · 277 trận
- Aphelios40 trận55,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,6% · 513 trận
- Zeri39 trận53,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 44,1% · 270 trận
- Xayah36 trận55,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,1% · 268 trận
- Tristana33 trận57,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,8% · 383 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 61,1% · 113 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 56,3% · 144 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 44,6% · 92 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 52,8% · 89 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 47,8% · 203 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 51,9% · 129 trận
- Lulu81 trận53,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 562 trận
- Nautilus75 trận48,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 482 trận
- Leona58 trận46,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,6% · 269 trận
- Thresh45 trận64,4%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 48,7% · 522 trận
- Rakan43 trận39,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 53,1% · 226 trận
- Milio42 trận54,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 59,8% · 112 trận
- Braum39 trận46,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 234 trận
- Blitzcrank38 trận44,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,7% · 300 trận
- Karma34 trận38,2%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 53,4% · 251 trận
- Yuumi34 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,9% · 204 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 46,4% · 336 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 47,4% · 253 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 55,3% · 132 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 49,1% · 273 trận
- Poppy17 trận—SoloQ: 55,8% · 113 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 53,5% · 187 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 49,3% · 152 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%6.272 lượt chọn trên 650.539cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,1%490 lượt chọn trên 23.550cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

